(Top Banner Ad)
artificially
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

artificially

UK: /ˌɑːtɪˈfɪʃəli/ • US: /ˌɑːrtɪˈfɪʃəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách nhân tạo một cách giả tạo bằng phương pháp nhân tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not natural or genuine; in a manner that is contrived or simulated.

Vietnamese Meaning

Một cách không tự nhiên hoặc chân thật; một cách gượng gạo hoặc mô phỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flowers were artificially scented."

    "Những bông hoa này được tạo hương thơm nhân tạo."

  • "The company artificially inflated its profits."

    "Công ty đã thổi phồng lợi nhuận một cách giả tạo."

  • "Artificially sweetened drinks can be harmful to your health."

    "Đồ uống có chất tạo ngọt nhân tạo có thể gây hại cho sức khỏe của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective artificial nhân tạo, giả
Noun artifice mánh khóe, sự khéo léo
Noun artificiality tính chất nhân tạo, sự giả tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
artificialis
English
artificial
English
artificially

Nguồn gốc của 'artificially'

Từ 'artificially' bắt nguồn từ tiếng Latin 'artificialis', có nghĩa là 'được làm bằng nghệ thuật hoặc kỹ năng'. Nó ám chỉ một cái gì đó không tự nhiên, mà là được tạo ra bởi con người. Hãy tưởng tượng những nghệ nhân La Mã cổ đại tỉ mỉ tạo ra những món đồ tinh xảo, đó chính là tinh thần của từ này!

Usage Note

Từ 'artificially' thường được dùng để mô tả những thứ được tạo ra bởi con người, không phải do tự nhiên mà có. Nó mang ý nghĩa giả tạo, không thật. Khác với 'naturally' (một cách tự nhiên), 'artificially' nhấn mạnh sự can thiệp của con người. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự giả dối, nhưng cũng có thể mang nghĩa trung tính, đơn thuần chỉ là sự tạo ra nhân tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artificially
  • artificially artificially inflated
    (bị thổi phồng một cách giả tạo)
  • artificially artificially sweetened
    (được làm ngọt nhân tạo)
Verb + artificially
  • maintain maintain artificially
    (duy trì một cách nhân tạo)
  • create create artificially
    (tạo ra một cách nhân tạo)
Adverb + artificially
  • artificially artificially high
    (cao một cách giả tạo)
  • artificially artificially low
    (thấp một cách giả tạo)

Idioms

  • artificially induced

    bị gây ra một cách nhân tạo

    "The coma was artificially induced by the doctors."

    (Các bác sĩ đã gây ra trạng thái hôn mê một cách nhân tạo.)

  • artificially enhanced

    được tăng cường một cách nhân tạo

    "The athlete's performance was artificially enhanced with steroids."

    (Thành tích của vận động viên đã được tăng cường một cách nhân tạo bằng steroid.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artificially

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không tự nhiên hoặc chân thật; một cách gượng gạo hoặc mô phỏng.

"The flowers were artificially scented."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the food was artificially flavored was obvious to everyone.
Việc thức ăn có hương vị nhân tạo là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether the flowers are artificially grown is not my concern.
Việc những bông hoa có được trồng nhân tạo hay không không phải là mối quan tâm của tôi.
Nghi vấn
Whether she artificially enhanced her resume remains a question.
Việc cô ấy có làm đẹp hồ sơ một cách giả tạo hay không vẫn là một câu hỏi.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flowers in the vase must be artificially scented to smell so strongly indoors.
Những bông hoa trong bình chắc hẳn đã được tạo mùi hương nhân tạo để có thể thơm nồng như vậy trong nhà.
Phủ định
She couldn't artificially inflate her sales figures without getting caught eventually.
Cô ấy không thể thổi phồng doanh số bán hàng một cách giả tạo mà không bị bắt quả tang.
Nghi vấn
Could they artificially lower the price of the product to gain a competitive advantage?
Liệu họ có thể hạ giá sản phẩm một cách giả tạo để đạt được lợi thế cạnh tranh không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flowers looked incredibly vibrant: they had been artificially enhanced with dye.
Những bông hoa trông rực rỡ đến khó tin: chúng đã được tăng cường màu sắc một cách nhân tạo bằng thuốc nhuộm.
Phủ định
The antique vase appeared authentic: it was not artificially aged.
Chiếc bình cổ trông có vẻ thật: nó không bị làm cũ một cách nhân tạo.
Nghi vấn
Was the sweetness of the fruit genuine: or was it artificially induced?
Vị ngọt của quả là tự nhiên: hay là nó được tạo ra một cách nhân tạo?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flowers in the vase are artificially colored to enhance their beauty.
Những bông hoa trong bình được nhuộm màu nhân tạo để tăng vẻ đẹp của chúng.
Phủ định
She does not express her emotions artificially; she is always genuine.
Cô ấy không thể hiện cảm xúc một cách giả tạo; cô ấy luôn chân thật.
Nghi vấn
Does he behave artificially when he meets new people?
Anh ấy có cư xử một cách giả tạo khi gặp người mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificially".

Vẻ đẹp nhân tạo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một cuộc tranh luận lớn về việc sử dụng các phương pháp làm đẹp nhân tạo như phẫu thuật thẩm mỹ hoặc filler. Một số người coi đó là quyền tự do cá nhân, trong khi những người khác lại lo ngại về áp lực xã hội và ảnh hưởng tiêu cực đến lòng tự trọng.

Trí tuệ nhân tạo

Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) đang thay đổi thế giới một cách nhanh chóng. Tuy nhiên, cũng có những lo ngại về việc AI có thể thay thế con người trong nhiều công việc và ảnh hưởng đến tương lai của xã hội.