(Top Banner Ad)
petrified
C1
Tính từ C1 Tổng quát

petrified

UK: /ˈpɛtrɪfaɪd/ • US: /ˈpɛtrɪfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

kinh hãi sợ chết khiếp tê liệt vì sợ hãi hóa đá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

So frightened that one is unable to move; terrified.

Vietnamese Meaning

Quá sợ hãi đến mức không thể di chuyển; kinh hãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was petrified with fear when she heard the strange noise."

    "Cô ấy sợ hãi đến chết lặng khi nghe thấy tiếng động lạ."

  • "The hikers were petrified when they encountered a bear in the woods."

    "Những người đi bộ đường dài đã kinh hãi khi họ chạm trán một con gấu trong rừng."

  • "She stood petrified, unable to move a muscle."

    "Cô ấy đứng chết lặng, không thể nhúc nhích một cơ nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb petrify làm cho sợ hãi tột độ đến mức không cử động được; hóa đá
Noun petrification sự sợ hãi tột độ đến mức tê liệt; quá trình hóa đá
Adjective petrifying gây sợ hãi tột độ; có khả năng làm hóa đá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
petra
Latin
petrificare
Old French
petrifier
English
petrify

Nguồn gốc hóa đá

Từ 'petrified' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'petra' (nghĩa là 'đá' hoặc 'tảng đá') và động từ 'facere' (nghĩa là 'làm' hoặc 'tạo ra'). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'biến thành đá'. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ trạng thái tê liệt vì sợ hãi, như thể cơ thể bị đóng băng và cứng lại như đá.

Usage Note

Từ 'petrified' thường được dùng để diễn tả trạng thái sợ hãi cao độ, khiến người ta tê liệt về mặt thể chất lẫn tinh thần. Nó mạnh hơn nhiều so với 'afraid' hay 'scared'. Sắc thái biểu cảm mạnh mẽ của 'petrified' thường được dùng để nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc kinh hoàng trước một tình huống nguy hiểm hoặc đáng sợ.

Prepositions

with by at

Ví dụ:
- 'petrified with fear': sợ hãi đến chết lặng.
- 'petrified by the sight': kinh hoàng trước cảnh tượng.
- 'petrified at the thought': kinh hãi khi nghĩ đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb/Adjective + petrified
  • completely completely petrified
    (hoàn toàn sợ hãi đến tê liệt)
  • absolutely absolutely petrified
    (tuyệt đối kinh hãi)
Verb + petrified
  • feel feel petrified
    (cảm thấy sợ chết khiếp)
  • look look petrified
    (trông sợ chết khiếp)
  • become become petrified
    (trở nên sợ hãi tột độ)
Petrified + Preposition
  • of petrified of heights
    (sợ chết khiếp độ cao)
  • with petrified with fear
    (sợ hãi đến tê liệt vì khiếp đảm)
  • with petrified with terror
    (kinh hoàng đến tê liệt)

Idioms

  • Be petrified with fear

    Sợ hãi tột độ đến mức không thể cử động được, như bị hóa đá.

    "When the thunder struck, the little cat was petrified with fear."

    (Khi tiếng sấm vang lên, chú mèo con sợ hãi tột độ đến mức không thể cử động.)

  • To be petrified (of something/someone)

    Rất sợ hãi (cái gì đó/ai đó); bị ám ảnh bởi nỗi sợ.

    "She's petrified of public speaking."

    (Cô ấy rất sợ nói trước đám đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

petrified

Tính từ
Lật mặt

Quá sợ hãi đến mức không thể di chuyển; kinh hãi.

"She was petrified with fear when she heard the strange noise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The loud thunder petrified the small dog.
Tiếng sấm lớn đã làm con chó nhỏ kinh hãi.
Phủ định
The news didn't petrify her at all; she remained calm.
Tin tức không hề làm cô ấy kinh hãi; cô ấy vẫn bình tĩnh.
Nghi vấn
Did the sudden movement petrify you?
Chuyển động đột ngột đó có làm bạn kinh hãi không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she sees a ghost, she will be petrified.
Nếu cô ấy nhìn thấy ma, cô ấy sẽ hóa đá vì sợ hãi.
Phủ định
If the speaker doesn't practice, he won't petrify the audience with boredom.
Nếu diễn giả không luyện tập, anh ấy sẽ không làm khán giả chán ngán đến mức hóa đá.
Nghi vấn
Will the loud noise petrify him if he is already nervous?
Liệu tiếng ồn lớn có khiến anh ấy hóa đá nếu anh ấy vốn đã lo lắng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "petrified".

Medusa và cái nhìn hóa đá

Trong thần thoại Hy Lạp, Medusa là một nữ quỷ có mái tóc rắn và ánh mắt có thể biến bất kỳ ai nhìn vào nàng thành đá. Khái niệm 'hóa đá' do sợ hãi hay kinh hoàng này có một sự tương đồng thú vị với câu chuyện của Medusa, nơi sự sợ hãi và cái chết đến từ việc biến thành đá, phản ánh nghĩa đen của từ 'petrified'.

Cảm giác 'đóng băng' vì sợ hãi

Trạng thái 'petrified' miêu tả cảm giác sợ hãi tột độ khiến con người như bị đóng băng, không thể phản ứng hay cử động. Đây là một phản ứng phổ biến của cơ thể khi đối mặt với nguy hiểm lớn, thường được gọi là phản ứng 'đứng hình' (freeze response) trong tâm lý học, là một cơ chế tự vệ bản năng.