(Top Banner Ad)
periradicular
C1
Tính từ C1 Y học (Nha khoa)

periradicular

UK: /ˌper.i.ræˈdɪk.jʊ.lə(r)/ • US: /ˌper.i.ræˈdɪk.jə.lər/

Nghĩa tiếng Việt

quanh chân răng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located around the root of a tooth.

Vietnamese Meaning

Nằm xung quanh chân răng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The X-ray revealed a periradicular lesion on the lower molar."

    "Ảnh chụp X-quang cho thấy một tổn thương quanh chân răng trên răng hàm dưới."

  • "Periradicular surgery may be necessary to treat persistent infections."

    "Phẫu thuật quanh chân răng có thể cần thiết để điều trị các bệnh nhiễm trùng dai dẳng."

  • "The dentist diagnosed a periradicular abscess."

    "Nha sĩ chẩn đoán một áp xe quanh chân răng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective radicular thuộc về hoặc liên quan đến rễ (ví dụ: rễ răng, rễ thần kinh)
Noun radicle rễ nhỏ; rễ mầm (trong thực vật); một phần nhỏ như rễ
Noun root rễ (cây); gốc (của răng, tóc); căn nguyên

Related Words

Subject Area

Y học (Nha khoa)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
περί (peri)
Latin
radix
English
periradicular

Nguồn gốc từ 'quanh rễ'

Từ 'periradicular' được ghép từ hai phần chính. Tiền tố 'peri-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, mang nghĩa 'xung quanh' hoặc 'bao quanh'. Phần 'radicular' bắt nguồn từ tiếng Latin 'radix', có nghĩa là 'rễ'. Khi kết hợp lại, 'periradicular' được dùng để mô tả những gì nằm 'xung quanh rễ', đặc biệt trong ngữ cảnh y học như rễ răng hoặc rễ thần kinh.

Usage Note

Từ này được sử dụng trong nha khoa để mô tả các cấu trúc, tình trạng hoặc thủ tục liên quan đến khu vực xung quanh chân răng. Nó thường liên quan đến các bệnh nhiễm trùng, viêm hoặc các vấn đề khác ảnh hưởng đến mô quanh chân răng.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường kết hợp với danh từ để chỉ rõ cái gì đó thuộc về hoặc liên quan đến khu vực quanh chân răng. Ví dụ: 'periradicular inflammation of the tooth' (viêm quanh chân răng của răng).

Collocations (Từ đi kèm)

Periradicular + Noun
  • lesion periradicular lesion
    (tổn thương quanh chóp/quanh chân răng)
  • infection periradicular infection
    (nhiễm trùng quanh chóp/quanh chân răng)
  • tissue periradicular tissue
    (mô quanh chóp/quanh chân răng)
  • inflammation periradicular inflammation
    (viêm quanh chóp/quanh chân răng)
  • surgery periradicular surgery
    (phẫu thuật quanh chóp/quanh chân răng)

Idioms

  • periradicular disease

    bệnh lý quanh chóp/quanh chân răng (ví dụ: viêm quanh chóp)

    "Early diagnosis of periradicular disease is crucial for effective treatment."

    (Chẩn đoán sớm bệnh lý quanh chóp là rất quan trọng để điều trị hiệu quả.)

  • periradicular pain

    cơn đau quanh chóp/quanh chân răng

    "The patient reported severe periradicular pain after the procedure."

    (Bệnh nhân báo cáo có cơn đau dữ dội quanh chóp sau thủ thuật.)

  • periradicular region

    vùng quanh chóp/quanh chân răng

    "An X-ray was taken to examine the periradicular region of the tooth."

    (Một phim X-quang đã được chụp để kiểm tra vùng quanh chóp của răng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

periradicular

Tính từ
Lật mặt

Nằm xung quanh chân răng.

"The X-ray revealed a periradicular lesion on the lower molar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dentist identified a periradicular lesion on the X-ray.
Nha sĩ đã xác định một tổn thương quanh chóp răng trên phim X-quang.
Phủ định
The patient showed no signs of periradicular inflammation.
Bệnh nhân không có dấu hiệu viêm quanh chóp răng.
Nghi vấn
Is there any periradicular involvement visible in the scan?
Có bất kỳ sự liên quan quanh chóp răng nào có thể nhìn thấy trong ảnh quét không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor is periradicular when she examines the patient's tooth.
Bác sĩ rất cẩn thận khi khám răng của bệnh nhân.
Phủ định
The area near the root is not periradicular in healthy teeth.
Vùng gần chân răng không bị viêm quanh cuống trong răng khỏe mạnh.
Nghi vấn
Is the infection periradicular, according to the X-ray?
Theo phim X-quang, nhiễm trùng có quanh cuống răng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "periradicular".

Ngôn ngữ chuyên ngành trong Y học

Từ 'periradicular' là một ví dụ điển hình cho thấy ngôn ngữ chuyên ngành y học thường sử dụng các tiền tố và hậu tố từ tiếng Latin hoặc Hy Lạp để tạo ra các thuật ngữ chính xác. Việc hiểu các thành tố ngôn ngữ này (như 'peri-' và 'radicular') không chỉ giúp các chuyên gia y tế giao tiếp rõ ràng mà còn rất quan trọng đối với người học khi đọc hiểu tài liệu y khoa và các khái niệm sức khỏe phức tạp.