periradicular
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Located around the root of a tooth.
Vietnamese Meaning
Nằm xung quanh chân răng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The X-ray revealed a periradicular lesion on the lower molar."
"Ảnh chụp X-quang cho thấy một tổn thương quanh chân răng trên răng hàm dưới."
-
"Periradicular surgery may be necessary to treat persistent infections."
"Phẫu thuật quanh chân răng có thể cần thiết để điều trị các bệnh nhiễm trùng dai dẳng."
-
"The dentist diagnosed a periradicular abscess."
"Nha sĩ chẩn đoán một áp xe quanh chân răng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | radicular | thuộc về hoặc liên quan đến rễ (ví dụ: rễ răng, rễ thần kinh) |
| Noun | radicle | rễ nhỏ; rễ mầm (trong thực vật); một phần nhỏ như rễ |
| Noun | root | rễ (cây); gốc (của răng, tóc); căn nguyên |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này được sử dụng trong nha khoa để mô tả các cấu trúc, tình trạng hoặc thủ tục liên quan đến khu vực xung quanh chân răng. Nó thường liên quan đến các bệnh nhiễm trùng, viêm hoặc các vấn đề khác ảnh hưởng đến mô quanh chân răng.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường kết hợp với danh từ để chỉ rõ cái gì đó thuộc về hoặc liên quan đến khu vực quanh chân răng. Ví dụ: 'periradicular inflammation of the tooth' (viêm quanh chân răng của răng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
lesion periradicular lesion (tổn thương quanh chóp/quanh chân răng)
-
infection periradicular infection (nhiễm trùng quanh chóp/quanh chân răng)
-
tissue periradicular tissue (mô quanh chóp/quanh chân răng)
-
inflammation periradicular inflammation (viêm quanh chóp/quanh chân răng)
-
surgery periradicular surgery (phẫu thuật quanh chóp/quanh chân răng)
Idioms
-
periradicular disease
bệnh lý quanh chóp/quanh chân răng (ví dụ: viêm quanh chóp)
"Early diagnosis of periradicular disease is crucial for effective treatment."
(Chẩn đoán sớm bệnh lý quanh chóp là rất quan trọng để điều trị hiệu quả.)
-
periradicular pain
cơn đau quanh chóp/quanh chân răng
"The patient reported severe periradicular pain after the procedure."
(Bệnh nhân báo cáo có cơn đau dữ dội quanh chóp sau thủ thuật.)
-
periradicular region
vùng quanh chóp/quanh chân răng
"An X-ray was taken to examine the periradicular region of the tooth."
(Một phim X-quang đã được chụp để kiểm tra vùng quanh chóp của răng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
periradicular
Tính từNằm xung quanh chân răng.
"The X-ray revealed a periradicular lesion on the lower molar."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dentist identified a periradicular lesion on the X-ray. |
Nha sĩ đã xác định một tổn thương quanh chóp răng trên phim X-quang. |
| Phủ định | The patient showed no signs of periradicular inflammation. |
Bệnh nhân không có dấu hiệu viêm quanh chóp răng. |
| Nghi vấn | Is there any periradicular involvement visible in the scan? |
Có bất kỳ sự liên quan quanh chóp răng nào có thể nhìn thấy trong ảnh quét không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor is periradicular when she examines the patient's tooth. |
Bác sĩ rất cẩn thận khi khám răng của bệnh nhân. |
| Phủ định | The area near the root is not periradicular in healthy teeth. |
Vùng gần chân răng không bị viêm quanh cuống trong răng khỏe mạnh. |
| Nghi vấn | Is the infection periradicular, according to the X-ray? |
Theo phim X-quang, nhiễm trùng có quanh cuống răng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "periradicular".
