(Top Banner Ad)
peripherally
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

peripherally

UK: /pəˈrɪfərəli/ • US: /pəˈrɪfərəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách gián tiếp ở mức độ thứ yếu không trực tiếp không quan trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not central or of primary importance; marginally.

Vietnamese Meaning

Một cách không phải là trung tâm hoặc có tầm quan trọng hàng đầu; ở mức độ thứ yếu, không quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was only peripherally involved in the project."

    "Tôi chỉ tham gia một cách gián tiếp vào dự án."

  • "She was peripherally aware of the argument happening in the next room."

    "Cô ấy chỉ lờ mờ nhận thức được cuộc tranh cãi đang diễn ra ở phòng bên cạnh."

  • "The issues were only peripherally related to the main topic."

    "Những vấn đề này chỉ liên quan một cách gián tiếp đến chủ đề chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun periphery vành, rìa, ngoại vi; khu vực ngoại vi
Adjective peripheral thuộc về vành, rìa; thứ yếu, không quan trọng bằng trung tâm
Noun peripheral thiết bị ngoại vi (máy tính, y tế, v.v.)
Adverb peripherally một cách thứ yếu, ở rìa, không tập trung, gián tiếp

Synonyms

Antonyms

centrally (ở trung tâm, một cách trọng yếu)primarily (chủ yếu, hàng đầu)directly (trực tiếp)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
peripherein
Ancient Greek
periphereia
Latin
peripheria
Old French
peripherie
English
periphery
English
peripheral
English
peripherally

Nguồn gốc từ 'Xung quanh' và 'Mang đi'

Từ 'peripherally' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Peri-' có nghĩa là 'xung quanh' và 'pherein' nghĩa là 'mang đi' hoặc 'đưa đi'. Do đó, 'periphereia' ban đầu chỉ 'chu vi' hoặc 'bề mặt bên ngoài'. Theo thời gian, nghĩa của từ phát triển để chỉ những gì nằm ở rìa, không phải trung tâm, hoặc những gì có tầm quan trọng thứ yếu.

Usage Note

Từ 'peripherally' thường được sử dụng để mô tả những gì diễn ra ở rìa, bên ngoài phạm vi quan trọng hoặc trực tiếp liên quan đến vấn đề chính. Nó ngụ ý một sự liên quan gián tiếp, không đầy đủ hoặc không hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + peripherally
  • see peripherally see
    (nhìn lướt qua, nhìn bằng mắt thường (không tập trung trực tiếp))
  • involved peripherally involved
    (tham gia một cách thứ yếu/không chính thức)
  • aware peripherally aware
    (nhận thức mơ hồ, biết không rõ ràng)
  • located peripherally located
    (nằm ở vị trí ngoại vi, ở rìa)
  • connected peripherally connected
    (kết nối gián tiếp, liên quan không trực tiếp)
Peripherally + Verb (past participle)
  • viewed peripherally viewed
    (được xem xét một cách thứ yếu/từ góc độ phụ)
  • considered peripherally considered
    (được coi là không trọng tâm/phụ trợ)

Idioms

  • To be peripherally aware of something

    Nhận thức mơ hồ/biết loáng thoáng về điều gì đó

    "She was peripherally aware of the conversation happening in the next room, but didn't pay much attention."

    (Cô ấy nhận thức mơ hồ về cuộc trò chuyện đang diễn ra ở phòng bên cạnh, nhưng không chú ý nhiều.)

  • To be peripherally involved in something

    Tham gia một cách thứ yếu/không chính vào điều gì đó

    "He was only peripherally involved in the project, mainly handling minor administrative tasks."

    (Anh ấy chỉ tham gia một cách thứ yếu vào dự án, chủ yếu xử lý các công việc hành chính nhỏ.)

  • To view something peripherally

    Nhìn lướt qua/quan sát không tập trung vào vật thể chính

    "From the corner of her eye, she peripherally viewed the children playing in the park."

    (Từ khóe mắt, cô ấy nhìn lướt qua những đứa trẻ đang chơi trong công viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peripherally

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không phải là trung tâm hoặc có tầm quan trọng hàng đầu; ở mức độ thứ yếu, không quan trọng.

"I was only peripherally involved in the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peripherally".

Tầm nhìn ngoại vi (Peripheral Vision)

Khái niệm 'tầm nhìn ngoại vi' (peripheral vision) rất quan trọng trong nhiều khía cạnh của cuộc sống. Đó là khả năng nhìn thấy những vật thể và chuyển động ở rìa vùng nhìn của bạn mà không cần phải tập trung trực tiếp vào chúng. Điều này cực kỳ hữu ích khi lái xe, chơi thể thao hoặc đơn giản là để nhận biết môi trường xung quanh một cách an toàn, giúp chúng ta phản ứng nhanh hơn với những gì đang diễn ra ở 'rìa' sự chú ý của mình.

Sự chú ý và tầm quan trọng

Trong văn hóa phương Tây, chúng ta thường có xu hướng tập trung vào những điều 'trung tâm' (central) và bỏ qua những điều 'ngoại vi' (peripheral). Tuy nhiên, đôi khi những thông tin hoặc yếu tố 'peripherally' (ở rìa, thứ yếu) lại ẩn chứa những chi tiết quan trọng hoặc gợi ý quý giá mà chúng ta có thể bỏ lỡ nếu chỉ chăm chăm vào cái chính. Việc nhận thức được điều này có thể giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về mọi vấn đề.