(Top Banner Ad)
perm
B1
noun B1 Thẩm mỹ, Làm đẹp

perm

UK: /pɜːm/ • US: /pɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

uốn (tóc) làm tóc xoăn (bằng hóa chất) uốn vĩnh viễn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A permanent wave, a hairstyle produced by setting the hair in curls or waves and then treating it with chemicals so that the style lasts for several months.

Vietnamese Meaning

Uốn tóc (kiểu tóc được tạo bằng cách uốn tóc thành lọn hoặc sóng và sau đó xử lý bằng hóa chất để giữ kiểu trong vài tháng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She got a perm at the salon."

    "Cô ấy đã đi uốn tóc ở tiệm."

  • "My mother had a perm in the 80s."

    "Mẹ tôi đã uốn tóc xoăn vào những năm 80."

  • "Is it expensive to get a perm?"

    "Uốn tóc có tốn kém không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun perm kiểu tóc uốn xoăn (lâu dài), tóc uốn
Verb perm uốn tóc xoăn (cho ai đó), làm tóc xoăn
Adjective permed đã được uốn xoăn (tóc)
Adjective permanent lâu dài, vĩnh viễn, thường xuyên
Adverb permanently một cách lâu dài, vĩnh viễn
Noun permanence sự lâu bền, tính vĩnh viễn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thẩm mỹ, Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

English
permanent wave
English
perm

Nguồn gốc từ 'Permanent Wave'

Từ 'perm' là dạng viết tắt của cụm từ 'permanent wave' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'uốn xoăn vĩnh viễn' hoặc 'uốn tóc xoăn lâu dài'. Quá trình này được phát triển vào đầu thế kỷ 20 để tạo ra những lọn tóc xoăn giữ được lâu, không bị duỗi thẳng nhanh chóng như các phương pháp uốn tóc trước đó. Sau này, cụm từ dài dòng 'permanent wave' được rút gọn thành 'perm' cho tiện sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ kiểu tóc uốn xoăn hoặc gợn sóng được tạo ra bằng phương pháp hóa học, giúp giữ nếp trong một thời gian dài. Khác với các kiểu uốn tạm thời sử dụng nhiệt hoặc lô cuốn.

Prepositions

for

Thường đi với 'for' khi nói về khoảng thời gian giữ kiểu tóc (ví dụ: 'a perm for six months').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + perm
  • get get a perm
    (đi uốn tóc xoăn (cho bản thân))
  • have have a perm
    (có một kiểu tóc uốn xoăn)
  • give give someone a perm
    (uốn tóc xoăn cho ai đó)
  • do do a perm
    (thực hiện việc uốn tóc xoăn)
Adjective + perm
  • bad a bad perm
    (một kiểu tóc uốn hỏng/không đẹp)
  • good a good perm
    (một kiểu tóc uốn đẹp/thành công)
  • tight a tight perm
    (kiểu tóc uốn lọn nhỏ, xoăn tít)
  • loose a loose perm
    (kiểu tóc uốn lọn to, xoăn nhẹ)
  • body a body perm
    (kiểu uốn lọn to tạo độ phồng cho tóc)
  • spiral a spiral perm
    (kiểu uốn xoăn ốc)

Idioms

  • get a perm

    đi uốn tóc xoăn, làm tóc xoăn

    "She decided to get a perm for her wedding."

    (Cô ấy quyết định đi uốn tóc xoăn cho đám cưới của mình.)

  • have a perm

    đã uốn tóc xoăn (và đang giữ kiểu tóc đó)

    "My mother had a perm throughout the 1980s."

    (Mẹ tôi đã giữ kiểu tóc uốn xoăn suốt những năm 1980.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perm

noun
Lật mặt

Uốn tóc (kiểu tóc được tạo bằng cách uốn tóc thành lọn hoặc sóng và sau đó xử lý bằng hóa chất để giữ kiểu trong vài tháng).

"She got a perm at the salon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys getting a perm every six months.
Cô ấy thích uốn tóc mỗi sáu tháng.
Phủ định
I don't mind getting a perm if it's done professionally.
Tôi không ngại uốn tóc nếu nó được thực hiện chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Do you regret getting that perm last year?
Bạn có hối hận vì đã uốn tóc năm ngoái không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will perm her hair tomorrow.
Cô ấy sẽ uốn tóc vào ngày mai.
Phủ định
Did she not perm her hair last week?
Có phải cô ấy đã không uốn tóc vào tuần trước không?
Nghi vấn
Can I get a perm at this salon?
Tôi có thể uốn tóc ở tiệm này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perm".

Biểu tượng thời trang thập niên 80

Kiểu tóc uốn xoăn (perm) đã trở thành một biểu tượng thời trang nổi bật của những năm 1980, đặc biệt phổ biến ở cả nam và nữ. Nhiều ngôi sao nhạc rock và diễn viên nổi tiếng đã lăng xê kiểu tóc này, khiến nó trở thành xu hướng được yêu thích rộng rãi. Mặc dù sự phổ biến của perm đã giảm dần vào những năm sau đó, nhưng ngày nay, các kỹ thuật uốn tóc hiện đại đã mang perm trở lại với những kiểu dáng tự nhiên và tinh tế hơn, vẫn được nhiều người ưa chuộng.