(Top Banner Ad)
phoneme
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

phoneme

UK: /ˈfəʊniːm/ • US: /ˈfoʊniːm/

Nghĩa tiếng Việt

âm vị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The smallest unit of sound that distinguishes one word from another in a language.

Vietnamese Meaning

Âm vị là đơn vị âm thanh nhỏ nhất có chức năng khu biệt nghĩa trong một ngôn ngữ. Thay đổi một âm vị có thể thay đổi ý nghĩa của một từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The word 'hat' has three phonemes: /h/, /æ/, and /t/."

    "Từ 'hat' có ba âm vị: /h/, /æ/, và /t/."

  • "Linguists study phonemes to understand the sound systems of different languages."

    "Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu âm vị để hiểu hệ thống âm thanh của các ngôn ngữ khác nhau."

  • "The number of phonemes varies greatly from language to language."

    "Số lượng âm vị khác nhau rất nhiều giữa các ngôn ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phonetics ngữ âm học (nghiên cứu về âm thanh lời nói)
Adjective phonetic (thuộc) ngữ âm, liên quan đến âm thanh lời nói
Noun phonology âm vị học (nghiên cứu về các mẫu âm vị trong ngôn ngữ)
Noun phonologist nhà âm vị học
Noun allophone biến thể âm vị (một trong nhiều cách phát âm khác nhau của cùng một âm vị)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
phōnēma
French
phonème
English
phoneme

Nguồn gốc từ 'Phoneme'

Từ 'phoneme' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'phonème' trong tiếng Pháp, mà bản thân nó lại xuất phát từ 'phōnēma' trong tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Phōnēma' có nghĩa là 'một âm thanh' hoặc 'một phát ngôn'. Điều này phản ánh chính xác bản chất của âm vị: một đơn vị âm thanh cơ bản nhất có khả năng phân biệt nghĩa trong một ngôn ngữ.

Usage Note

Âm vị không phải là âm thanh vật lý (phone) mà là một khái niệm trừu tượng. Một âm vị có thể được thể hiện bằng nhiều âm thanh vật lý khác nhau (allophones) tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, âm /p/ trong 'pin' và 'spin' được phát âm hơi khác nhau, nhưng chúng đều là các allophone của cùng một âm vị /p/.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + phoneme
  • distinct distinct phoneme
    (âm vị riêng biệt)
  • vowel vowel phoneme
    (âm vị nguyên âm)
  • consonant consonant phoneme
    (âm vị phụ âm)
  • minimal minimal phoneme
    (âm vị tối thiểu)
Động từ + phoneme
  • identify identify a phoneme
    (nhận diện một âm vị)
  • distinguish distinguish phonemes
    (phân biệt các âm vị)
  • perceive perceive a phoneme
    (nhận thức một âm vị)
Cụm danh từ với phoneme
  • phoneme phoneme inventory
    (hệ thống âm vị (tập hợp các âm vị của một ngôn ngữ))
  • phoneme phoneme awareness
    (nhận thức âm vị (khả năng nhận diện và thao tác với các âm vị))
  • phoneme phoneme distinction
    (sự phân biệt âm vị)

Idioms

  • phoneme awareness

    nhận thức âm vị (khả năng nhận biết, tách và kết hợp các âm vị, là kỹ năng quan trọng để học đọc và viết)

    "Developing strong phoneme awareness is crucial for young children learning to read."

    (Phát triển nhận thức âm vị vững chắc là rất quan trọng đối với trẻ nhỏ học đọc.)

  • phoneme distinction

    sự phân biệt âm vị (khả năng phân biệt giữa các âm vị khác nhau trong một ngôn ngữ, có thể thay đổi nghĩa của từ)

    "The ability to make a clear phoneme distinction between 'p' and 'b' is essential for understanding English."

    (Khả năng phân biệt âm vị rõ ràng giữa 'p' và 'b' là cần thiết để hiểu tiếng Anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phoneme

noun
Lật mặt

Âm vị là đơn vị âm thanh nhỏ nhất có chức năng khu biệt nghĩa trong một ngôn ngữ. Thay đổi một âm vị có thể thay đổi ý nghĩa của một từ.

"The word 'hat' has three phonemes: /h/, /æ/, and /t/."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The linguist had already identified the key phoneme before publishing his research.
Nhà ngôn ngữ học đã xác định được âm vị quan trọng trước khi công bố nghiên cứu của mình.
Phủ định
She had not understood the significance of that phoneme until she consulted with a specialist.
Cô ấy đã không hiểu tầm quan trọng của âm vị đó cho đến khi cô ấy tham khảo ý kiến của một chuyên gia.
Nghi vấn
Had they analyzed every phoneme in the dialect before making their conclusions?
Họ đã phân tích mọi âm vị trong phương ngữ trước khi đưa ra kết luận của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phoneme".

Tầm quan trọng của nhận thức âm vị trong giáo dục

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt trong hệ thống giáo dục tiểu học, việc phát triển 'nhận thức âm vị' (phoneme awareness) được coi là nền tảng cốt lõi cho việc học đọc và viết. Trẻ em được dạy cách phân tách từ thành các âm vị (ví dụ, 'cat' thành /k/, /æ/, /t/) và kết hợp chúng lại, giúp chúng hiểu mối quan hệ giữa âm thanh và chữ cái, từ đó hình thành kỹ năng đọc thông thạo.

Âm vị: Đơn vị cấu tạo của mọi ngôn ngữ

Mặc dù mỗi ngôn ngữ có một hệ thống âm vị riêng biệt và độc đáo, khái niệm âm vị như một đơn vị âm thanh nhỏ nhất có thể thay đổi nghĩa của từ là một nguyên tắc phổ quát trong ngôn ngữ học. Điều này cho thấy rằng, mặc dù chúng ta nói các ngôn ngữ khác nhau, bộ não con người xử lý và tổ chức âm thanh lời nói theo những cách cơ bản tương tự để tạo ra ý nghĩa.