(Top Banner Ad)
performers
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật biểu diễn

performers

UK: /pəˈfɔːmərz/ • US: /pərˈfɔːrmərz/

Nghĩa tiếng Việt

người biểu diễn nghệ sĩ biểu diễn diễn viên người trình diễn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who entertain an audience, especially in a theatre, television, or music hall.

Vietnamese Meaning

Những người biểu diễn, giải trí cho khán giả, đặc biệt là trong rạp hát, trên truyền hình hoặc tại các phòng hòa nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The performers received a standing ovation after their incredible show."

    "Các nghệ sĩ biểu diễn đã nhận được tràng pháo tay nhiệt liệt sau màn trình diễn tuyệt vời của họ."

  • "The street performers attracted a large crowd."

    "Những người biểu diễn đường phố đã thu hút một đám đông lớn."

  • "These performers are highly skilled in their craft."

    "Những người biểu diễn này có kỹ năng rất cao trong nghề của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perform biểu diễn, thực hiện, thi hành
Noun performance màn trình diễn, sự thể hiện, hiệu suất
Noun performer người biểu diễn (số ít)
Adjective performing biểu diễn (ví dụ: performing arts - nghệ thuật biểu diễn)

Synonyms

entertainers (người làm trò, người mua vui)artists (nghệ sĩ)actors (diễn viên)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
per-
Latin
formare
Late Latin
*performare
Old French
parfournir
Middle English
parfourmen
English
perform
English
performers

Nguồn gốc của 'Performers'

Từ 'performers' có gốc từ động từ 'perform' trong tiếng Anh, vốn bắt nguồn từ tiếng Latin cổ. Cụm 'per-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'xuyên suốt', và 'formare' có nghĩa là 'tạo hình' hoặc 'thiết lập'. Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa 'thực hiện một cách hoàn chỉnh' hoặc 'hoàn tất một nhiệm vụ'. Điều này phản ánh chính xác vai trò của những người biểu diễn: họ thực hiện một màn trình diễn một cách trọn vẹn, mang lại trải nghiệm đầy đủ cho khán giả.

Usage Note

Từ 'performer' nhấn mạnh vai trò của người thực hiện một hành động hoặc kỹ năng nào đó trước công chúng. Khác với 'artist' (nghệ sĩ) mang ý nghĩa sáng tạo nghệ thuật, 'performer' tập trung vào khả năng trình diễn và thu hút sự chú ý của khán giả. 'Entertainer' là một từ đồng nghĩa nhưng mang tính chất giải trí cao hơn.

Prepositions

on in

- 'Performer on stage/screen': chỉ vị trí biểu diễn.
- 'Performer in a show/play': chỉ sự tham gia vào một chương trình hoặc vở kịch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + performers
  • talented talented performers
    (những người biểu diễn tài năng)
  • brilliant brilliant performers
    (những người biểu diễn xuất sắc)
  • professional professional performers
    (những người biểu diễn chuyên nghiệp)
  • amateur amateur performers
    (những người biểu diễn không chuyên)
  • seasoned seasoned performers
    (những người biểu diễn dày dặn kinh nghiệm)
Verb + performers
  • applaud applaud the performers
    (vỗ tay tán thưởng những người biểu diễn)
  • support support the performers
    (ủng hộ những người biểu diễn)
  • hire hire performers
    (thuê những người biểu diễn)
  • feature feature performers
    (giới thiệu/có sự góp mặt của những người biểu diễn)
Performers + Verb
  • entertain performers entertain the crowd
    (những người biểu diễn chiêu đãi đám đông)
  • captivate performers captivate the audience
    (những người biểu diễn thu hút khán giả)
  • dazzle performers dazzle with their skills
    (những người biểu diễn làm lóa mắt bằng kỹ năng của họ)
Noun + of + performers
  • group a group of performers
    (một nhóm người biểu diễn)
  • troupe a troupe of performers
    (một đoàn nghệ sĩ biểu diễn (thường là xiếc, múa))
  • cast the cast of performers
    (dàn diễn viên/người biểu diễn (trong một vở kịch, phim))

Idioms

  • star performers

    những người biểu diễn xuất sắc nhất, ngôi sao của buổi diễn/lĩnh vực nào đó (có thể dùng trong kinh doanh, thể thao)

    "The star performers received a standing ovation."

    (Những người biểu diễn ngôi sao đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt.)

  • street performers

    nghệ sĩ đường phố (những người biểu diễn ở nơi công cộng để giải trí hoặc kiếm tiền)

    "London's Covent Garden is famous for its street performers."

    (Khu Covent Garden ở London nổi tiếng với những nghệ sĩ đường phố.)

  • lead performers

    những người biểu diễn chính, vai chính

    "The lead performers in the opera delivered an incredible show."

    (Những người biểu diễn chính trong vở opera đã mang đến một buổi diễn tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

performers

Danh từ
Lật mặt

Những người biểu diễn, giải trí cho khán giả, đặc biệt là trong rạp hát, trên truyền hình hoặc tại các phòng hòa nhạc.

"The performers received a standing ovation after their incredible show."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performers".

Vai trò của người biểu diễn trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, những người biểu diễn không chỉ mang lại niềm vui và giải trí mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc kể chuyện, truyền tải thông điệp xã hội, bảo tồn truyền thống và thậm chí là thực hiện các nghi lễ tôn giáo. Từ các diễn viên kịch cổ đại đến các nghệ sĩ đương đại, họ là tấm gương phản chiếu và người kiến tạo văn hóa.

Nghệ thuật đường phố (Busking)

Busking là truyền thống biểu diễn của những người nghệ sĩ đường phố (street performers) ở nơi công cộng như quảng trường, công viên, ga tàu điện ngầm. Họ thường chơi nhạc, hát, múa, ảo thuật hoặc trình diễn các tiết mục khác để kiếm tiền từ sự đóng góp của khán giả. Đây là một hình thức nghệ thuật tự do, gần gũi và là một phần đặc trưng của nhiều đô thị trên thế giới.