(Top Banner Ad)
root
B1
noun B1 Thực vật học, Ngôn ngữ học, Toán học, Khoa học máy tính, Tổng quát

root

UK: /ruːt/ • US: /ruːt/

Nghĩa tiếng Việt

rễ nguồn gốc căn nguyên bén rễ cổ vũ ủng hộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of a plant that attaches it to the ground or to a support, typically underground, conveying water and nourishment to the rest of the plant via numerous branches and fibres.

Vietnamese Meaning

Rễ cây, bộ phận của cây bám vào đất hoặc vật đỡ, thường nằm dưới lòng đất, vận chuyển nước và chất dinh dưỡng đến các bộ phận khác của cây thông qua nhiều nhánh và sợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tree has strong roots."

    "Cái cây có bộ rễ khỏe mạnh."

  • "The roots of this word can be traced back to Latin."

    "Nguồn gốc của từ này có thể được truy ngược về tiếng Latin."

  • "The problem is rooted in a lack of communication."

    "Vấn đề bắt nguồn từ việc thiếu giao tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun root gốc, rễ cây; căn nguyên, nguồn gốc; căn bậc (trong toán học)
Verb root bám rễ, bén rễ; tìm kiếm, bới móc (như lợn dùng mũi)
Adjective rooted có gốc rễ, ăn sâu; đã bén rễ; được thiết lập vững chắc
Adjective rootless không có gốc rễ; không nơi nương tựa, vô gia cư
Noun rootlet rễ con, rễ nhỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ngôn ngữ học, Toán học, Khoa học máy tính, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wréh₂ds
Proto-Germanic
*wrōts
Old English
rōt
Middle English
rote
Modern English
root

Gốc rễ từ thời cổ đại

Từ 'root' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European *wréh₂ds, qua tiếng Proto-Germanic *wrōts, mang ý nghĩa 'gốc, rễ'. Nó đã được tiếp nhận vào tiếng Old English (rōt), chịu ảnh hưởng từ tiếng Old Norse (rót) và phát triển thành 'rote' trong tiếng Middle English trước khi trở thành 'root' như ngày nay. Câu chuyện này cho thấy sự bền bỉ của một khái niệm cốt lõi qua hàng ngàn năm ngôn ngữ.

Usage Note

Nghĩa đen, chỉ bộ phận của cây. Có thể dùng để chỉ nguồn gốc hoặc căn nguyên của một vấn đề.

Prepositions

at the root of by the roots

'At the root of' có nghĩa là nguyên nhân chính của cái gì đó. 'By the roots' có nghĩa là hoàn toàn, triệt để.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + root
  • deep deep root
    (rễ sâu (nghĩa đen và bóng))
  • strong strong root
    (rễ khỏe, gốc vững chắc)
  • tap tap root
    (rễ cái, rễ trụ (rễ chính mọc thẳng xuống))
  • square square root
    (căn bậc hai)
  • ultimate ultimate root
    (nguyên nhân sâu xa cuối cùng)
Verb + root
  • take take root
    (bén rễ, ăn sâu; được chấp nhận rộng rãi)
  • put down put down roots
    (định cư, lập nghiệp; xây dựng cuộc sống ổn định)
  • get to the get to the root of (something)
    (tìm ra nguyên nhân sâu xa của (vấn đề gì))
  • uproot uproot (something/someone)
    (nhổ bật gốc; buộc ai rời bỏ nơi chốn quen thuộc)
Root + Noun (compound nouns)
  • root cause root cause
    (nguyên nhân gốc rễ)
  • root canal root canal
    (điều trị tủy răng)
  • root vegetables root vegetables
    (rau củ ăn rễ (như cà rốt, khoai tây))

Idioms

  • take root

    bén rễ, ăn sâu; được chấp nhận rộng rãi

    "The idea of democracy took root in many countries after the war."

    (Ý tưởng dân chủ đã bén rễ ở nhiều quốc gia sau chiến tranh.)

  • put down roots

    định cư, lập nghiệp; xây dựng cuộc sống ổn định

    "After years of traveling, they decided to put down roots in a small, quiet town."

    (Sau nhiều năm du lịch, họ quyết định định cư ở một thị trấn nhỏ, yên tĩnh.)

  • get to the root of something

    tìm ra nguyên nhân sâu xa của vấn đề

    "We need to get to the root of this technical problem to prevent it from happening again."

    (Chúng ta cần tìm ra nguyên nhân sâu xa của vấn đề kỹ thuật này để ngăn chặn nó tái diễn.)

  • root and branch

    toàn bộ, triệt để, tận gốc rễ

    "The company decided to reform the entire management system root and branch."

    (Công ty quyết định cải cách toàn bộ hệ thống quản lý một cách triệt để.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

root

noun
Lật mặt

Rễ cây, bộ phận của cây bám vào đất hoặc vật đỡ, thường nằm dưới lòng đất, vận chuyển nước và chất dinh dưỡng đến các bộ phận khác của cây thông qua nhiều nhánh và sợi.

"The tree has strong roots."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old oak tree has deep roots.
Cây sồi già có bộ rễ sâu.
Phủ định
The problem doesn't have its roots in recent events.
Vấn đề không bắt nguồn từ những sự kiện gần đây.
Nghi vấn
Does this word have Latin roots?
Từ này có gốc Latinh không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tree's root system is extensive, reaching deep into the earth.
Hệ thống rễ của cây rất rộng, ăn sâu vào lòng đất.
Phủ định
The plant's root wasn't strong enough to withstand the storm's force.
Rễ của cây không đủ khỏe để chống lại sức mạnh của cơn bão.
Nghi vấn
Is the building's root cause of the problem a design flaw?
Có phải nguyên nhân gốc rễ của vấn đề của tòa nhà là do lỗi thiết kế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "root".

Gốc rễ gia đình và nguồn cội

Trong văn hóa phương Tây, 'gốc rễ' (roots) thường được dùng để chỉ nguồn gốc gia đình, tổ tiên hoặc nơi chốn mà một người sinh ra và lớn lên. Khái niệm 'family roots' (gốc rễ gia đình) rất quan trọng, biểu thị mối liên hệ sâu sắc với lịch sử cá nhân và truyền thống. Việc 'quay về với gốc rễ' của mình thường ám chỉ việc tìm hiểu hoặc trở về với cội nguồn, bản sắc của mình.

Gốc trong Toán học và Khoa học Máy tính

Ngoài ý nghĩa sinh học, 'root' còn có vai trò quan trọng trong toán học (như square root - căn bậc hai, cube root - căn bậc ba, hoặc 'root' của một phương trình) và khoa học máy tính (như 'root directory' - thư mục gốc, 'root user' - người dùng quản trị có quyền cao nhất). Trong các lĩnh vực này, 'root' thường chỉ điểm khởi đầu, nền tảng hoặc yếu tố cơ bản nhất.