(Top Banner Ad)
sullenness
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Cảm xúc

sullenness

UK: /ˈsʌlənnəs/ • US: /ˈsʌlənnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự hờn dỗi vẻ hờn dỗi sự cau có vẻ cau có sự ủ rũ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being sullen; a gloomy silence or reserve.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự hờn dỗi; sự im lặng ảm đạm hoặc dè dặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His sullenness was obvious to everyone in the room."

    "Sự hờn dỗi của anh ta rất rõ ràng với mọi người trong phòng."

  • "The sullenness in her eyes betrayed her true feelings."

    "Vẻ hờn dỗi trong mắt cô ấy đã tố cáo cảm xúc thật sự của cô."

  • "He was consumed by sullenness after the argument."

    "Anh ta chìm đắm trong sự hờn dỗi sau cuộc tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sullen u ám, ủ rũ, hờn dỗi
Adverb sullenly một cách u ám, ủ rũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solus
Old French
solain/souleyn
Middle English
sullen
English
sullenness

Nguồn gốc của sự ủ rũ

Từ 'sullenness' có nguồn gốc từ từ Latin 'solus', nghĩa là 'một mình' hoặc 'cô độc'. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'solain' hoặc 'souleyn' với nghĩa 'cô độc, kiêu hãnh'. Khi vào tiếng Anh, 'sullen' ban đầu mang ý nghĩa là 'tức tối, khó chịu'. Bằng cách thêm hậu tố '-ness', chúng ta có 'sullenness', dùng để chỉ trạng thái hoặc tính chất của sự hờn dỗi, u ám, hoặc khó chịu một cách im lặng.

Usage Note

Sullenness ám chỉ một trạng thái cảm xúc tiêu cực kéo dài, biểu hiện qua sự im lặng, khó chịu, và thường là sự oán giận ngấm ngầm. Nó khác với sự buồn bã (sadness) ở chỗ nó mang tính chất đối kháng và thể hiện ra bên ngoài hơn là chỉ cảm thấy bên trong. So với sự giận dữ (anger), sullenness ít bộc lộ hơn và thường là sự giận dữ kìm nén.

Prepositions

with

"Sullenness with someone/something" chỉ sự hờn dỗi hoặc khó chịu đối với một người hoặc một điều gì đó cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sullenness
  • deep deep sullenness
    (sự hờn dỗi sâu sắc)
  • childish childish sullenness
    (sự hờn dỗi trẻ con)
  • quiet quiet sullenness
    (sự ủ rũ thầm lặng)
  • profound profound sullenness
    (sự u ám sâu thẳm)
Verb + sullenness
  • display display sullenness
    (biểu lộ sự hờn dỗi)
  • fall into fall into sullenness
    (chìm vào sự ủ rũ)
  • shake off shake off sullenness
    (thoát khỏi sự u ám/hờn dỗi)
  • overcome overcome sullenness
    (vượt qua sự ủ rũ)

Idioms

  • a fit of sullenness

    một cơn hờn dỗi/bực bội (thường là bất ngờ)

    "He often withdraws into a fit of sullenness when things don't go his way."

    (Anh ấy thường chìm vào một cơn hờn dỗi khi mọi việc không theo ý mình.)

  • a cloud of sullenness descended

    một bầu không khí u ám/hờn dỗi bao trùm

    "A cloud of sullenness descended upon the room after the argument."

    (Một bầu không khí u ám bao trùm căn phòng sau cuộc cãi vã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sullenness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự hờn dỗi; sự im lặng ảm đạm hoặc dè dặt.

"His sullenness was obvious to everyone in the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her sullenness was obvious to everyone in the room.
Sự hờn dỗi của cô ấy hiển nhiên với mọi người trong phòng.
Phủ định
They couldn't understand the reason for his sullen mood; nothing they did seemed to break through it.
Họ không thể hiểu lý do cho tâm trạng hờn dỗi của anh ấy; dường như không có gì họ làm có thể phá vỡ nó.
Nghi vấn
Is it your sullen behavior that is pushing everyone away?
Có phải hành vi hờn dỗi của bạn đang đẩy mọi người ra xa không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sullenness in his eyes revealed his disappointment.
Vẻ u ám trong mắt anh ấy cho thấy sự thất vọng của anh.
Phủ định
Why wasn't her sullen mood noticed by anyone?
Tại sao không ai nhận thấy tâm trạng ủ rũ của cô ấy?
Nghi vấn
What caused his sullenness after the announcement?
Điều gì gây ra vẻ u sầu của anh ấy sau thông báo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sullenness".

Sự im lặng đáng sợ ('Silent Treatment')

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'sullenness' (sự hờn dỗi, u ám) thường được biểu hiện thông qua sự im lặng và thái độ thờ ơ, còn được gọi là 'silent treatment'. Đây là một hình thức biểu lộ sự bất mãn, giận dỗi mà không dùng lời nói, thường gây ra cảm giác khó chịu và xa cách cho đối phương, đôi khi còn bị coi là hành vi thao túng hoặc thiếu tôn trọng.

Biểu hiện ở trẻ em và người lớn

Ở trẻ em, 'sullenness' có thể là phản ứng tự nhiên khi không được đáp ứng mong muốn, một cách để thể hiện sự thất vọng. Tuy nhiên, ở người lớn, nó thường mang ý nghĩa phức tạp hơn, có thể là dấu hiệu của sự kháng cự thụ động, sự từ chối giao tiếp thẳng thắn, hoặc thậm chí là một cách đối phó với căng thẳng hay xung đột mà không đối đầu trực tiếp.