grapheme
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The smallest unit of writing that distinguishes one word or morpheme from another. It is an abstract unit that may have multiple representations as allographs.
Vietnamese Meaning
Đơn vị nhỏ nhất của hệ thống chữ viết dùng để phân biệt từ hoặc hình vị này với từ hoặc hình vị khác. Nó là một đơn vị trừu tượng có thể có nhiều cách biểu diễn khác nhau (allograph).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The grapheme 'k' can be represented by the letters 'c' or 'k' depending on the context."
"Grapheme 'k' có thể được biểu diễn bằng các chữ cái 'c' hoặc 'k' tùy thuộc vào ngữ cảnh."
-
"Analyzing graphemes helps in understanding the orthography of a language."
"Phân tích grapheme giúp hiểu rõ hơn về chính tả của một ngôn ngữ."
-
"The study of graphemes is crucial for deciphering ancient scripts."
"Nghiên cứu grapheme rất quan trọng để giải mã các chữ viết cổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | grapheme | Đơn vị chữ viết nhỏ nhất mang ý nghĩa phân biệt trong một ngôn ngữ. |
| Noun | graph | Đồ thị, biểu đồ; (V) Vẽ đồ thị, biểu diễn bằng đồ thị. |
| Adjective | graphic | Thuộc về đồ họa; rõ ràng, sinh động. |
| Noun | graphics | Đồ họa (nói chung); các hình ảnh, biểu đồ. |
| Noun | graphemics | Ngành nghiên cứu hệ thống chữ viết. |
| Adjective | graphemic | Thuộc về hệ thống chữ viết hoặc các đơn vị chữ viết. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Grapheme là khái niệm quan trọng trong ngôn ngữ học, đặc biệt trong ngữ âm học và chữ viết. Nó khác với 'letter' (chữ cái) vì một grapheme có thể được biểu diễn bằng nhiều chữ cái khác nhau (ví dụ: grapheme /ʃ/ có thể được biểu diễn bằng 'sh'). Grapheme tập trung vào chức năng phân biệt nghĩa, trong khi letter chỉ đơn thuần là hình thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
distinct distinct grapheme (đơn vị chữ viết riêng biệt)
-
individual individual grapheme (đơn vị chữ viết cá nhân/riêng lẻ)
-
single single grapheme (một đơn vị chữ viết duy nhất)
-
sound sound-grapheme correspondence (sự tương ứng giữa âm thanh và chữ viết)
-
phoneme grapheme-phoneme mapping (ánh xạ từ chữ viết sang âm vị)
-
letter letter grapheme (đơn vị chữ viết là một chữ cái)
-
identify identify graphemes (nhận diện các đơn vị chữ viết)
-
represent represent a grapheme (biểu thị một đơn vị chữ viết)
Idioms
-
grapheme-phoneme correspondence
Sự tương ứng giữa chữ viết và âm thanh (thuật ngữ ngôn ngữ học cơ bản).
"Children learning to read develop an understanding of grapheme-phoneme correspondence."
(Trẻ em học đọc sẽ phát triển sự hiểu biết về sự tương ứng giữa chữ viết và âm thanh.)
-
grapheme-to-sound mapping
Ánh xạ từ chữ viết sang âm thanh (quá trình liên kết các ký tự viết với âm thanh tương ứng).
"Effective phonics instruction focuses on teaching grapheme-to-sound mapping."
(Giáo dục ngữ âm hiệu quả tập trung vào việc dạy ánh xạ từ chữ viết sang âm thanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grapheme
danh từĐơn vị nhỏ nhất của hệ thống chữ viết dùng để phân biệt từ hoặc hình vị này với từ hoặc hình vị khác. Nó là một đơn vị trừu tượng có thể có nhiều cách biểu diễn khác nhau (allograph).
"The grapheme 'k' can be represented by the letters 'c' or 'k' depending on the context."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The grapheme 'sh' represents a single sound in English. |
Âm vị 'sh' đại diện cho một âm duy nhất trong tiếng Anh. |
| Phủ định | That symbol is not a grapheme used in this particular language. |
Ký hiệu đó không phải là một grapheme được sử dụng trong ngôn ngữ cụ thể này. |
| Nghi vấn | What grapheme represents the 'k' sound in 'kite'? |
Grapheme nào đại diện cho âm 'k' trong 'kite'? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grapheme".
