performance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action or process of carrying out or accomplishing an action, task, or function.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình thực hiện hoặc hoàn thành một hành động, nhiệm vụ hoặc chức năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's performance this year has been outstanding."
"Hiệu suất của công ty năm nay rất xuất sắc."
-
"His performance in the exam was excellent."
"Màn thể hiện của anh ấy trong kỳ thi rất xuất sắc."
-
"The car's performance is affected by the weather."
"Hiệu suất của xe bị ảnh hưởng bởi thời tiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | perform | biểu diễn, thực hiện, thi hành |
| Noun | performer | người biểu diễn, người thực hiện |
| Adjective | performing | đang biểu diễn, đang thực hiện (ví dụ: performing arts - nghệ thuật trình diễn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'performance' thường được dùng để chỉ việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc vai trò cụ thể. Nó có thể đề cập đến hiệu suất làm việc, màn trình diễn nghệ thuật, hoặc cách một thiết bị hoạt động. Khác với 'execution' (sự thi hành), 'performance' nhấn mạnh vào cách thức và kết quả của hành động hơn là chỉ hành động đơn thuần.
Prepositions
'In': được dùng khi nói về sự thể hiện kỹ năng, khả năng của ai đó trong một lĩnh vực cụ thể (e.g., He is excellent in performance). 'On': thường đi với các thiết bị, máy móc (e.g., the performance on the new computer is great).
Collocations (Từ đi kèm)
-
excellent excellent performance (màn trình diễn xuất sắc, hiệu suất tuyệt vời)
-
poor poor performance (màn trình diễn kém, hiệu suất thấp)
-
outstanding outstanding performance (màn trình diễn nổi bật, hiệu suất vượt trội)
-
live live performance (buổi biểu diễn trực tiếp)
-
star star performance (màn trình diễn ngôi sao (rất ấn tượng))
-
improve improve performance (cải thiện hiệu suất/thành tích)
-
evaluate evaluate performance (đánh giá hiệu suất làm việc/thành tích)
-
boost boost performance (nâng cao hiệu suất/thành tích)
-
give give a performance (trình diễn, biểu diễn)
-
performance performance review (đánh giá hiệu suất công việc)
-
performance performance art (nghệ thuật trình diễn)
-
performance performance indicator (chỉ số hiệu suất)
Idioms
-
put on a performance
biểu diễn một vở kịch/chương trình; cố ý hành động một cách cường điệu để gây chú ý
"She put on a brave performance for her audience despite feeling unwell."
(Cô ấy đã thể hiện một màn trình diễn dũng cảm trước khán giả dù cảm thấy không khỏe.)
-
peak performance
đỉnh cao phong độ, hiệu suất tối đa
"Athletes train hard to achieve peak performance during competitions."
(Các vận động viên tập luyện chăm chỉ để đạt được phong độ cao nhất trong các cuộc thi.)
-
performance anxiety
sự lo lắng/hồi hộp khi phải thực hiện một điều gì đó trước công chúng hoặc trong một tình huống quan trọng
"Many musicians experience performance anxiety before a big concert."
(Nhiều nhạc sĩ trải qua sự lo lắng khi biểu diễn trước một buổi hòa nhạc lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
performance
danh từHành động hoặc quá trình thực hiện hoặc hoàn thành một hành động, nhiệm vụ hoặc chức năng.
"The company's performance this year has been outstanding."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performance".
