(Top Banner Ad)
grapheme
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học

grapheme

UK: /ˈɡræfiːm/ • US: /ˈɡræfiːm/

Nghĩa tiếng Việt

đồ hình vị chữ vị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The smallest unit of writing that distinguishes one word or morpheme from another. It is an abstract unit that may have multiple representations as allographs.

Vietnamese Meaning

Đơn vị nhỏ nhất của hệ thống chữ viết dùng để phân biệt từ hoặc hình vị này với từ hoặc hình vị khác. Nó là một đơn vị trừu tượng có thể có nhiều cách biểu diễn khác nhau (allograph).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The grapheme 'k' can be represented by the letters 'c' or 'k' depending on the context."

    "Grapheme 'k' có thể được biểu diễn bằng các chữ cái 'c' hoặc 'k' tùy thuộc vào ngữ cảnh."

  • "Analyzing graphemes helps in understanding the orthography of a language."

    "Phân tích grapheme giúp hiểu rõ hơn về chính tả của một ngôn ngữ."

  • "The study of graphemes is crucial for deciphering ancient scripts."

    "Nghiên cứu grapheme rất quan trọng để giải mã các chữ viết cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grapheme Đơn vị chữ viết nhỏ nhất mang ý nghĩa phân biệt trong một ngôn ngữ.
Noun graph Đồ thị, biểu đồ; (V) Vẽ đồ thị, biểu diễn bằng đồ thị.
Adjective graphic Thuộc về đồ họa; rõ ràng, sinh động.
Noun graphics Đồ họa (nói chung); các hình ảnh, biểu đồ.
Noun graphemics Ngành nghiên cứu hệ thống chữ viết.
Adjective graphemic Thuộc về hệ thống chữ viết hoặc các đơn vị chữ viết.

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
graphein (to write)
Modern English
grapheme (graphein + -eme)

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'grapheme' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'graphein' có nghĩa là 'viết'. Hậu tố '-eme' là một hậu tố phổ biến trong ngôn ngữ học, được sử dụng để chỉ một đơn vị cơ bản nhất, ví dụ như 'phoneme' (âm vị - đơn vị âm thanh nhỏ nhất) hay 'morpheme' (hình vị - đơn vị nghĩa nhỏ nhất). Vì vậy, 'grapheme' có nghĩa là đơn vị chữ viết nhỏ nhất.

Usage Note

Grapheme là khái niệm quan trọng trong ngôn ngữ học, đặc biệt trong ngữ âm học và chữ viết. Nó khác với 'letter' (chữ cái) vì một grapheme có thể được biểu diễn bằng nhiều chữ cái khác nhau (ví dụ: grapheme /ʃ/ có thể được biểu diễn bằng 'sh'). Grapheme tập trung vào chức năng phân biệt nghĩa, trong khi letter chỉ đơn thuần là hình thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grapheme
  • distinct distinct grapheme
    (đơn vị chữ viết riêng biệt)
  • individual individual grapheme
    (đơn vị chữ viết cá nhân/riêng lẻ)
  • single single grapheme
    (một đơn vị chữ viết duy nhất)
Noun + grapheme
  • sound sound-grapheme correspondence
    (sự tương ứng giữa âm thanh và chữ viết)
  • phoneme grapheme-phoneme mapping
    (ánh xạ từ chữ viết sang âm vị)
  • letter letter grapheme
    (đơn vị chữ viết là một chữ cái)
Verb + grapheme
  • identify identify graphemes
    (nhận diện các đơn vị chữ viết)
  • represent represent a grapheme
    (biểu thị một đơn vị chữ viết)

Idioms

  • grapheme-phoneme correspondence

    Sự tương ứng giữa chữ viết và âm thanh (thuật ngữ ngôn ngữ học cơ bản).

    "Children learning to read develop an understanding of grapheme-phoneme correspondence."

    (Trẻ em học đọc sẽ phát triển sự hiểu biết về sự tương ứng giữa chữ viết và âm thanh.)

  • grapheme-to-sound mapping

    Ánh xạ từ chữ viết sang âm thanh (quá trình liên kết các ký tự viết với âm thanh tương ứng).

    "Effective phonics instruction focuses on teaching grapheme-to-sound mapping."

    (Giáo dục ngữ âm hiệu quả tập trung vào việc dạy ánh xạ từ chữ viết sang âm thanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grapheme

danh từ
Lật mặt

Đơn vị nhỏ nhất của hệ thống chữ viết dùng để phân biệt từ hoặc hình vị này với từ hoặc hình vị khác. Nó là một đơn vị trừu tượng có thể có nhiều cách biểu diễn khác nhau (allograph).

"The grapheme 'k' can be represented by the letters 'c' or 'k' depending on the context."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The grapheme 'sh' represents a single sound in English.
Âm vị 'sh' đại diện cho một âm duy nhất trong tiếng Anh.
Phủ định
That symbol is not a grapheme used in this particular language.
Ký hiệu đó không phải là một grapheme được sử dụng trong ngôn ngữ cụ thể này.
Nghi vấn
What grapheme represents the 'k' sound in 'kite'?
Grapheme nào đại diện cho âm 'k' trong 'kite'?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grapheme".

Hệ thống chữ viết đa dạng

Khái niệm 'grapheme' rất quan trọng để hiểu các hệ thống chữ viết khác nhau trên thế giới, từ bảng chữ cái (như tiếng Anh, tiếng Việt) đến chữ tượng hình (như tiếng Trung) hoặc âm tiết (như tiếng Nhật). Trong mỗi hệ thống, 'grapheme' có thể biểu thị một âm, một âm tiết hoặc một từ, phản ánh sự đa dạng văn hóa và lịch sử phát triển ngôn ngữ.

Tầm quan trọng trong việc học đọc và viết

Việc nhận biết và hiểu các 'grapheme' là nền tảng cơ bản cho việc học đọc và viết. Trẻ em học cách liên kết các 'grapheme' (chữ cái hoặc nhóm chữ) với các 'phoneme' (âm vị) để giải mã và mã hóa ngôn ngữ viết, một kỹ năng thiết yếu cho giáo dục và giao tiếp trong xã hội phương Tây và nhiều nền văn hóa khác.