(Top Banner Ad)
ancillary value
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Kinh doanh, Khoa học

ancillary value

UK: /ænˈsɪləri ˈvæljuː/ • US: /ˈænsəˌleri ˈvælju/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị phụ trợ lợi ích đi kèm giá trị bổ sung lợi ích phụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The additional benefit or worth gained alongside the primary product, service, or outcome.

Vietnamese Meaning

Giá trị phụ trợ, lợi ích bổ sung hoặc giá trị có được cùng với sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancillary value of providing excellent customer support significantly increased brand loyalty."

    "Giá trị phụ trợ của việc cung cấp hỗ trợ khách hàng xuất sắc đã tăng đáng kể lòng trung thành với thương hiệu."

  • "One ancillary value of the new exercise program was improved sleep quality."

    "Một giá trị phụ trợ của chương trình tập thể dục mới là chất lượng giấc ngủ được cải thiện."

  • "The company focused on highlighting the ancillary value of their services, such as personalized training."

    "Công ty tập trung vào việc làm nổi bật giá trị phụ trợ của các dịch vụ của họ, chẳng hạn như đào tạo cá nhân hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ancillary Phụ trợ, bổ sung, hỗ trợ
Noun ancillaries Các dịch vụ/yếu tố phụ trợ
Noun value Giá trị (cốt lõi hoặc chung)
Adverb ancillarily Một cách phụ trợ, bổ sung

Synonyms

secondary value (giá trị thứ yếu)additional benefit (lợi ích bổ sung)added value (giá trị gia tăng)

Antonyms

core value (giá trị cốt lõi)primary benefit (lợi ích chính)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ancilla (female servant, handmaiden)
Late Latin
ancillaris (pertaining to a servant, subordinate)
English
ancillary (serving, secondary)

Nguồn gốc người hầu gái

Từ 'ancillary' (phụ trợ) có nguồn gốc từ tiếng Latinh là 'ancilla', nghĩa là 'người hầu gái' hoặc 'người giúp việc'. Điều này giải thích tại sao 'ancillary' luôn mang ý nghĩa là 'phục vụ', 'hỗ trợ' hoặc 'đứng thứ hai' so với thứ chính. Do đó, 'ancillary value' là giá trị phục vụ, hỗ trợ cho giá trị cốt lõi.

Usage Note

Thuật ngữ 'ancillary value' nhấn mạnh đến những lợi ích, giá trị đi kèm, không phải là mục tiêu chính nhưng lại đóng góp vào sự thành công hoặc hiệu quả tổng thể. Nó thường xuất hiện trong bối cảnh kinh doanh (ví dụ: dịch vụ hỗ trợ khách hàng là ancillary value của sản phẩm), y học (ví dụ: cải thiện chất lượng cuộc sống là ancillary value của một phương pháp điều trị), hoặc khoa học (ví dụ: những phát hiện bất ngờ trong quá trình nghiên cứu). 'Ancillary' nhấn mạnh vai trò thứ yếu, hỗ trợ, đi kèm, khác với 'primary' (chính) hoặc 'core' (cốt lõi).

Prepositions

of to

'of': Chỉ sự liên quan, ví dụ: 'ancillary value of a product' (giá trị phụ trợ của một sản phẩm). 'to': Chỉ sự đóng góp, ví dụ: 'ancillary value to the overall project' (giá trị phụ trợ cho toàn bộ dự án).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ancillary value
  • potential potential ancillary value
    (Giá trị phụ trợ tiềm năng)
  • substantial substantial ancillary value
    (Giá trị phụ trợ đáng kể)
  • hidden hidden ancillary value
    (Giá trị phụ trợ bị ẩn giấu)
Verb + ancillary value
  • generate generate ancillary value
    (Tạo ra giá trị phụ trợ)
  • leverage leverage the ancillary value
    (Tận dụng/khai thác giá trị phụ trợ)
  • overlook overlook the ancillary value
    (Bỏ qua giá trị phụ trợ)

Idioms

  • The intrinsic versus the ancillary value

    Giá trị nội tại so với giá trị phụ trợ (Dùng để so sánh giá trị chính và giá trị bổ sung)

    "We must distinguish between the intrinsic value of the service and its ancillary value."

    (Chúng ta phải phân biệt giữa giá trị nội tại của dịch vụ và giá trị phụ trợ của nó.)

  • Maximize ancillary value streams

    Tối đa hóa các nguồn giá trị phụ trợ/nguồn thu bổ sung

    "Airlines often maximize ancillary value streams through baggage fees and in-flight sales."

    (Các hãng hàng không thường tối đa hóa các nguồn giá trị phụ trợ thông qua phí hành lý và bán hàng trên chuyến bay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ancillary value

Danh từ
Lật mặt

Giá trị phụ trợ, lợi ích bổ sung hoặc giá trị có được cùng với sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả chính.

"The ancillary value of providing excellent customer support significantly increased brand loyalty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ancillary value".

Doanh thu phụ trợ trong Hàng không

Trong ngành hàng không, 'ancillary value' cực kỳ quan trọng và thường được gọi là 'Ancillary Revenue'. Các hãng hàng không giá rẻ đã dẫn đầu chiến lược này bằng cách tính phí cho những thứ từng miễn phí (hành lý ký gửi, chọn chỗ ngồi, suất ăn), biến chúng thành nguồn giá trị phụ trợ khổng lồ giúp tăng lợi nhuận đáng kể.

Giá trị trong Kinh tế học

Khái niệm 'ancillary value' phản ánh một tư duy kinh doanh hiện đại ở phương Tây: mọi thứ đều có thể tạo ra giá trị. Thay vì chỉ tập trung vào sản phẩm cốt lõi (ví dụ: một chiếc điện thoại), các công ty còn tìm kiếm giá trị phụ trợ từ các dịch vụ liên quan (ví dụ: ứng dụng, bảo hành mở rộng, dữ liệu người dùng) để duy trì lợi thế cạnh tranh.