peripherally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is not central or of primary importance; marginally.
Vietnamese Meaning
Một cách không phải là trung tâm hoặc có tầm quan trọng hàng đầu; ở mức độ thứ yếu, không quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was only peripherally involved in the project."
"Tôi chỉ tham gia một cách gián tiếp vào dự án."
-
"She was peripherally aware of the argument happening in the next room."
"Cô ấy chỉ lờ mờ nhận thức được cuộc tranh cãi đang diễn ra ở phòng bên cạnh."
-
"The issues were only peripherally related to the main topic."
"Những vấn đề này chỉ liên quan một cách gián tiếp đến chủ đề chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | periphery | vành, rìa, ngoại vi; khu vực ngoại vi |
| Adjective | peripheral | thuộc về vành, rìa; thứ yếu, không quan trọng bằng trung tâm |
| Noun | peripheral | thiết bị ngoại vi (máy tính, y tế, v.v.) |
| Adverb | peripherally | một cách thứ yếu, ở rìa, không tập trung, gián tiếp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'peripherally' thường được sử dụng để mô tả những gì diễn ra ở rìa, bên ngoài phạm vi quan trọng hoặc trực tiếp liên quan đến vấn đề chính. Nó ngụ ý một sự liên quan gián tiếp, không đầy đủ hoặc không hoàn toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
see peripherally see (nhìn lướt qua, nhìn bằng mắt thường (không tập trung trực tiếp))
-
involved peripherally involved (tham gia một cách thứ yếu/không chính thức)
-
aware peripherally aware (nhận thức mơ hồ, biết không rõ ràng)
-
located peripherally located (nằm ở vị trí ngoại vi, ở rìa)
-
connected peripherally connected (kết nối gián tiếp, liên quan không trực tiếp)
-
viewed peripherally viewed (được xem xét một cách thứ yếu/từ góc độ phụ)
-
considered peripherally considered (được coi là không trọng tâm/phụ trợ)
Idioms
-
To be peripherally aware of something
Nhận thức mơ hồ/biết loáng thoáng về điều gì đó
"She was peripherally aware of the conversation happening in the next room, but didn't pay much attention."
(Cô ấy nhận thức mơ hồ về cuộc trò chuyện đang diễn ra ở phòng bên cạnh, nhưng không chú ý nhiều.)
-
To be peripherally involved in something
Tham gia một cách thứ yếu/không chính vào điều gì đó
"He was only peripherally involved in the project, mainly handling minor administrative tasks."
(Anh ấy chỉ tham gia một cách thứ yếu vào dự án, chủ yếu xử lý các công việc hành chính nhỏ.)
-
To view something peripherally
Nhìn lướt qua/quan sát không tập trung vào vật thể chính
"From the corner of her eye, she peripherally viewed the children playing in the park."
(Từ khóe mắt, cô ấy nhìn lướt qua những đứa trẻ đang chơi trong công viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peripherally
Trạng từMột cách không phải là trung tâm hoặc có tầm quan trọng hàng đầu; ở mức độ thứ yếu, không quan trọng.
"I was only peripherally involved in the project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peripherally".
