(Top Banner Ad)
petrify
C1
Động từ C1 Địa chất học, Văn học, Tâm lý học

petrify

UK: /ˈpɛtrɪfaɪ/ • US: /ˈpɛtrɪfaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

hóa đá làm cho kinh hoàng làm cho khiếp sợ tê liệt vì sợ hãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To change organic matter into a stony substance.

Vietnamese Meaning

Biến đổi vật chất hữu cơ thành chất đá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Over millions of years, the wood petrified into stone."

    "Qua hàng triệu năm, gỗ đã hóa đá."

  • "The entire forest seemed petrified after the volcanic eruption."

    "Toàn bộ khu rừng dường như hóa đá sau vụ phun trào núi lửa."

  • "He was petrified when he saw the snake in his room."

    "Anh ấy đã kinh hoàng khi nhìn thấy con rắn trong phòng mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun petrification Sự hóa đá, sự biến thành đá; trạng thái bị hóa đá
Adjective petrified Bị hóa đá, biến thành đá; chết điếng vì sợ hãi, kinh hoàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Văn học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πέτρα (petra)
Latin
petra (rock) + facere (to make) → petrificare (to make into stone)
Old French
pétrifier
English
petrify

Nguồn gốc 'Hóa Đá'

Từ 'petrify' xuất phát từ tiếng Latin 'petrificare', ghép giữa 'petra' (nghĩa là 'đá' hoặc 'hòn đá') và 'facere' (nghĩa là 'làm' hoặc 'tạo ra'). Do đó, nghĩa đen ban đầu của nó là 'biến thành đá' hoặc 'làm cho hóa đá'.

Từ Đá Hy Lạp đến Sự Sợ Hãi

Gốc 'petra' trong tiếng Hy Lạp cổ đại có nghĩa là 'đá'. Qua thời gian, từ này không chỉ giữ nghĩa đen là 'hóa đá' mà còn phát triển nghĩa bóng để diễn tả cảm giác sợ hãi tột độ, khiến một người đứng bất động như đá, không thể cử động hay phản ứng.

Usage Note

Từ này thường được dùng trong địa chất học để mô tả quá trình hóa đá, trong đó vật chất hữu cơ dần dần được thay thế bằng khoáng chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + petrified (Tính từ mô tả trạng thái)
  • completely completely petrified
    (hoàn toàn chết điếng (vì sợ hãi))
  • utterly utterly petrified
    (hoàn toàn chết lặng (vì kinh hoàng))
Verb phrases (Cụm động từ)
  • be petrified with be petrified with fear
    (chết điếng người vì sợ hãi)
  • petrifying a petrifying experience
    (một trải nghiệm kinh hoàng/đáng sợ đến chết điếng)
Noun phrases (Cụm danh từ)
  • petrified petrified wood
    (gỗ hóa đá)

Idioms

  • Be petrified with fear

    Bị hóa đá/đứng hình vì sợ hãi, chết điếng người vì sợ.

    "The child was petrified with fear when he saw the huge dog."

    (Đứa bé chết điếng người vì sợ hãi khi nhìn thấy con chó lớn.)

  • Petrify into silence

    Sợ hãi đến mức câm lặng, không thể nói được lời nào.

    "The sudden noise petrified her into silence."

    (Âm thanh đột ngột đã khiến cô ấy sợ hãi đến mức câm lặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

petrify

Động từ
Lật mặt

Biến đổi vật chất hữu cơ thành chất đá.

