(Top Banner Ad)
perspicuous
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Triết học, Văn học

perspicuous

UK: /pəˈspɪkjuəs/ • US: /pərˈspɪkjuəs/

Nghĩa tiếng Việt

rõ ràng dễ hiểu minh bạch sáng sủa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clearly expressed and easily understood; lucid.

Vietnamese Meaning

Dễ hiểu, rõ ràng, minh bạch; dễ nhận thấy và nắm bắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor's perspicuous explanation made the complex theory easy to grasp."

    "Lời giải thích rõ ràng của giáo sư đã giúp lý thuyết phức tạp trở nên dễ hiểu."

  • "His perspicuous style of writing made complex ideas accessible to a wide audience."

    "Phong cách viết rõ ràng của ông đã giúp những ý tưởng phức tạp trở nên dễ tiếp cận với đông đảo khán giả."

  • "The perspicuous diagrams helped the students understand the process."

    "Những sơ đồ rõ ràng đã giúp học sinh hiểu quy trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb perspicuously một cách rõ ràng, dễ hiểu
Noun perspicuity sự rõ ràng, sự dễ hiểu
Adjective perspicacious sáng suốt, minh mẫn (có khả năng nhìn thấu vấn đề một cách sắc sảo)
Noun perspicacity sự sáng suốt, sự minh mẫn (khả năng nhìn thấu và hiểu rõ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
specere
Latin
perspicere
Latin
perspicuus
English
perspicuous

Nguồn gốc 'Trong Suốt' của 'Perspicuous'

'Perspicuous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'perspicuus', nghĩa là 'trong suốt' hoặc 'rõ ràng'. Từ này lại đến từ động từ 'perspicere', có nghĩa là 'nhìn xuyên qua' hoặc 'thấy rõ ràng'. Cấu tạo của 'perspicere' là 'per-' (xuyên qua) và 'specere' (nhìn). Vì vậy, hãy hình dung bạn đang nhìn xuyên qua một tấm kính sạch không tì vết – mọi thứ đều hiện rõ và dễ hiểu. Đó chính là ý nghĩa cốt lõi của 'perspicuous': rõ ràng, minh bạch và dễ nắm bắt.

Usage Note

Từ 'perspicuous' nhấn mạnh đến sự rõ ràng và dễ hiểu, thường được dùng để mô tả một văn bản, lời giải thích hoặc một lập luận. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'clear' hoặc 'understandable'. 'Perspicuous' cho thấy thông tin được trình bày một cách có hệ thống và không gây nhầm lẫn. Khác với 'lucid' (sáng sủa, dễ hiểu) vốn nghiêng về sự mạch lạc trong trình bày, 'perspicuous' tập trung vào khả năng thấu hiểu của người tiếp nhận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perspicuous
  • highly highly perspicuous
    (rất rõ ràng, cực kỳ dễ hiểu)
  • remarkably remarkably perspicuous
    (rõ ràng một cách đáng kinh ngạc, rất dễ hiểu)
  • perfectly perfectly perspicuous
    (hoàn toàn rõ ràng, không thể hiểu lầm)
Noun + perspicuous
  • perspicuous a perspicuous style
    (một văn phong rõ ràng, dễ hiểu)
  • perspicuous perspicuous writing
    (cách viết rõ ràng, mạch lạc)
  • perspicuous a perspicuous explanation
    (một lời giải thích rõ ràng, dễ hiểu)
  • perspicuous perspicuous language
    (ngôn ngữ rõ ràng, mạch lạc)
Verb + perspicuous
  • make make something perspicuous
    (làm cho cái gì đó rõ ràng, dễ hiểu)
  • render render something perspicuous
    (biến cái gì đó trở nên rõ ràng, dễ hiểu)
  • keep keep your arguments perspicuous
    (giữ cho các lập luận của bạn rõ ràng)

Idioms

  • a perspicuous explanation

    một lời giải thích rõ ràng, dễ hiểu

    "The lecturer gave a perspicuous explanation of the complex theory."

    (Giảng viên đã đưa ra lời giải thích rõ ràng, dễ hiểu về lý thuyết phức tạp.)

  • maintain a perspicuous style

    duy trì một văn phong rõ ràng, mạch lạc

    "Good academic writers always strive to maintain a perspicuous style."

    (Những người viết học thuật giỏi luôn cố gắng duy trì một văn phong rõ ràng, mạch lạc.)

  • make an argument perspicuous

    trình bày một lập luận rõ ràng, dễ hiểu

    "It's important to make your argument perspicuous so that the audience can follow your reasoning."

    (Điều quan trọng là phải trình bày lập luận của bạn một cách rõ ràng, dễ hiểu để khán giả có thể nắm bắt được lý lẽ của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perspicuous

adjective
Lật mặt

Dễ hiểu, rõ ràng, minh bạch; dễ nhận thấy và nắm bắt.

"The professor's perspicuous explanation made the complex theory easy to grasp."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher explained the complex topic in a perspicuous manner.
Giáo viên đã giải thích chủ đề phức tạp một cách dễ hiểu.
Phủ định
Why wasn't his reasoning more perspicuous to the jury?
Tại sao lý lẽ của anh ta không dễ hiểu hơn đối với bồi thẩm đoàn?
Nghi vấn
How can we make this explanation more perspicuous?
Làm thế nào chúng ta có thể làm cho lời giải thích này dễ hiểu hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perspicuous".

Giá trị của sự rõ ràng trong tư duy phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong triết học, khoa học và giáo dục, sự rõ ràng (perspicuity) được đánh giá rất cao. Khả năng diễn đạt ý tưởng một cách rành mạch, dễ hiểu là nền tảng cho tư duy logic, tranh luận hiệu quả và truyền đạt kiến thức. Một bài viết, bài diễn thuyết hoặc lời giải thích được coi là 'perspicuous' khi nó không gây nhầm lẫn, không mơ hồ và cho phép người đọc/nghe nắm bắt ngay lập tức nội dung cốt lõi.

Phong trào 'Plain Language' và ngôn ngữ pháp lý

Khái niệm 'plain language' (ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu) là một phong trào quan trọng trong nhiều lĩnh vực ở phương Tây, đặc biệt là trong luật pháp và các tài liệu chính phủ. Mục tiêu là làm cho thông tin trở nên 'perspicuous' (rõ ràng, minh bạch) đối với công chúng, tránh xa 'legal jargon' (thuật ngữ pháp lý phức tạp) hay 'gobbledygook' (ngôn ngữ khó hiểu). Điều này phản ánh mong muốn về sự minh bạch và khả năng tiếp cận thông tin cho mọi người, đảm bảo quyền được hiểu của công dân.