unambiguous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not open to more than one interpretation.
Vietnamese Meaning
Rõ ràng, không mơ hồ, không có nhiều cách hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The contract must be unambiguous to avoid future disputes."
"Hợp đồng phải rõ ràng để tránh các tranh chấp trong tương lai."
-
"The instructions were unambiguous and easy to follow."
"Các hướng dẫn rất rõ ràng và dễ làm theo."
-
"We need unambiguous evidence to prove his guilt."
"Chúng ta cần bằng chứng rõ ràng để chứng minh tội lỗi của anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | ambiguous | mơ hồ, không rõ ràng, có nhiều nghĩa |
| Noun | ambiguity | sự mơ hồ, tính không rõ ràng |
| Adverb | unambiguously | một cách rõ ràng, không mơ hồ |
| Adverb | ambiguously | một cách mơ hồ, không rõ ràng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unambiguous' nhấn mạnh tính rõ ràng, dễ hiểu và không gây nhầm lẫn. Nó khác với 'clear' ở chỗ 'clear' có thể chỉ sự dễ hiểu đơn thuần, trong khi 'unambiguous' loại bỏ hoàn toàn mọi khả năng hiểu sai. So sánh với 'explicit' (rõ ràng, tường minh), 'unambiguous' tập trung vào việc loại bỏ sự mơ hồ, trong khi 'explicit' nhấn mạnh việc trình bày chi tiết và đầy đủ.
Prepositions
Ví dụ: 'unambiguous in meaning' (rõ ràng về nghĩa), 'unambiguous about the rules' (rõ ràng về các quy tắc), 'unambiguous regarding the terms' (rõ ràng về các điều khoản). Những giới từ này thường được sử dụng để chỉ ra khía cạnh hoặc vấn đề mà sự rõ ràng được áp dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear unambiguous statement (tuyên bố rõ ràng không mơ hồ)
-
direct direct unambiguous communication (giao tiếp trực tiếp rõ ràng)
-
explicit explicit unambiguous instructions (hướng dẫn minh bạch không mơ hồ)
-
unequivocal unequivocal unambiguous signal (tín hiệu dứt khoát không mơ hồ)
-
statement an unambiguous statement (một tuyên bố rõ ràng)
-
evidence unambiguous evidence (bằng chứng không thể chối cãi)
-
signal an unambiguous signal (một tín hiệu rõ ràng)
-
proof unambiguous proof (bằng chứng không thể nghi ngờ)
-
make make something unambiguous (làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng)
-
provide provide unambiguous details (cung cấp chi tiết rõ ràng)
-
require require unambiguous answers (yêu cầu câu trả lời rõ ràng)
Idioms
-
make something unambiguous
làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng, không thể hiểu sai
"To avoid confusion, you need to make your instructions unambiguous."
(Để tránh nhầm lẫn, bạn cần làm cho hướng dẫn của mình trở nên rõ ràng.)
-
an unambiguous message/signal
một thông điệp/tín hiệu rõ ràng, không thể hiểu lầm
"The CEO sent an unambiguous message about the company's new policy."
(CEO đã gửi một thông điệp rõ ràng về chính sách mới của công ty.)
-
unambiguous proof/evidence
bằng chứng/chứng cứ không thể chối cãi, rõ ràng
"The DNA test provided unambiguous proof of his innocence."
(Xét nghiệm DNA đã cung cấp bằng chứng không thể chối cãi về sự vô tội của anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unambiguous
adjectiveRõ ràng, không mơ hồ, không có nhiều cách hiểu.
"The contract must be unambiguous to avoid future disputes."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the instructions had been unambiguous, he would have completed the task successfully. |
Nếu các hướng dẫn đã không mơ hồ, anh ấy đã có thể hoàn thành nhiệm vụ thành công. |
| Phủ định | If the contract had not been unambiguously worded, there might not have been a clear understanding between the parties. |
Nếu hợp đồng không được diễn đạt một cách rõ ràng, có lẽ đã không có sự hiểu biết rõ ràng giữa các bên. |
| Nghi vấn | Would the jury have reached a verdict if the evidence had been unambiguous? |
Liệu bồi thẩm đoàn có thể đưa ra phán quyết nếu bằng chứng không còn mơ hồ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unambiguous".
