(Top Banner Ad)
peripheral value
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Kinh doanh, Công nghệ

peripheral value

UK: /pəˈrɪfərəl ˈvæljuː/ • US: /pəˈrɪfərəl ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị ngoại vi giá trị thứ yếu giá trị phụ trợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A value that is not core or central to the primary purpose or function, but is still important or beneficial in a secondary or supportive way.

Vietnamese Meaning

Một giá trị không phải là cốt lõi hoặc trung tâm cho mục đích hoặc chức năng chính, nhưng vẫn quan trọng hoặc có lợi theo cách thứ yếu hoặc hỗ trợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The extended warranty provides a peripheral value to the customer by offering peace of mind."

    "Gói bảo hành mở rộng mang lại một giá trị ngoại vi cho khách hàng bằng cách mang lại sự an tâm."

  • "For the company, corporate social responsibility provides a peripheral value that enhances its brand image."

    "Đối với công ty, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp cung cấp một giá trị ngoại vi giúp nâng cao hình ảnh thương hiệu của mình."

  • "The customer service represents a peripheral value that differentiates the company from its competitors."

    "Dịch vụ khách hàng đại diện cho một giá trị ngoại vi giúp phân biệt công ty với các đối thủ cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun periphery vùng ngoại vi, chu vi
Noun value giá trị, sự quý trọng
Noun valuation sự định giá, sự đánh giá
Adjective peripheral ngoại vi, thứ yếu, không quan trọng bằng
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Adjective invaluable vô giá, cực kỳ quý giá
Verb value đánh giá, coi trọng
Verb devalue phá giá, làm giảm giá trị
Verb revalue định giá lại
Adverb peripherally một cách thứ yếu, ở vùng ngoại vi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
peripheria (vòng ngoài, chu vi)
Latin
peripheria
Late Latin
peripheralis (thuộc về chu vi)
English
peripheral (ngoại vi, thứ yếu)
Latin
valere (có giá trị, có sức mạnh)
Old French
value
Middle English
value
English
value (giá trị)

Nguồn gốc 'Peripheral Value'

Cụm từ 'peripheral value' ghép từ 'peripheral' (ngoại vi, thứ yếu) và 'value' (giá trị). 'Peripheral' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'peripheria' nghĩa là 'vòng ngoài, chu vi', ám chỉ cái gì đó không ở trung tâm. 'Value' lại đến từ tiếng Latin 'valere', có nghĩa là 'có giá trị, có sức mạnh'. Khi kết hợp, chúng tạo nên một khái niệm hiện đại mô tả 'giá trị thứ yếu', tức là những thứ quan trọng nhưng không phải là cốt lõi hay trung tâm.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các lợi ích, tính năng hoặc yếu tố phụ trợ làm tăng thêm giá trị tổng thể của một sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống, mặc dù chúng không phải là yếu tố quyết định chính. Nó nhấn mạnh rằng các yếu tố 'ngoại vi' này vẫn đóng góp vào thành công hoặc hiệu quả tổng thể.

Prepositions

of to

'of' được sử dụng để chỉ rõ giá trị đó là ngoại vi của cái gì (ví dụ: peripheral value of a product). 'to' được sử dụng để chỉ giá trị đó thêm vào cái gì (ví dụ: peripheral value to the core offering).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peripheral value
  • minimal minimal peripheral value
    (giá trị thứ yếu tối thiểu)
  • limited limited peripheral value
    (giá trị thứ yếu hạn chế)
  • little little peripheral value
    (ít giá trị thứ yếu)
Verb + peripheral value
  • have have peripheral value
    (có giá trị thứ yếu)
  • possess possess peripheral value
    (sở hữu giá trị thứ yếu)
  • assign assign peripheral value to
    (gán giá trị thứ yếu cho)
  • treat as treat as peripheral value
    (coi như có giá trị thứ yếu)
Prepositional Phrase + peripheral value
  • of of peripheral value
    (có giá trị thứ yếu, không cốt lõi)

Idioms

  • to be of peripheral value

    có giá trị thứ yếu; không phải là yếu tố trung tâm hay quyết định

    "While the new feature is nice, it's ultimately of peripheral value to the core functionality of the software."

    (Mặc dù tính năng mới rất hay, nhưng cuối cùng nó chỉ có giá trị thứ yếu đối với chức năng cốt lõi của phần mềm.)

  • to relegate something to peripheral value

    hạ thấp, đẩy cái gì đó xuống hàng có giá trị thứ yếu; xem nhẹ tầm quan trọng của cái gì đó

    "The manager decided to relegate the old project to peripheral value, focusing resources on new initiatives."

    (Người quản lý quyết định hạ thấp dự án cũ xuống hàng có giá trị thứ yếu, tập trung nguồn lực vào các sáng kiến mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peripheral value

Danh từ
Lật mặt

Một giá trị không phải là cốt lõi hoặc trung tâm cho mục đích hoặc chức năng chính, nhưng vẫn quan trọng hoặc có lợi theo cách thứ yếu hoặc hỗ trợ.

"The extended warranty provides a peripheral value to the customer by offering peace of mind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the peripheral value of the project was often overlooked in the initial stages.
Cô ấy nói rằng giá trị ngoại vi của dự án thường bị bỏ qua trong giai đoạn đầu.
Phủ định
He told me that he did not think the peripheral features were essential to the core functionality.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ các tính năng ngoại vi là cần thiết cho chức năng cốt lõi.
Nghi vấn
The manager asked if the team had considered the peripheral value it would bring to the customers.
Người quản lý hỏi liệu nhóm đã xem xét giá trị ngoại vi mà nó sẽ mang lại cho khách hàng hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peripheral value".

Phân biệt Giá trị Cốt lõi và Ngoại vi trong Kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là quản lý và chiến lược, việc phân biệt giữa 'giá trị cốt lõi' (core value) và 'giá trị ngoại vi' (peripheral value) là rất quan trọng. Các công ty thường tập trung tối đa nguồn lực vào các hoạt động tạo ra giá trị cốt lõi và có thể thuê ngoài (outsource) hoặc ít ưu tiên hơn cho các hoạt động có giá trị ngoại vi, nhằm tối ưu hóa hiệu quả và lợi nhuận.