(Top Banner Ad)
interruption marketing
C1
noun C1 Kinh tế, Marketing

interruption marketing

UK: /ˌɪntəˈrʌpʃən ˈmɑːkɪtɪŋ/ • US: /ˌɪntəˈrʌpʃən ˈmɑːrkɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

marketing gián đoạn tiếp thị gián đoạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A marketing strategy that interrupts consumers and demands their attention, often through advertising such as commercials, pop-up ads, and direct mail.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược marketing làm gián đoạn người tiêu dùng và đòi hỏi sự chú ý của họ, thường thông qua quảng cáo như quảng cáo thương mại, quảng cáo pop-up và thư trực tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies are moving away from interruption marketing and focusing on inbound strategies."

    "Nhiều công ty đang rời xa marketing gián đoạn và tập trung vào các chiến lược inbound."

  • "Television commercials are a prime example of interruption marketing."

    "Quảng cáo trên truyền hình là một ví dụ điển hình của marketing gián đoạn."

  • "Pop-up ads are often cited as one of the most annoying forms of interruption marketing."

    "Quảng cáo pop-up thường được coi là một trong những hình thức gây khó chịu nhất của marketing gián đoạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interrupt làm gián đoạn, ngắt lời
Noun interrupter người/vật làm gián đoạn
Adjective interruptive gây gián đoạn
Verb market tiếp thị, bán hàng
Noun marketer người làm tiếp thị
Adjective marketable có thể bán được, có giá trị thị trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interrumpere
Old French
interruption
English
interruption
English
market
English
marketing
English
interruption marketing

Nguồn gốc của "Interruption Marketing"

Cụm từ "interruption marketing" (tiếp thị gây gián đoạn) là một thuật ngữ hiện đại được hình thành từ hai từ tiếng Anh đã có từ lâu. "Interruption" (sự gián đoạn) bắt nguồn từ tiếng Latin "interrumpere", có nghĩa là "phá vỡ, cắt ngang". "Marketing" (tiếp thị) có nguồn gốc từ từ "market" (thị trường) và hậu tố "-ing", chỉ hành động liên quan đến thị trường. Cụm từ này mô tả một chiến lược tiếp thị truyền thống, nơi quảng cáo làm gián đoạn trải nghiệm của người tiêu dùng, chẳng hạn như quảng cáo trên TV, radio, hoặc banner trên web. Nó trở nên phổ biến để phân biệt với các phương pháp tiếp thị khác như "permission marketing" (tiếp thị được phép) hoặc "content marketing" (tiếp thị nội dung) vào cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21.

Usage Note

Interruption marketing thường bị coi là xâm phạm và gây khó chịu cho người tiêu dùng vì nó không được yêu cầu hoặc tìm kiếm. Chiến lược này thường được so sánh với inbound marketing, trong đó tập trung vào việc thu hút khách hàng thông qua nội dung hữu ích và phù hợp.

Prepositions

in with

'in interruption marketing' đề cập đến việc sử dụng gián đoạn như một phương pháp trong marketing tổng thể. 'with interruption marketing' đề cập đến việc triển khai hoặc thực hiện một chiến dịch sử dụng các phương pháp gián đoạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interruption marketing
  • traditional traditional interruption marketing
    (tiếp thị gián đoạn truyền thống (ví dụ: TV, radio))
  • intrusive intrusive interruption marketing
    (tiếp thị gián đoạn xâm nhập (gây khó chịu))
  • aggressive aggressive interruption marketing
    (tiếp thị gián đoạn hung hăng, mạnh mẽ)
Verb + interruption marketing
  • employ employ interruption marketing
    (áp dụng/sử dụng tiếp thị gián đoạn)
  • avoid avoid interruption marketing
    (tránh tiếp thị gián đoạn)
  • criticize criticize interruption marketing
    (chỉ trích tiếp thị gián đoạn)
Noun + of interruption marketing
  • tactics tactics of interruption marketing
    (các chiến thuật của tiếp thị gián đoạn)
  • drawbacks drawbacks of interruption marketing
    (nhược điểm của tiếp thị gián đoạn)
  • alternatives alternatives to interruption marketing
    (các lựa chọn thay thế cho tiếp thị gián đoạn)

Idioms

  • the era of interruption marketing

    kỷ nguyên của tiếp thị gián đoạn (chỉ thời kỳ mà tiếp thị gián đoạn là chủ đạo)

    "Some argue that the internet marked the beginning of the end for the era of interruption marketing."

    (Một số người cho rằng internet đã đánh dấu sự khởi đầu của sự kết thúc cho kỷ nguyên tiếp thị gián đoạn.)

  • to be fed up with interruption marketing

    quá chán nản với tiếp thị gián đoạn

    "Consumers are increasingly fed up with interruption marketing, leading to the rise of ad-blockers."

    (Người tiêu dùng ngày càng chán nản với tiếp thị gián đoạn, dẫn đến sự gia tăng của các trình chặn quảng cáo.)

  • a shift away from interruption marketing

    một sự chuyển dịch khỏi tiếp thị gián đoạn

    "Many brands are making a shift away from interruption marketing towards more subtle content strategies."

    (Nhiều thương hiệu đang chuyển dịch khỏi tiếp thị gián đoạn sang các chiến lược nội dung tinh tế hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interruption marketing

noun
Lật mặt

Một chiến lược marketing làm gián đoạn người tiêu dùng và đòi hỏi sự chú ý của họ, thường thông qua quảng cáo như quảng cáo thương mại, quảng cáo pop-up và thư trực tiếp.

"Many companies are moving away from interruption marketing and focusing on inbound strategies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interruption marketing".

Sự khó chịu của người tiêu dùng và Ad-blocker

Tiếp thị gián đoạn, với bản chất là làm gián đoạn trải nghiệm của người dùng (ví dụ: quảng cáo bật lên khi duyệt web, quảng cáo chen ngang video), đã gây ra sự khó chịu đáng kể cho người tiêu dùng. Phản ứng lại, số lượng người sử dụng các công cụ chặn quảng cáo (ad-blocker) đã tăng lên đáng kể trên toàn cầu. Điều này cho thấy người tiêu dùng ngày càng ít dung thứ cho các hình thức quảng cáo xâm nhập và muốn kiểm soát trải nghiệm của mình tốt hơn.

Xu hướng tiếp thị hiện đại: Từ gián đoạn đến giá trị

Trong bối cảnh người tiêu dùng phản ứng tiêu cực với tiếp thị gián đoạn, các nhà tiếp thị hiện đại đang dần chuyển hướng sang các chiến lược ít xâm nhập hơn. 'Permission marketing' (tiếp thị được phép) và 'content marketing' (tiếp thị nội dung) là những ví dụ nổi bật. Thay vì làm gián đoạn, các phương pháp này tập trung vào việc tạo ra giá trị, cung cấp thông tin hữu ích hoặc giải trí, và thu hút sự chú ý của khách hàng một cách tự nguyện, tạo dựng mối quan hệ lâu dài hơn.