(Top Banner Ad)
persistent vegetative state
C1
Noun C1 Y học

persistent vegetative state

UK: /pəˈsɪstənt ˈvɛdʒɪˌteɪtɪv steɪt/ • US: /pərˈsɪstənt ˈvɛdʒəˌteɪtɪv steɪt/

Nghĩa tiếng Việt

trạng thái thực vật dai dẳng tình trạng sống thực vật kéo dài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chronic or long-term condition of complete unawareness of self and the environment, accompanied by sleep-wake cycles, with the patient having suffered severe brain damage.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng mãn tính hoặc dài hạn khi bệnh nhân hoàn toàn mất ý thức về bản thân và môi trường xung quanh, đi kèm với chu kỳ thức-ngủ, do tổn thương não nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient remained in a persistent vegetative state for several years after the accident."

    "Bệnh nhân duy trì trạng thái thực vật dai dẳng trong vài năm sau tai nạn."

  • "His doctors determined that he was in a persistent vegetative state with little hope of recovery."

    "Các bác sĩ của anh ấy xác định rằng anh ấy đang ở trong trạng thái thực vật dai dẳng với rất ít hy vọng phục hồi."

  • "The family had to make a difficult decision regarding life support for their loved one in a persistent vegetative state."

    "Gia đình phải đưa ra một quyết định khó khăn liên quan đến việc duy trì sự sống cho người thân yêu của họ trong trạng thái thực vật dai dẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb persist kiên trì, bền bỉ
Noun persistence sự kiên trì, tính bền bỉ
Adverb persistently một cách kiên trì, bền bỉ
Verb vegetate sống đời thực vật; sống lờ đờ, thụ động
Noun vegetation thực vật, cây cối
Noun state trạng thái, tình trạng
Verb state phát biểu, tuyên bố

Synonyms

unresponsive wakefulness syndrome (hội chứng mất phản ứng và tỉnh táo)

Antonyms

conscious state (trạng thái tỉnh táo)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persistere
Latin
vegetare
Latin
status
English (1972)
persistent vegetative state

Nguồn gốc thuật ngữ

Cụm từ 'persistent vegetative state' (trạng thái thực vật dai dẳng) được hai nhà thần kinh học Bryan Jennett (Scotland) và Fred Plum (Mỹ) đưa ra vào năm 1972 để mô tả một tình trạng lâm sàng đặc biệt. Bệnh nhân mất hoàn toàn khả năng nhận thức và ý thức về bản thân cũng như môi trường xung quanh, nhưng vẫn duy trì các chức năng sinh tồn cơ bản không cần hỗ trợ máy móc (như thở, tiêu hóa, chu kỳ thức-ngủ).

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả một tình trạng bệnh nhân vẫn còn các chức năng sinh học cơ bản như thở, tuần hoàn, và có chu kỳ thức-ngủ, nhưng hoàn toàn mất khả năng nhận thức và tương tác với thế giới bên ngoài. Nó khác với hôn mê (coma), trong đó bệnh nhân không có chu kỳ thức-ngủ và không mở mắt. Sự khác biệt chính với 'minimally conscious state' là trong trạng thái này, bệnh nhân có những dấu hiệu nhận thức tối thiểu, dù không ổn định.

