(Top Banner Ad)
hazardously
C1
Adverb C1 An toàn, Môi trường, Công nghiệp

hazardously

UK: /ˈhæzədəsli/ • US: /ˈhæzərdəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách nguy hiểm đầy nguy hiểm gây nguy hiểm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is dangerous or risky.

Vietnamese Meaning

Một cách nguy hiểm hoặc rủi ro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chemicals were stored hazardously close to the flammable materials."

    "Các hóa chất được lưu trữ một cách nguy hiểm gần các vật liệu dễ cháy."

  • "The old wiring was hazardously exposed."

    "Hệ thống dây điện cũ bị phơi bày một cách nguy hiểm."

  • "He drove hazardously in the icy conditions."

    "Anh ta lái xe một cách nguy hiểm trong điều kiện băng giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hazard Mối nguy hiểm, rủi ro
Noun (plural) hazards Các mối nguy hiểm, rủi ro
Verb hazard Mạo hiểm, liều lĩnh
Adjective hazardous Nguy hiểm, rủi ro
Adverb hazardously Một cách nguy hiểm, đầy rủi ro

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An toàn, Môi trường, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
az-zahr
Old French
hasard
Middle English
hazard
English
hazardous
English
hazardously

Nguồn gốc của 'hazard'

Từ 'hazard' ban đầu có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'az-zahr', có nghĩa là 'con xúc xắc'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'hasard', dùng để chỉ một trò chơi xúc xắc hoặc sự may rủi. Cuối cùng, nó được người Anh tiếp nhận và phát triển thành từ 'hazard' như ngày nay, mang ý nghĩa nguy hiểm, rủi ro. Từ 'hazardously' (một cách nguy hiểm) được hình thành từ 'hazardous' (nguy hiểm) và hậu tố '-ly'.

Usage Note

Trạng từ 'hazardously' mô tả hành động được thực hiện theo cách tiềm ẩn nguy hiểm đáng kể. Thường dùng để nhấn mạnh mức độ nguy hiểm cao. Khác với 'dangerously' (nguy hiểm), 'hazardously' thường ngụ ý về sự tồn tại của các mối nguy hiểm cụ thể hoặc các yếu tố rủi ro đã biết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hazardously
  • drive drive hazardously
    (lái xe ẩu, lái xe nguy hiểm)
  • behave behave hazardously
    (cư xử một cách liều lĩnh/nguy hiểm)
  • store store hazardously
    (cất giữ một cách nguy hiểm (vd: hóa chất))
  • dispose dispose hazardously
    (vứt bỏ một cách nguy hiểm (vd: rác thải độc hại))
  • cross cross hazardously
    (băng qua một cách nguy hiểm (vd: đường))
Hazardously + Adjective/Adverb
  • close hazardously close
    (suýt soát đến mức nguy hiểm, gần kề một cách nguy hiểm)
  • low hazardously low
    (thấp một cách nguy hiểm (vd: mực nước, nhiên liệu))
  • fast hazardously fast
    (nhanh một cách nguy hiểm)

Idioms

  • hazardously close

    gần đến mức nguy hiểm; suýt soát (thường ám chỉ việc tránh được một tai nạn trong gang tấc)

    "The car swerved, coming hazardously close to hitting the pedestrian."

    (Chiếc xe lạng lách, suýt chút nữa đâm vào người đi bộ một cách nguy hiểm.)

  • operate hazardously

    vận hành một cách nguy hiểm, liều lĩnh (thường chỉ việc sử dụng máy móc hoặc thực hiện công việc không tuân thủ quy tắc an toàn)

    "They were fined for operating the machinery hazardously without proper safety guards."

    (Họ bị phạt vì vận hành máy móc một cách nguy hiểm mà không có thiết bị bảo hộ phù hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hazardously

Adverb
Lật mặt

Một cách nguy hiểm hoặc rủi ro.

"The chemicals were stored hazardously close to the flammable materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He drove hazardously, after he had consumed too much alcohol.
Anh ấy lái xe một cách nguy hiểm sau khi đã uống quá nhiều rượu.
Phủ định
Unless the chemicals are handled hazardously, the reaction won't occur.
Trừ khi các hóa chất được xử lý một cách nguy hiểm, phản ứng sẽ không xảy ra.
Nghi vấn
Did she ski hazardously because she wanted to impress her friends?
Cô ấy trượt tuyết một cách nguy hiểm có phải vì cô ấy muốn gây ấn tượng với bạn bè của mình không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The truck was hazardously overloaded.
Chiếc xe tải đã bị quá tải một cách nguy hiểm.
Phủ định
The chemicals were not handled hazardously.
Các hóa chất đã không được xử lý một cách nguy hiểm.
Nghi vấn
Did he drive hazardously during the storm?
Anh ấy đã lái xe một cách nguy hiểm trong cơn bão phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hazardously".

Văn hóa An toàn Lao động ở phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và châu Âu, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào an toàn lao động và các quy định để ngăn chặn hành vi 'hazardously' (nguy hiểm). Các tổ chức như OSHA (Cục Quản lý An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp) đặt ra các tiêu chuẩn nghiêm ngặt để bảo vệ người lao động khỏi các rủi ro. Việc không tuân thủ các quy tắc này có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng, phản ánh giá trị cao về sự an toàn và sức khỏe con người trong xã hội.

Mạo hiểm và Trò chơi may rủi

Mối liên hệ lịch sử của từ 'hazard' với trò chơi xúc xắc phản ánh một khía cạnh văn hóa về sự mạo hiểm và may rủi. Trong khi 'hazardously' thường mang ý nghĩa tiêu cực về hành động nguy hiểm, thì khái niệm 'risk-taking' (chấp nhận rủi ro) lại có thể được nhìn nhận theo nhiều cách khác nhau trong văn hóa phương Tây. Đôi khi, việc chấp nhận rủi ro được tính toán kỹ lưỡng lại được khuyến khích trong kinh doanh hoặc đổi mới, miễn là không dẫn đến hành động 'hazardously' gây nguy hiểm không cần thiết.