(Top Banner Ad)
performance
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Nghệ thuật

performance

UK: /pəˈfɔːməns/ • US: /pərˈfɔːrməns/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu suất sự trình diễn màn biểu diễn thành tích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or process of carrying out or accomplishing an action, task, or function.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình thực hiện hoặc hoàn thành một hành động, nhiệm vụ hoặc chức năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's performance this year has been outstanding."

    "Hiệu suất của công ty năm nay rất xuất sắc."

  • "His performance in the exam was excellent."

    "Màn thể hiện của anh ấy trong kỳ thi rất xuất sắc."

  • "The car's performance is affected by the weather."

    "Hiệu suất của xe bị ảnh hưởng bởi thời tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perform biểu diễn, thực hiện, thi hành
Noun performer người biểu diễn, người thực hiện
Adjective performing đang biểu diễn, đang thực hiện (ví dụ: performing arts - nghệ thuật trình diễn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
parfournir
Old French
parformance
English
performance

Nguồn gốc từ 'hoàn thành'

Từ 'performance' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'parfournir', mang ý nghĩa 'hoàn thành' hoặc 'thực hiện trọn vẹn'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'parformance' (danh từ) và du nhập vào tiếng Anh, dùng để chỉ hành động hoàn tất một việc gì đó hoặc cách một người/vật hoạt động.

Usage Note

Từ 'performance' thường được dùng để chỉ việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc vai trò cụ thể. Nó có thể đề cập đến hiệu suất làm việc, màn trình diễn nghệ thuật, hoặc cách một thiết bị hoạt động. Khác với 'execution' (sự thi hành), 'performance' nhấn mạnh vào cách thức và kết quả của hành động hơn là chỉ hành động đơn thuần.

Prepositions

in on

'In': được dùng khi nói về sự thể hiện kỹ năng, khả năng của ai đó trong một lĩnh vực cụ thể (e.g., He is excellent in performance). 'On': thường đi với các thiết bị, máy móc (e.g., the performance on the new computer is great).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + performance
  • excellent excellent performance
    (màn trình diễn xuất sắc, hiệu suất tuyệt vời)
  • poor poor performance
    (màn trình diễn kém, hiệu suất thấp)
  • outstanding outstanding performance
    (màn trình diễn nổi bật, hiệu suất vượt trội)
  • live live performance
    (buổi biểu diễn trực tiếp)
  • star star performance
    (màn trình diễn ngôi sao (rất ấn tượng))
Verb + performance
  • improve improve performance
    (cải thiện hiệu suất/thành tích)
  • evaluate evaluate performance
    (đánh giá hiệu suất làm việc/thành tích)
  • boost boost performance
    (nâng cao hiệu suất/thành tích)
  • give give a performance
    (trình diễn, biểu diễn)
Noun + performance (fixed phrases)
  • performance performance review
    (đánh giá hiệu suất công việc)
  • performance performance art
    (nghệ thuật trình diễn)
  • performance performance indicator
    (chỉ số hiệu suất)

Idioms

  • put on a performance

    biểu diễn một vở kịch/chương trình; cố ý hành động một cách cường điệu để gây chú ý

    "She put on a brave performance for her audience despite feeling unwell."

    (Cô ấy đã thể hiện một màn trình diễn dũng cảm trước khán giả dù cảm thấy không khỏe.)

  • peak performance

    đỉnh cao phong độ, hiệu suất tối đa

    "Athletes train hard to achieve peak performance during competitions."

    (Các vận động viên tập luyện chăm chỉ để đạt được phong độ cao nhất trong các cuộc thi.)

  • performance anxiety

    sự lo lắng/hồi hộp khi phải thực hiện một điều gì đó trước công chúng hoặc trong một tình huống quan trọng

    "Many musicians experience performance anxiety before a big concert."

    (Nhiều nhạc sĩ trải qua sự lo lắng khi biểu diễn trước một buổi hòa nhạc lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

performance

danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình thực hiện hoặc hoàn thành một hành động, nhiệm vụ hoặc chức năng.

"The company's performance this year has been outstanding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performance".

Nghệ thuật trình diễn

Trong văn hóa phương Tây, 'performance' thường gắn liền với các loại hình nghệ thuật như sân khấu, âm nhạc, vũ đạo. Các buổi biểu diễn trực tiếp (live performances) là một phần quan trọng của đời sống văn hóa, nơi khán giả được trải nghiệm trực tiếp tài năng của nghệ sĩ và câu chuyện được kể.

Đánh giá hiệu suất trong công việc

Trong môi trường doanh nghiệp, 'performance' (hiệu suất) là một khái niệm cốt lõi. 'Performance review' (đánh giá hiệu suất) là một quy trình định kỳ để quản lý đánh giá đóng góp của nhân viên, đặt mục tiêu và đưa ra phản hồi. Điều này rất quan trọng trong việc thăng tiến nghề nghiệp và phát triển cá nhân.