"Over millions of years, the wood petrified into stone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The loud noise might petrify the small animals.
Tiếng ồn lớn có thể làm choáng váng những con vật nhỏ.
Phủ định
She shouldn't be petrified by the thought of public speaking.
Cô ấy không nên bị kinh hãi bởi ý nghĩ phải phát biểu trước công chúng.
Nghi vấn
Could the sudden darkness petrify him?
Liệu bóng tối đột ngột có thể làm anh ấy hóa đá không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sight of the Medusa will petrify anyone who dares to look at her.
Ánh nhìn của Medusa sẽ hóa đá bất kỳ ai dám nhìn vào cô ta.
Phủ định
Nothing could petrify him; he was fearless.
Không gì có thể làm anh ta hóa đá; anh ta không hề sợ hãi.
Nghi vấn
Will this ancient artifact petrify those who touch it?
Liệu cổ vật này có hóa đá những ai chạm vào nó không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Medusa's gaze could petrify anyone who looked at her.
Ánh nhìn của Medusa có thể hóa đá bất cứ ai nhìn vào cô ta.
Phủ định
The loud noise didn't petrify the brave soldiers.
Tiếng ồn lớn không làm những người lính dũng cảm hóa đá.
Nghi vấn
Did the sudden appearance of the bear petrify the hikers?
Sự xuất hiện đột ngột của con gấu có làm những người đi bộ đường dài hóa đá không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Medusa's gaze can petrify anyone who looks directly at her.
Ánh nhìn của Medusa có thể hóa đá bất cứ ai nhìn trực diện vào cô ấy.
Phủ định
She didn't petrify from fear, but remained calm under pressure.
Cô ấy không hóa đá vì sợ hãi, mà vẫn giữ được bình tĩnh dưới áp lực.
Nghi vấn
Will the loud noise petrify the animals in the forest?
Tiếng ồn lớn có làm những con vật trong rừng hóa đá không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Medusa's gaze petrifies anyone who looks directly at her.
Ánh nhìn của Medusa hóa đá bất cứ ai nhìn trực diện vào cô ấy.
Phủ định
The sudden loud noise didn't petrify the experienced soldiers.
Tiếng ồn lớn đột ngột đã không làm choáng váng những người lính dày dạn kinh nghiệm.
Nghi vấn
Does the thought of public speaking petrify you?
Ý nghĩ phải phát biểu trước công chúng có làm bạn kinh hãi không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The loud noise will be petrifying the small children.
Tiếng ồn lớn sẽ làm bọn trẻ nhỏ sợ hãi.
Phủ định
She won't be petrifying anyone with her gentle demeanor.
Cô ấy sẽ không làm ai sợ hãi với dáng vẻ dịu dàng của mình.
Nghi vấn
Will the sudden darkness be petrifying them?
Liệu bóng tối đột ngột có làm họ sợ hãi không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The loud noises have been petrifying the poor dog.
Những tiếng ồn lớn đã và đang làm cho chú chó tội nghiệp sợ hãi.
Phủ định
I haven't been petrifying anyone with my bad jokes lately.
Gần đây tôi không làm ai sợ hãi với những trò đùa tồi tệ của mình.
Nghi vấn
Has the thought of failing the exam been petrifying you all week?
Có phải ý nghĩ trượt kỳ thi đã làm bạn sợ hãi cả tuần nay không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scary stories used to petrify her when she was a child.
Những câu chuyện đáng sợ từng làm cô ấy hóa đá khi còn bé.
Phủ định
He didn't use to be petrified of heights, but an accident changed that.
Anh ấy đã từng không sợ độ cao, nhưng một tai nạn đã thay đổi điều đó.
Nghi vấn
Did the thought of public speaking use to petrify you?
Ý nghĩ về việc phát biểu trước đám đông có từng làm bạn hóa đá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "petrify".

Nàng Medusa và Cái Nhìn Hóa Đá

Trong thần thoại Hy Lạp, Medusa là một nữ quỷ có mái tóc rắn, bất cứ ai nhìn thẳng vào mắt cô ta sẽ ngay lập tức bị 'petrify' (hóa đá). Câu chuyện này là một ví dụ nổi tiếng về sức mạnh làm cho con người trở nên bất động và bất lực trước nỗi sợ hãi tột độ.

Hóa Đá (Petrification) Trong Tự Nhiên

Trong địa chất học và cổ sinh vật học, 'petrification' là một quá trình tự nhiên mà vật liệu hữu cơ (như gỗ, xương) được ngâm trong nước giàu khoáng chất theo thời gian, khiến các khoáng chất thay thế cấu trúc tế bào, biến vật liệu đó thành đá. Ví dụ điển hình là gỗ hóa đá (petrified wood), thường được tìm thấy ở các công viên quốc gia như Petrified Forest ở Mỹ.