(Top Banner Ad)
permission marketing
C1
Danh từ C1 Kinh tế

permission marketing

UK: /pəˈmɪʃən ˈmɑːkɪtɪŋ/ • US: /pərˈmɪʃən ˈmɑːrkɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

marketing được sự cho phép marketing dựa trên sự đồng ý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A marketing strategy in which companies ask consumers for their permission before sending them promotional materials or messages.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược marketing trong đó các công ty xin phép người tiêu dùng trước khi gửi cho họ các tài liệu hoặc thông điệp quảng cáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Permission marketing is a more effective way to reach consumers than traditional advertising."

    "Marketing dựa trên sự cho phép là một cách hiệu quả hơn để tiếp cận người tiêu dùng so với quảng cáo truyền thống."

  • "Companies using permission marketing strategies typically see higher engagement rates."

    "Các công ty sử dụng chiến lược marketing dựa trên sự cho phép thường thấy tỷ lệ tương tác cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun permission sự cho phép, giấy phép
Verb permit cho phép, cấp phép
Adjective permissible có thể chấp nhận được, được phép
Noun market thị trường, chợ
Verb market tiếp thị, bán ra thị trường
Noun marketer người làm marketing, nhà tiếp thị
Noun permission marketer nhà tiếp thị theo phương pháp xin phép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permittere (to let through, allow)
Latin
permissio (permission, leave)
Old French
permission (grant, authorization)
English
permission
Latin
mercatus (market, trade)
Old North French
market
English
marketing
English (compound, coined 1999)
permission marketing

Người khai sinh 'Permission Marketing'

Thuật ngữ 'permission marketing' (tiếp thị dựa trên sự cho phép) được phổ biến bởi chuyên gia marketing nổi tiếng người Mỹ Seth Godin trong cuốn sách cùng tên xuất bản năm 1999. Godin lập luận rằng trong thời đại bùng nổ thông tin, người tiêu dùng ngày càng khó chịu với các quảng cáo gián đoạn. Thay vào đó, các doanh nghiệp nên xin phép khách hàng trước khi gửi thông tin, xây dựng mối quan hệ dựa trên sự tin tưởng và tương tác tự nguyện. Ý tưởng này đã cách mạng hóa cách chúng ta nghĩ về marketing.

Usage Note

Permission marketing nhấn mạnh vào việc xây dựng mối quan hệ tin tưởng với khách hàng bằng cách chỉ gửi thông tin mà họ đã đồng ý nhận. Nó trái ngược với các phương pháp marketing truyền thống, intrusive (xâm nhập, gây khó chịu) như spam email hoặc quảng cáo pop-up. Điểm khác biệt chính là sự chủ động lựa chọn (opt-in) từ phía khách hàng.

Prepositions

with in

Ví dụ: 'to engage *with* permission marketing', 'success *in* permission marketing relies on trust'. 'With' dùng để chỉ sự tương tác, kết hợp; 'in' chỉ sự thành công dựa trên yếu tố nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + permission marketing
  • implement implement permission marketing
    (triển khai tiếp thị dựa trên sự cho phép)
  • practice practice permission marketing
    (thực hành tiếp thị dựa trên sự cho phép)
  • embrace embrace permission marketing
    (đón nhận/áp dụng tiếp thị dựa trên sự cho phép)
Adjective + permission marketing
  • effective effective permission marketing
    (tiếp thị dựa trên sự cho phép hiệu quả)
  • successful successful permission marketing
    (tiếp thị dựa trên sự cho phép thành công)
  • ethical ethical permission marketing
    (tiếp thị dựa trên sự cho phép có đạo đức)
Noun + permission marketing (as a modifying noun)
  • strategy a permission marketing strategy
    (một chiến lược tiếp thị dựa trên sự cho phép)
  • approach a permission marketing approach
    (một cách tiếp cận tiếp thị dựa trên sự cho phép)
  • campaign a permission marketing campaign
    (một chiến dịch tiếp thị dựa trên sự cho phép)

Idioms

  • to champion permission marketing

    ủng hộ/vận động cho tiếp thị dựa trên sự cho phép

    "Many digital marketers champion permission marketing as the future of customer engagement."

    (Nhiều nhà tiếp thị kỹ thuật số ủng hộ tiếp thị dựa trên sự cho phép như là tương lai của sự gắn kết khách hàng.)

  • the power of permission marketing

    sức mạnh của tiếp thị dựa trên sự cho phép

    "Companies are increasingly recognizing the power of permission marketing to build lasting customer relationships."

    (Các công ty ngày càng nhận ra sức mạnh của tiếp thị dựa trên sự cho phép trong việc xây dựng mối quan hệ khách hàng bền vững.)

  • moving beyond interruption to permission marketing

    chuyển từ marketing gián đoạn sang marketing xin phép

    "The industry is moving beyond interruption to permission marketing, prioritizing customer consent."

    (Ngành công nghiệp đang chuyển từ tiếp thị gián đoạn sang tiếp thị dựa trên sự cho phép, ưu tiên sự đồng ý của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permission marketing

Danh từ
Lật mặt

Một chiến lược marketing trong đó các công ty xin phép người tiêu dùng trước khi gửi cho họ các tài liệu hoặc thông điệp quảng cáo.

"Permission marketing is a more effective way to reach consumers than traditional advertising."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permission marketing".

Quyền riêng tư của khách hàng là vàng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kỷ nguyên số, quyền riêng tư cá nhân và quyền tự chủ của người tiêu dùng được đề cao. Permission marketing phản ánh giá trị này bằng cách yêu cầu các doanh nghiệp phải xin phép rõ ràng trước khi giao tiếp, thay vì 'làm phiền' khách hàng bằng những thông điệp không mong muốn. Điều này giúp xây dựng lòng tin và mối quan hệ bền chặt hơn, đồng thời tuân thủ các quy định về dữ liệu như GDPR.

Chuyển dịch từ 'quảng cáo gián đoạn'

Trước đây, nhiều hình thức marketing truyền thống như quảng cáo TV, radio hoặc cuộc gọi ngẫu nhiên thường làm gián đoạn trải nghiệm của người tiêu dùng. Permission marketing đánh dấu một sự chuyển dịch văn hóa quan trọng, nơi các thương hiệu tìm cách tương tác theo sự đồng thuận, tạo ra một không gian mà khách hàng tự nguyện 'mời' thông điệp vào cuộc sống của họ. Điều này được coi là lịch sự, hiệu quả và tôn trọng khách hàng hơn trong thời đại hiện đại.