(Top Banner Ad)
brain death
C1
Danh từ C1 Y học

brain death

UK: /ˈbreɪn ˌdeθ/ • US: /ˈbreɪn ˌdɛθ/

Nghĩa tiếng Việt

chết não
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The irreversible cessation of all functions of the entire brain, including the brainstem.

Vietnamese Meaning

Sự ngừng hoạt động không hồi phục của tất cả các chức năng của toàn bộ não bộ, bao gồm cả thân não.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The family had to make the difficult decision to remove life support after the doctors confirmed brain death."

    "Gia đình đã phải đưa ra quyết định khó khăn là rút ống thở sau khi các bác sĩ xác nhận chết não."

  • "Brain death is a legal definition of death in many countries."

    "Chết não là một định nghĩa pháp lý về cái chết ở nhiều quốc gia."

  • "The patient was declared brain dead after extensive testing."

    "Bệnh nhân đã được tuyên bố chết não sau khi thực hiện các xét nghiệm mở rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brain Bộ não
Noun death Cái chết, sự tử vong
Adjective brain-dead Bị chết não (thường dùng để mô tả tình trạng của người bệnh)
Adverb irreversibly Một cách không thể đảo ngược

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bragną*
Old English
brægen (brain)
Old English
dēaþ (death)
Modern English (1960s)
brain death

Nguồn gốc Y học và Pháp lý

Khái niệm 'chết não' (brain death) không phải là thuật ngữ cổ xưa. Nó trở nên cần thiết và phổ biến vào cuối những năm 1960 do sự phát triển của máy thở, cho phép duy trì chức năng tim và phổi ngay cả khi toàn bộ não đã ngừng hoạt động. Năm 1968, Trường Y Harvard đã thiết lập các tiêu chí chính thức, cung cấp định nghĩa rõ ràng về cái chết mới, chủ yếu để hỗ trợ các quy trình hiến tạng.

Usage Note

“Brain death” là một khái niệm pháp lý và y học quan trọng, được sử dụng để xác định thời điểm một người được coi là đã chết, ngay cả khi các chức năng cơ thể khác (ví dụ như hô hấp, tuần hoàn) có thể được duy trì bằng các biện pháp hỗ trợ nhân tạo. Nó khác với hôn mê (coma) hoặc trạng thái thực vật (vegetative state), trong đó một số chức năng não bộ vẫn còn. Việc chẩn đoán brain death yêu cầu tuân thủ các tiêu chuẩn y tế nghiêm ngặt.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc phạm vi của brain death, ví dụ: 'brain death of traumatic origin' (chết não do chấn thương).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brain death
  • declare declare brain death
    (Tuyên bố chết não)
  • confirm confirm brain death
    (Xác nhận chết não)
  • cause cause brain death
    (Gây ra tình trạng chết não)
Adjective + brain death
  • irreversible irreversible brain death
    (Chết não không hồi phục)
  • complete complete brain death
    (Chết não hoàn toàn)
  • clinical clinical brain death
    (Chết não lâm sàng)
Noun + brain death
  • criteria criteria for brain death
    (Các tiêu chí xác định chết não)
  • diagnosis diagnosis of brain death
    (Chẩn đoán chết não)

Idioms

  • Criteria for brain death

    Các tiêu chí y tế để xác định tình trạng chết não

    "The medical panel must ensure the patient meets all the criteria for brain death."

    (Hội đồng y tế phải đảm bảo bệnh nhân đáp ứng tất cả các tiêu chí xác định chết não.)

  • Irreversible cessation of brain function

    Sự ngừng hoạt động không thể đảo ngược của chức năng não (Định nghĩa pháp lý)

    "Brain death is defined as the irreversible cessation of all brain function."

    (Chết não được định nghĩa là sự ngừng hoạt động không thể đảo ngược của tất cả chức năng não.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brain death

Danh từ
Lật mặt

Sự ngừng hoạt động không hồi phục của tất cả các chức năng của toàn bộ não bộ, bao gồm cả thân não.

"The family had to make the difficult decision to remove life support after the doctors confirmed brain death."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After extensive testing, the doctors confirmed brain death, and the family had to make a difficult decision.
Sau khi kiểm tra kỹ lưỡng, các bác sĩ xác nhận chết não, và gia đình phải đưa ra một quyết định khó khăn.
Phủ định
Despite the initial concerns, the patient did not exhibit signs of brain death, and further tests were scheduled.
Mặc dù có những lo ngại ban đầu, bệnh nhân không có dấu hiệu chết não, và các xét nghiệm tiếp theo đã được lên lịch.
Nghi vấn
Considering the lack of brain activity, is there any possibility of recovery, or is it brain death, Doctor?
Xem xét sự thiếu hoạt động não, có khả năng phục hồi nào không, hay đó là chết não, thưa bác sĩ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the doctors hadn't declared brain death so quickly; perhaps there was still a chance.
Tôi ước các bác sĩ đã không tuyên bố chết não quá nhanh; có lẽ vẫn còn cơ hội.
Phủ định
If only the hospital wouldn't treat every case as potential brain death without thorough examination.
Giá như bệnh viện không xem mọi trường hợp là chết não tiềm ẩn mà không kiểm tra kỹ lưỡng.
Nghi vấn
If only the diagnosis wasn't brain death, would there be hope for recovery?
Nếu chẩn đoán không phải là chết não, liệu có hy vọng phục hồi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brain death".

Cơ sở cho Hiến Tạng

Ở hầu hết các quốc gia phương Tây, việc tuyên bố 'chết não' là điều kiện pháp lý cần thiết để một người được xem là đã chết, cho phép việc lấy và hiến tặng các cơ quan nội tạng cứu sống người khác. Điều này giúp phân biệt giữa người đang hấp hối và người đã chết về mặt pháp luật.

Tranh cãi về Định nghĩa Sự sống

Khái niệm chết não đã tạo ra nhiều tranh cãi về mặt đạo đức và tôn giáo, vì nó tách biệt cái chết của cơ thể khỏi cái chết của tâm trí. Một số người đặt câu hỏi liệu một người có tim vẫn đập (nhờ máy móc) nhưng đã chết não có thực sự là đã chết hay không, mặc dù luật pháp hiện đại đã chấp nhận định nghĩa này.