perusing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Reading or examining something carefully or at length.
Vietnamese Meaning
Đọc hoặc xem xét một cái gì đó một cách cẩn thận và kỹ lưỡng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was perusing the newspaper during his lunch break."
"Anh ấy đang đọc báo một cách kỹ lưỡng trong giờ nghỉ trưa."
-
"She spent the afternoon perusing the antique shops."
"Cô ấy dành cả buổi chiều để xem kỹ các cửa hàng đồ cổ."
-
"The lawyer was perusing the contract before advising his client."
"Luật sư đang xem xét cẩn thận hợp đồng trước khi tư vấn cho khách hàng của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang nghĩa đọc lướt, xem qua để tìm kiếm thông tin cụ thể hoặc để có cái nhìn tổng quan. Mức độ chú ý và thời gian bỏ ra có thể khác nhau, nhưng thường kỹ hơn là chỉ 'glance' hay 'skim'. 'Peruse' nhấn mạnh sự cẩn trọng và có mục đích.
Prepositions
'Peruse through' và 'peruse over' có thể được sử dụng để chỉ hành động xem xét một cái gì đó một cách cẩn thận. Mặc dù 'peruse' đã bao hàm nghĩa 'xem xét cẩn thận', việc sử dụng các giới từ này có thể nhấn mạnh thêm vào quá trình xem xét hoặc tìm kiếm một cái gì đó cụ thể trong tài liệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully carefully perusing (đang cẩn thận xem xét/đọc)
-
leisurely leisurely perusing (đang thong thả xem xét/đọc)
-
enjoy enjoy perusing (thích thú khi đọc/xem xét)
-
spend hours spend hours perusing (dành hàng giờ để đọc/xem xét)
-
document document perusing (việc xem xét tài liệu)
-
menu menu perusing (việc xem thực đơn)
Idioms
-
perusing a book/document
đang đọc/xem xét kỹ một cuốn sách/tài liệu
"She spent the afternoon perusing a rare manuscript in the library."
(Cô ấy đã dành cả buổi chiều để đọc kỹ một bản thảo quý hiếm trong thư viện.)
-
perusing the shelves/aisles
đang xem xét kỹ các kệ hàng/lối đi (trong cửa hàng, thư viện)
"He was perusing the shelves in the history section, looking for inspiration."
(Anh ấy đang xem xét kỹ các kệ sách trong khu vực lịch sử, tìm kiếm nguồn cảm hứng.)
-
perusing for information
đang xem xét kỹ để tìm kiếm thông tin
"The researcher was perusing various journals for information related to his study."
(Nhà nghiên cứu đang đọc kỹ các tạp chí khác nhau để tìm kiếm thông tin liên quan đến nghiên cứu của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perusing
Động từ (V-ing)Đọc hoặc xem xét một cái gì đó một cách cẩn thận và kỹ lưỡng.
"He was perusing the newspaper during his lunch break."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perusing".
