(Top Banner Ad)
paralyzed with fear
C1
Tính từ (phân từ quá khứ) C1 Tâm lý học, Cảm xúc

paralyzed with fear

UK: /ˈpærəˌlaɪzd wɪθ fɪə/ • US: /ˈpærəˌlaɪzd wɪθ fɪr/

Nghĩa tiếng Việt

tê liệt vì sợ hãi đứng hình vì sợ hãi kinh hãi đến mức không thể cử động sợ đến mức tê người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unable to move or act, typically due to extreme fear.

Vietnamese Meaning

Không thể cử động hoặc hành động, thường là do nỗi sợ hãi tột độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was paralyzed with fear when she saw the snake."

    "Cô ấy tê liệt vì sợ hãi khi nhìn thấy con rắn."

  • "The deer was paralyzed with fear when the headlights shone on it."

    "Con nai tê liệt vì sợ hãi khi đèn pha chiếu vào nó."

  • "He stood paralyzed with fear, unable to scream or move."

    "Anh ta đứng tê liệt vì sợ hãi, không thể la hét hay di chuyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb paralyze làm tê liệt, làm cho bất động, khiến không thể cử động
Noun paralysis sự tê liệt, tình trạng tê liệt
Noun fear nỗi sợ hãi, sự sợ hãi, nỗi lo âu
Adjective fearful đáng sợ, sợ hãi, e ngại, kinh hoàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
παράλυσις (parálysis)
Latin
paralysis
Old French
paralysie
English
paralyze

Nguồn gốc của 'Paralyzed'

Từ 'paralyzed' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'parálysis', nghĩa là 'tình trạng tê liệt' hoặc 'bệnh bại liệt'. Gốc từ 'paralyein' có nghĩa là 'làm lỏng ra ở bên cạnh' hoặc 'làm cho không thể di chuyển'. Trải qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh với ý nghĩa chỉ trạng thái không thể cử động hoặc hành động được. Khi đi kèm với 'fear', nó mô tả một nỗi sợ hãi mãnh liệt đến mức khiến người ta hoàn toàn bất động, không thể suy nghĩ hay phản ứng.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả trạng thái tê liệt, bất động do sợ hãi quá mức. Nó nhấn mạnh sự mất kiểm soát về thể chất và tinh thần. Khác với 'scared' (sợ hãi), 'frightened' (hoảng sợ), 'paralyzed with fear' biểu thị mức độ sợ hãi cao hơn nhiều, khiến người ta hoàn toàn bất lực.

Prepositions

with

Giới từ 'with' ở đây biểu thị nguyên nhân hoặc lý do. 'Paralyzed with fear' có nghĩa là 'bị tê liệt bởi nỗi sợ'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + paralyzed with fear
  • become become paralyzed with fear
    (trở nên tê liệt vì sợ hãi, hóa đá vì sợ)
  • remain remain paralyzed with fear
    (vẫn bị tê liệt vì sợ hãi, vẫn không thể cử động vì sợ)
  • stand stand paralyzed with fear
    (đứng bất động vì sợ hãi, đứng như trời trồng vì sợ)
Adverb + paralyzed with fear
  • completely completely paralyzed with fear
    (hoàn toàn tê liệt vì sợ hãi, hoàn toàn bất động vì sợ)
  • suddenly suddenly paralyzed with fear
    (đột nhiên tê liệt vì sợ hãi, bỗng dưng hóa đá vì sợ)

Idioms

  • be paralyzed with fear

    bị tê liệt vì sợ hãi, chết đứng vì sợ

    "She was so paralyzed with fear that she couldn't scream."

    (Cô ấy sợ hãi đến mức tê liệt, không thể hét lên được.)

  • become paralyzed with fear

    trở nên tê liệt vì sợ hãi, kinh hoàng đến mức bất động

    "When the monster appeared, the children became paralyzed with fear."

    (Khi con quái vật xuất hiện, lũ trẻ trở nên tê liệt vì sợ hãi.)

  • leave someone paralyzed with fear

    khiến ai đó bị tê liệt vì sợ hãi, làm cho ai đó chết đứng vì sợ

    "The sudden loud noise left him paralyzed with fear."

    (Tiếng động lớn bất ngờ khiến anh ấy chết đứng vì sợ hãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paralyzed with fear

Tính từ (phân từ quá khứ)
Lật mặt

Không thể cử động hoặc hành động, thường là do nỗi sợ hãi tột độ.

"She was paralyzed with fear when she saw the snake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was paralyzed with fear when she saw the snake.
Cô ấy chết lặng vì sợ hãi khi nhìn thấy con rắn.
Phủ định
He didn't paralyze with fear, even when he was in danger.
Anh ấy đã không bị tê liệt vì sợ hãi, ngay cả khi anh ấy gặp nguy hiểm.
Nghi vấn
Were they paralyzed with fear after the accident?
Họ có bị tê liệt vì sợ hãi sau vụ tai nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paralyzed with fear".

Phản ứng 'Đông cứng' (Freeze Response)

Trong tâm lý học và sinh học, 'paralyzed with fear' liên quan đến một trong ba phản ứng cơ bản của cơ thể khi đối mặt với nguy hiểm cực độ: 'chiến đấu' (fight), 'bỏ chạy' (flight) hoặc 'đông cứng' (freeze). Phản ứng 'đông cứng' là khi một cá thể hoàn toàn bất động, cố gắng hòa mình vào môi trường hoặc giả chết, với hy vọng không bị kẻ săn mồi phát hiện. Cụm từ này mô tả chính xác trạng thái cơ thể và tâm trí bị áp đảo bởi nỗi sợ hãi đến mức không thể thực hiện bất kỳ hành động nào.