(Top Banner Ad)
photovoltaic cell
Vật lý, Kỹ thuật điện

photovoltaic cell

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun photovoltaics ngành nghiên cứu và ứng dụng các tế bào quang điện
Adjective photovoltaic thuộc về quang điện
Noun cell tế bào

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

photo-
Greek phos 'light'
-voltaic
from Italian Alessandro Volta (1745–1827)
-cell
Latin cella 'small room'
photovoltaic cell
Modern English

Ánh sáng tạo ra Điện

Tên gọi 'photovoltaic' kết hợp từ 'photo' (ánh sáng) và 'voltaic' (liên quan đến điện, theo tên nhà khoa học Alessandro Volta). Ý tưởng cơ bản là biến đổi trực tiếp ánh sáng mặt trời thành điện năng, một phát minh mang tính đột phá trong lĩnh vực năng lượng tái tạo. Nó cho thấy con người có thể khai thác sức mạnh của mặt trời một cách hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + photovoltaic cell
  • efficient photovoltaic cell
    (tế bào quang điện hiệu quả)
  • thin-film photovoltaic cell
    (tế bào quang điện màng mỏng)
  • silicon photovoltaic cell
    (tế bào quang điện silicon)
Verb + photovoltaic cell
  • install photovoltaic cell
    (lắp đặt tế bào quang điện)
  • use photovoltaic cell
    (sử dụng tế bào quang điện)
  • develop photovoltaic cell
    (phát triển tế bào quang điện)

Idioms

  • Photovoltaic revolution

    cuộc cách mạng quang điện (sự thay đổi lớn trong việc sử dụng năng lượng mặt trời)

    "The photovoltaic revolution is transforming the energy landscape."

    (Cuộc cách mạng quang điện đang thay đổi diện mạo ngành năng lượng.)

  • Photovoltaic future

    tương lai quang điện (tương lai mà năng lượng mặt trời đóng vai trò quan trọng)

    "Experts predict a photovoltaic future for sustainable energy."

    (Các chuyên gia dự đoán một tương lai quang điện cho năng lượng bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

photovoltaic cell

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photovoltaic cell".

Xu hướng sử dụng năng lượng mặt trời

Ngày nay, việc sử dụng tế bào quang điện để tạo ra điện từ ánh sáng mặt trời ngày càng phổ biến trên toàn thế giới. Đây là một giải pháp năng lượng sạch và bền vững, giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và giảm sự phụ thuộc vào các nguồn năng lượng hóa thạch.

Ưu đãi của chính phủ

Nhiều chính phủ trên thế giới đưa ra các ưu đãi thuế và trợ cấp để khuyến khích người dân và doanh nghiệp lắp đặt các hệ thống tế bào quang điện trên mái nhà. Điều này giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu và tăng tính hấp dẫn của việc sử dụng năng lượng mặt trời.