(Top Banner Ad)
permanent wave
B1
noun B1 Làm đẹp, Thời trang

permanent wave

UK: /ˈpɜːmənənt weɪv/ • US: /ˈpɜːrmənənt weɪv/

Nghĩa tiếng Việt

uốn tóc uốn tóc vĩnh viễn làm xoăn giả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hairstyle in which the hair has been artificially waved and set to last for a long time.

Vietnamese Meaning

Một kiểu tóc trong đó tóc được uốn và tạo kiểu nhân tạo để giữ được lâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to get a permanent wave for her wedding."

    "Cô ấy quyết định đi uốn tóc cho đám cưới của mình."

  • "My grandmother had a permanent wave every year."

    "Bà tôi uốn tóc mỗi năm một lần."

  • "Permanent waves were very popular in the 1980s."

    "Uốn tóc rất phổ biến vào những năm 1980."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective permanent lâu dài, vĩnh viễn
Adverb permanently một cách lâu dài, vĩnh viễn
Noun permanence sự lâu dài, sự vĩnh cửu
Noun perm (viết tắt của permanent wave) tóc uốn vĩnh viễn
Verb perm uốn tóc vĩnh viễn
Noun wave lọn tóc uốn, sóng (biển)
Verb wave uốn (tóc), vẫy (tay)
Adjective wavy gợn sóng, uốn lượn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm đẹp, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
permanent wave

Nguồn gốc 'Permanent Wave'

Thuật ngữ 'permanent wave' (tóc uốn vĩnh viễn) xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, gắn liền với sự phát minh ra kỹ thuật uốn tóc có thể giữ nếp trong thời gian dài. Trước đó, phụ nữ phải dùng các phương pháp thủ công để tạo kiểu tóc xoăn tạm thời. Người Đức Charles Nessler thường được ghi nhận là người đã phát minh ra máy uốn tóc vĩnh viễn đầu tiên vào năm 1906, mặc dù các hình thức sơ khai đã tồn tại. Từ 'permanent' (vĩnh viễn) ám chỉ khả năng giữ nếp lâu dài so với các kiểu uốn thông thường, và 'wave' (sóng) mô tả hình dạng lượn sóng của tóc.

Usage Note

Thường được gọi tắt là 'perm'. Trước đây, kỹ thuật uốn tóc vĩnh viễn sử dụng hóa chất mạnh và nhiệt, có thể gây tổn hại cho tóc. Hiện nay, có nhiều phương pháp uốn nhẹ nhàng hơn.

Prepositions

get have

Dùng 'get a permanent wave' hoặc 'have a permanent wave' để diễn tả việc đi uốn tóc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + permanent wave
  • get get a permanent wave
    (làm tóc uốn vĩnh viễn)
  • have have a permanent wave
    (có mái tóc uốn vĩnh viễn)
  • give someone give someone a permanent wave
    (uốn tóc vĩnh viễn cho ai đó)
Adjective + permanent wave
  • tight tight permanent wave
    (tóc uốn vĩnh viễn xoăn tít)
  • loose loose permanent wave
    (tóc uốn vĩnh viễn lơi)
  • body body permanent wave
    (tóc uốn vĩnh viễn bồng bềnh (tạo độ phồng))
  • new new permanent wave
    (kiểu uốn tóc vĩnh viễn mới)

Idioms

  • get a permanent wave

    đi uốn tóc vĩnh viễn

    "She decided to get a permanent wave for her sister's wedding."

    (Cô ấy quyết định đi uốn tóc vĩnh viễn cho đám cưới của chị gái.)

  • rock a permanent wave

    diện/để mái tóc uốn vĩnh viễn một cách tự tin/phong cách

    "In the 80s, many celebrities rocked a permanent wave."

    (Vào những năm 80, nhiều người nổi tiếng đã diện mái tóc uốn vĩnh viễn rất phong cách.)

  • have a bad permanent wave

    có mái tóc uốn vĩnh viễn bị hỏng/không đẹp

    "She was upset because she had a bad permanent wave and her hair looked frizzy."

    (Cô ấy buồn vì mái tóc uốn vĩnh viễn của mình bị hỏng và trông rất xơ rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permanent wave

noun
Lật mặt

Một kiểu tóc trong đó tóc được uốn và tạo kiểu nhân tạo để giữ được lâu.

"She decided to get a permanent wave for her wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanent wave".

Thời kỳ hoàng kim của tóc uốn vĩnh viễn

Kỹ thuật uốn tóc vĩnh viễn (permanent wave), hay còn gọi là 'perm', đã trở thành một biểu tượng thời trang trong nhiều thập kỷ. Đặc biệt, nó phổ biến rộng rãi vào những năm 1920, tượng trưng cho sự giải phóng và phong cách hiện đại của phụ nữ. Tóc uốn vĩnh viễn một lần nữa bùng nổ mạnh mẽ vào những năm 1980 với kiểu tóc to, bồng bềnh, thường được thấy ở các ngôi sao nhạc pop và điện ảnh, phản ánh xu hướng thời trang táo bạo và cá tính của thời đại đó.

Tên gọi 'Perm' và ý nghĩa

'Perm' là từ viết tắt phổ biến của 'permanent wave' trong tiếng Anh. Sự ra đời của kỹ thuật này đã thay đổi cách phụ nữ tạo kiểu tóc, cho phép họ có mái tóc xoăn giữ nếp lâu hơn mà không cần tạo kiểu hàng ngày. Dù các kỹ thuật và hóa chất đã thay đổi rất nhiều qua thời gian để an toàn và hiệu quả hơn, thuật ngữ 'perm' vẫn được sử dụng rộng rãi và dễ hiểu trong ngành công nghiệp làm đẹp.