(Top Banner Ad)
phonological awareness
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Giáo dục

phonological awareness

UK: /ˌfɒnəˈlɒdʒɪkəl əˈwɛənəs/ • US: /ˌfoʊnəˈlɑːdʒɪkəl əˈwɛrnəs/

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức âm vị học ý thức về âm vị học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to recognize and manipulate the sounds of spoken language. This includes identifying and separating words into syllables, syllables into onsets and rimes, and individual sounds (phonemes).

Vietnamese Meaning

Khả năng nhận biết và thao tác với các âm thanh của ngôn ngữ nói. Điều này bao gồm việc xác định và tách các từ thành âm tiết, âm tiết thành phần đầu (onset) và phần vần (rime), và các âm riêng lẻ (âm vị).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Developing phonological awareness is crucial for early literacy skills."

    "Phát triển nhận thức âm vị học là rất quan trọng đối với các kỹ năng đọc viết ban đầu."

  • "Teachers can use various activities to improve children's phonological awareness."

    "Giáo viên có thể sử dụng nhiều hoạt động khác nhau để cải thiện nhận thức âm vị học của trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phonology Ngôn ngữ học nghiên cứu về hệ thống âm thanh của một ngôn ngữ cụ thể.
Noun phoneme Đơn vị âm thanh nhỏ nhất trong một ngôn ngữ có khả năng phân biệt nghĩa (ví dụ: /p/ trong 'pin' và /b/ trong 'bin').
Adjective phonetic Thuộc về âm thanh lời nói; liên quan đến cách phát âm hoặc ký hiệu âm thanh.
Adjective aware Có nhận thức, biết rõ, nhận ra một điều gì đó.
Noun unawareness Trạng thái không nhận thức, không biết hoặc thiếu thông tin về một điều gì đó.

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
phōnē (sound, voice)
Ancient Greek
logos (word, speech, reason, study)
French
phonologie (phonology)
English
phonology (the study of sound systems in language)
English
phonological (relating to phonology)
Proto-Germanic
*waraz (cautious, attentive, aware)
Old English
gewær (aware, wary)
Middle English
aware
English
awareness (the state of being aware)

Nguồn gốc của 'phonological awareness'

Cụm từ "phonological awareness" là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện trong lĩnh vực ngôn ngữ học và giáo dục. Từ "phonological" có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ: "phōnē" có nghĩa là 'âm thanh' và "logos" có nghĩa là 'lời nói' hoặc 'nghiên cứu', từ đó phát triển thành "phonology" (âm vị học) và tính từ "phonological" (thuộc về âm vị học). "Awareness" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "gewær" (có nhận thức), sau đó qua tiếng Anh Trung đại thành "aware" và thêm hậu tố "-ness" để chỉ trạng thái 'có nhận thức'. Ghép lại, "phonological awareness" mô tả khả năng nhận biết và thao tác với các thành phần âm thanh của ngôn ngữ.

Usage Note

Phonological awareness là một kỹ năng quan trọng để học đọc. Nó bao gồm một loạt các kỹ năng, từ việc nhận biết vần điệu đến việc phân đoạn và pha trộn âm vị. Không nên nhầm lẫn với 'phonics' (âm vị học), vốn liên quan đến mối quan hệ giữa chữ cái và âm thanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phonological awareness
  • strong strong phonological awareness
    (nhận thức ngữ âm tốt/mạnh mẽ)
  • weak weak phonological awareness
    (nhận thức ngữ âm kém/yếu)
  • early early phonological awareness
    (nhận thức ngữ âm ban đầu/sớm)
Verb + phonological awareness
  • develop develop phonological awareness
    (phát triển nhận thức ngữ âm)
  • assess assess phonological awareness
    (đánh giá nhận thức ngữ âm)
  • improve improve phonological awareness
    (cải thiện nhận thức ngữ âm)
  • promote promote phonological awareness
    (thúc đẩy nhận thức ngữ âm)
Noun phrase involving phonological awareness
  • lack lack of phonological awareness
    (thiếu nhận thức ngữ âm)
  • skills skills in phonological awareness
    (các kỹ năng trong nhận thức ngữ âm)
  • level level of phonological awareness
    (mức độ nhận thức ngữ âm)

Idioms

  • develop phonological awareness skills

    phát triển các kỹ năng nhận thức ngữ âm

    "Preschool teachers often use rhyming games to help children develop phonological awareness skills."

    (Giáo viên mầm non thường sử dụng các trò chơi vần điệu để giúp trẻ phát triển các kỹ năng nhận thức ngữ âm.)

  • assess phonological awareness deficits

    đánh giá các khiếm khuyết trong nhận thức ngữ âm

    "Educational psychologists frequently assess phonological awareness deficits in students struggling with reading."

    (Các nhà tâm lý học giáo dục thường xuyên đánh giá các khiếm khuyết trong nhận thức ngữ âm ở những học sinh gặp khó khăn trong việc đọc.)

  • build phonological awareness

    xây dựng/củng cố nhận thức ngữ âm (phát triển nền tảng)

    "Early intervention programs are crucial to build phonological awareness in children at risk of dyslexia."

    (Các chương trình can thiệp sớm rất quan trọng để xây dựng nhận thức ngữ âm ở trẻ có nguy cơ mắc chứng khó đọc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phonological awareness

noun
Lật mặt

Khả năng nhận biết và thao tác với các âm thanh của ngôn ngữ nói. Điều này bao gồm việc xác định và tách các từ thành âm tiết, âm tiết thành phần đầu (onset) và phần vần (rime), và các âm riêng lẻ (âm vị).

"Developing phonological awareness is crucial for early literacy skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the student demonstrated phonological awareness was evident in their reading fluency.
Việc học sinh thể hiện nhận thức về âm vị đã được thể hiện rõ trong khả năng đọc trôi chảy của họ.
Phủ định
Whether the child lacks phonological awareness is not yet clear, but further assessment is needed.
Liệu đứa trẻ có thiếu nhận thức về âm vị hay không vẫn chưa rõ ràng, nhưng cần phải đánh giá thêm.
Nghi vấn
Why phonological awareness is crucial for early literacy is a question researchers continue to explore.
Tại sao nhận thức về âm vị lại rất quan trọng đối với khả năng đọc viết sớm là một câu hỏi mà các nhà nghiên cứu tiếp tục khám phá.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phonological awareness".

Nền tảng của việc học đọc và viết

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các hệ thống giáo dục sử dụng bảng chữ cái (như tiếng Anh), nhận thức ngữ âm được coi là một kỹ năng tiền đọc hiểu (pre-reading skill) cực kỳ quan trọng. Khả năng nhận biết, tách rời và thao tác với các âm thanh trong từ là yếu tố dự đoán mạnh mẽ cho sự thành công trong việc học đọc và đánh vần. Trẻ em có nhận thức ngữ âm tốt thường học đọc dễ dàng và hiệu quả hơn.

Vai trò trong can thiệp khó khăn đọc (Dyslexia)

Nhận thức ngữ âm đóng vai trò trung tâm trong việc chẩn đoán và can thiệp sớm các khó khăn về đọc, đặc biệt là chứng khó đọc (dyslexia). Những người mắc chứng khó đọc thường có những thách thức cụ thể với nhận thức ngữ âm. Các chương trình giáo dục đặc biệt và can thiệp sớm thường tập trung vào việc tăng cường kỹ năng này để giúp trẻ em vượt qua các rào cản trong học tập, đảm bảo trẻ có nền tảng vững chắc để phát triển kỹ năng đọc và viết.