(Top Banner Ad)
perusing
C1
Động từ (V-ing) C1 Tổng quát

perusing

UK: /pəˈruːzɪŋ/ • US: /pəˈruːzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xem xét kỹ lưỡng đọc kỹ nghiên cứu cẩn thận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reading or examining something carefully or at length.

Vietnamese Meaning

Đọc hoặc xem xét một cái gì đó một cách cẩn thận và kỹ lưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was perusing the newspaper during his lunch break."

    "Anh ấy đang đọc báo một cách kỹ lưỡng trong giờ nghỉ trưa."

  • "She spent the afternoon perusing the antique shops."

    "Cô ấy dành cả buổi chiều để xem kỹ các cửa hàng đồ cổ."

  • "The lawyer was perusing the contract before advising his client."

    "Luật sư đang xem xét cẩn thận hợp đồng trước khi tư vấn cho khách hàng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb peruse đọc kỹ, xem xét kỹ lưỡng
Noun perusal sự đọc kỹ, sự xem xét kỹ lưỡng
Noun peruser người đọc/xem xét kỹ lưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
per-
Old French
user
Middle English
perusen
Modern English
peruse

Nguồn Gốc Của 'Peruse'

Từ 'perusing' bắt nguồn từ động từ 'peruse', có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'perusen'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'sử dụng kỹ lưỡng' hoặc 'dùng hết'. 'Perusen' được hình thành từ tiền tố Latin 'per-' (có nghĩa là 'thông qua' hoặc 'kỹ lưỡng') và động từ 'use' (sử dụng), có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'user'. Qua thời gian, nghĩa 'đọc hoặc xem xét một cách cẩn thận và kỹ lưỡng' trở nên phổ biến và được sử dụng rộng rãi như ngày nay.

Usage Note

Thường mang nghĩa đọc lướt, xem qua để tìm kiếm thông tin cụ thể hoặc để có cái nhìn tổng quan. Mức độ chú ý và thời gian bỏ ra có thể khác nhau, nhưng thường kỹ hơn là chỉ 'glance' hay 'skim'. 'Peruse' nhấn mạnh sự cẩn trọng và có mục đích.

Prepositions

through over

'Peruse through' và 'peruse over' có thể được sử dụng để chỉ hành động xem xét một cái gì đó một cách cẩn thận. Mặc dù 'peruse' đã bao hàm nghĩa 'xem xét cẩn thận', việc sử dụng các giới từ này có thể nhấn mạnh thêm vào quá trình xem xét hoặc tìm kiếm một cái gì đó cụ thể trong tài liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + perusing
  • carefully carefully perusing
    (đang cẩn thận xem xét/đọc)
  • leisurely leisurely perusing
    (đang thong thả xem xét/đọc)
Verb + perusing
  • enjoy enjoy perusing
    (thích thú khi đọc/xem xét)
  • spend hours spend hours perusing
    (dành hàng giờ để đọc/xem xét)
Noun + perusing (as gerund)
  • document document perusing
    (việc xem xét tài liệu)
  • menu menu perusing
    (việc xem thực đơn)

Idioms

  • perusing a book/document

    đang đọc/xem xét kỹ một cuốn sách/tài liệu

    "She spent the afternoon perusing a rare manuscript in the library."

    (Cô ấy đã dành cả buổi chiều để đọc kỹ một bản thảo quý hiếm trong thư viện.)

  • perusing the shelves/aisles

    đang xem xét kỹ các kệ hàng/lối đi (trong cửa hàng, thư viện)

    "He was perusing the shelves in the history section, looking for inspiration."

    (Anh ấy đang xem xét kỹ các kệ sách trong khu vực lịch sử, tìm kiếm nguồn cảm hứng.)

  • perusing for information

    đang xem xét kỹ để tìm kiếm thông tin

    "The researcher was perusing various journals for information related to his study."

    (Nhà nghiên cứu đang đọc kỹ các tạp chí khác nhau để tìm kiếm thông tin liên quan đến nghiên cứu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perusing

Động từ (V-ing)
Lật mặt

Đọc hoặc xem xét một cái gì đó một cách cẩn thận và kỹ lưỡng.

"He was perusing the newspaper during his lunch break."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perusing".

Giá trị của sự tập trung trong thời đại số

Trong bối cảnh hiện đại với sự tràn ngập thông tin kỹ thuật số và thói quen lướt nhanh, 'perusing' đại diện cho một phương pháp tiếp cận thông tin chậm rãi, tập trung và sâu sắc hơn. Nó gợi nhớ đến việc đọc sách giấy truyền thống, nơi người đọc dành thời gian để hiểu và nghiền ngẫm, đối lập với việc đọc lướt trên màn hình.

Nghệ thuật chọn lựa và khám phá

Hành động 'perusing' một cuốn sách trong hiệu sách hoặc một món đồ trong cửa hàng thường được xem là một dấu hiệu của sự cân nhắc và lựa chọn kỹ lưỡng, thay vì mua sắm bốc đồng. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với thông tin và chất lượng sản phẩm, và là một phần của trải nghiệm khám phá, tìm tòi cá nhân.