perilously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is full of danger or risk.
Vietnamese Meaning
Một cách đầy nguy hiểm hoặc rủi ro.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was hanging perilously close to the edge."
"Anh ta đang treo mình một cách nguy hiểm gần mép vực."
-
"The old bridge looked perilously unstable."
"Cây cầu cũ trông có vẻ nguy hiểm và không vững chắc."
-
"The economy is perilously close to recession."
"Nền kinh tế đang tiến rất gần đến bờ vực suy thoái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "perilously" nhấn mạnh mức độ nguy hiểm cao và khả năng xảy ra hậu quả nghiêm trọng. Nó thường được dùng để mô tả các hành động, tình huống hoặc điều kiện mà nếu không cẩn thận có thể dẫn đến tổn thất lớn hoặc thậm chí là chết người. So với các từ đồng nghĩa như 'dangerously' hoặc 'risky', 'perilously' có sắc thái mạnh mẽ hơn, gợi ý một tình huống cận kề nguy hiểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
close perilously close (rất gần một cách nguy hiểm)
-
high/low perilously high/low (cao/thấp một cách đáng báo động, nguy hiểm)
-
thin perilously thin (rất mỏng manh, nguy hiểm)
-
balanced perilously balanced (cân bằng một cách bấp bênh, nguy hiểm)
-
live live perilously (sống một cách mạo hiểm, không sợ nguy hiểm)
-
hang hang perilously (treo lủng lẳng một cách nguy hiểm)
-
stand stand perilously (đứng ở vị trí nguy hiểm, bấp bênh)
Idioms
-
Perilously close to disaster
suýt chút nữa gặp thảm họa
"The economy came perilously close to disaster during the financial crisis."
(Nền kinh tế đã suýt chút nữa gặp thảm họa trong cuộc khủng hoảng tài chính.)
-
To live perilously
sống một cách mạo hiểm, sống không sợ hãi
"Explorers often live perilously, facing unknown dangers."
(Các nhà thám hiểm thường sống mạo hiểm, đối mặt với những hiểm nguy chưa biết.)
-
Perilously out of reach
nằm ngoài tầm với một cách nguy hiểm (ám chỉ khó khăn, nguy hiểm để đạt được)
"The summit was perilously out of reach for the exhausted climbers."
(Đỉnh núi nằm ngoài tầm với một cách nguy hiểm đối với những người leo núi kiệt sức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perilously
Trạng từMột cách đầy nguy hiểm hoặc rủi ro.
"He was hanging perilously close to the edge."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The climber perched perilously on the edge. |
Người leo núi đậu một cách nguy hiểm trên mép vực. |
| Phủ định | The tightrope walker did not proceed perilously across the rope, using safety precautions. |
Người đi trên dây không tiến một cách nguy hiểm qua sợi dây, mà sử dụng các biện pháp phòng ngừa an toàn. |
| Nghi vấn | Did he lean perilously over the railing? |
Anh ấy có nghiêng người một cách nguy hiểm qua lan can không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tightrope walker moved perilously across the canyon. |
Người đi trên dây di chuyển một cách nguy hiểm qua hẻm núi. |
| Phủ định | He did not drive perilously despite the icy conditions. |
Anh ấy đã không lái xe một cách nguy hiểm mặc dù điều kiện băng giá. |
| Nghi vấn | Did she lean perilously far over the edge? |
Cô ấy có nghiêng người quá nguy hiểm ra khỏi mép vực không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has been living perilously close to the edge of the cliff. |
Anh ấy đã sống một cách nguy hiểm gần mép vách đá. |
| Phủ định | They haven't been driving perilously since the new safety regulations were implemented. |
Họ đã không lái xe một cách nguy hiểm kể từ khi các quy định an toàn mới được thực hiện. |
| Nghi vấn | Has she been behaving perilously in the stock market lately? |
Gần đây cô ấy có đang hành xử một cách nguy hiểm trên thị trường chứng khoán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perilously".