Prepositions

in with after

'In a persistent vegetative state' chỉ trạng thái mà bệnh nhân đang ở. 'With a persistent vegetative state' nhấn mạnh rằng bệnh nhân có tình trạng này. 'After a persistent vegetative state' dùng để nói về những gì xảy ra sau khi bệnh nhân trải qua tình trạng này (ví dụ, qua đời hoặc hồi phục, mặc dù hồi phục rất hiếm).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + persistent vegetative state
  • diagnose with diagnose with a persistent vegetative state
    (chẩn đoán mắc trạng thái thực vật dai dẳng)
  • remain in remain in a persistent vegetative state
    (duy trì/ở trong trạng thái thực vật dai dẳng)
  • recover from recover from a persistent vegetative state
    (phục hồi từ trạng thái thực vật dai dẳng)
  • emerge from emerge from a persistent vegetative state
    (thoát khỏi/tỉnh lại từ trạng thái thực vật dai dẳng)
  • to be in to be in a persistent vegetative state
    (ở trong trạng thái thực vật dai dẳng)
Adjectives + persistent vegetative state
  • irreversible irreversible persistent vegetative state
    (trạng thái thực vật dai dẳng không hồi phục)
  • permanent permanent persistent vegetative state
    (trạng thái thực vật dai dẳng vĩnh viễn)
Nouns + persistent vegetative state
  • patient in patient in a persistent vegetative state
    (bệnh nhân trong trạng thái thực vật dai dẳng)

Idioms

  • to be diagnosed with a persistent vegetative state

    được chẩn đoán mắc trạng thái thực vật dai dẳng

    "After the accident, she was diagnosed with a persistent vegetative state."

    (Sau tai nạn, cô ấy được chẩn đoán mắc trạng thái thực vật dai dẳng.)

  • to remain in a persistent vegetative state

    tiếp tục ở trong trạng thái thực vật dai dẳng

    "He has remained in a persistent vegetative state for five years."

    (Anh ấy đã tiếp tục ở trong trạng thái thực vật dai dẳng được năm năm rồi.)

  • end-of-life care for a patient in a persistent vegetative state

    chăm sóc cuối đời cho bệnh nhân trong trạng thái thực vật dai dẳng

    "Families often face difficult decisions regarding end-of-life care for a patient in a persistent vegetative state."

    (Các gia đình thường đối mặt với những quyết định khó khăn về chăm sóc cuối đời cho bệnh nhân trong trạng thái thực vật dai dẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

persistent vegetative state

Noun
Lật mặt

Một tình trạng mãn tính hoặc dài hạn khi bệnh nhân hoàn toàn mất ý thức về bản thân và môi trường xung quanh, đi kèm với chu kỳ thức-ngủ, do tổn thương não nghiêm trọng.

"The patient remained in a persistent vegetative state for several years after the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being in a persistent vegetative state is as challenging as any other severe neurological condition.
Việc ở trong trạng thái thực vật dai dẳng cũng khó khăn như bất kỳ tình trạng thần kinh nghiêm trọng nào khác.
Phủ định
A coma is less vegetative than a persistent vegetative state, as there is some level of arousal.
Hôn mê ít thực vật hơn trạng thái thực vật dai dẳng, vì có một mức độ kích thích nào đó.
Nghi vấn
Is recovery from a persistent vegetative state the most improbable outcome?
Liệu sự phục hồi từ trạng thái thực vật dai dẳng có phải là kết quả ít có khả năng xảy ra nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "persistent vegetative state".

Đạo đức và Pháp lý

Trạng thái thực vật dai dẳng (PVS) thường là chủ đề của các cuộc tranh luận đạo đức và pháp lý sôi nổi. Các vấn đề như quyền được chết, ngưng hỗ trợ sự sống và ai có quyền đưa ra quyết định thay cho bệnh nhân là những khía cạnh phức tạp mà các hệ thống pháp luật và y tế trên thế giới phải đối mặt. Các trường hợp nổi tiếng về bệnh nhân PVS đã thúc đẩy sự phát triển của luật pháp về ủy quyền y tế và chăm sóc cuối đời.

Hiểu lầm phổ biến

PVS thường bị nhầm lẫn với hôn mê hoặc chết não. Tuy nhiên, bệnh nhân PVS vẫn duy trì chu kỳ thức-ngủ, có thể mở mắt, phản ứng giật mình với âm thanh lớn và có các phản xạ nguyên thủy, nhưng không có nhận thức hay ý thức. Điều này khác với hôn mê (mắt nhắm, không có chu kỳ thức-ngủ) và chết não (mất hoàn toàn chức năng não, bao gồm cả thân não, không có khả năng tự thở).