phoneme
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The smallest unit of sound that distinguishes one word from another in a language.
Vietnamese Meaning
Âm vị là đơn vị âm thanh nhỏ nhất có chức năng khu biệt nghĩa trong một ngôn ngữ. Thay đổi một âm vị có thể thay đổi ý nghĩa của một từ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The word 'hat' has three phonemes: /h/, /æ/, and /t/."
"Từ 'hat' có ba âm vị: /h/, /æ/, và /t/."
-
"Linguists study phonemes to understand the sound systems of different languages."
"Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu âm vị để hiểu hệ thống âm thanh của các ngôn ngữ khác nhau."
-
"The number of phonemes varies greatly from language to language."
"Số lượng âm vị khác nhau rất nhiều giữa các ngôn ngữ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | phonetics | ngữ âm học (nghiên cứu về âm thanh lời nói) |
| Adjective | phonetic | (thuộc) ngữ âm, liên quan đến âm thanh lời nói |
| Noun | phonology | âm vị học (nghiên cứu về các mẫu âm vị trong ngôn ngữ) |
| Noun | phonologist | nhà âm vị học |
| Noun | allophone | biến thể âm vị (một trong nhiều cách phát âm khác nhau của cùng một âm vị) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Âm vị không phải là âm thanh vật lý (phone) mà là một khái niệm trừu tượng. Một âm vị có thể được thể hiện bằng nhiều âm thanh vật lý khác nhau (allophones) tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, âm /p/ trong 'pin' và 'spin' được phát âm hơi khác nhau, nhưng chúng đều là các allophone của cùng một âm vị /p/.
Collocations (Từ đi kèm)
-
distinct distinct phoneme (âm vị riêng biệt)
-
vowel vowel phoneme (âm vị nguyên âm)
-
consonant consonant phoneme (âm vị phụ âm)
-
minimal minimal phoneme (âm vị tối thiểu)
-
identify identify a phoneme (nhận diện một âm vị)
-
distinguish distinguish phonemes (phân biệt các âm vị)
-
perceive perceive a phoneme (nhận thức một âm vị)
-
phoneme phoneme inventory (hệ thống âm vị (tập hợp các âm vị của một ngôn ngữ))
-
phoneme phoneme awareness (nhận thức âm vị (khả năng nhận diện và thao tác với các âm vị))
-
phoneme phoneme distinction (sự phân biệt âm vị)
Idioms
-
phoneme awareness
nhận thức âm vị (khả năng nhận biết, tách và kết hợp các âm vị, là kỹ năng quan trọng để học đọc và viết)
"Developing strong phoneme awareness is crucial for young children learning to read."
(Phát triển nhận thức âm vị vững chắc là rất quan trọng đối với trẻ nhỏ học đọc.)
-
phoneme distinction
sự phân biệt âm vị (khả năng phân biệt giữa các âm vị khác nhau trong một ngôn ngữ, có thể thay đổi nghĩa của từ)
"The ability to make a clear phoneme distinction between 'p' and 'b' is essential for understanding English."
(Khả năng phân biệt âm vị rõ ràng giữa 'p' và 'b' là cần thiết để hiểu tiếng Anh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
phoneme
nounÂm vị là đơn vị âm thanh nhỏ nhất có chức năng khu biệt nghĩa trong một ngôn ngữ. Thay đổi một âm vị có thể thay đổi ý nghĩa của một từ.
"The word 'hat' has three phonemes: /h/, /æ/, and /t/."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The linguist had already identified the key phoneme before publishing his research. |
Nhà ngôn ngữ học đã xác định được âm vị quan trọng trước khi công bố nghiên cứu của mình. |
| Phủ định | She had not understood the significance of that phoneme until she consulted with a specialist. |
Cô ấy đã không hiểu tầm quan trọng của âm vị đó cho đến khi cô ấy tham khảo ý kiến của một chuyên gia. |
| Nghi vấn | Had they analyzed every phoneme in the dialect before making their conclusions? |
Họ đã phân tích mọi âm vị trong phương ngữ trước khi đưa ra kết luận của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phoneme".
