(Top Banner Ad)
cell
B1
danh từ B1 Sinh học, Viễn thông, Chính trị

cell

UK: /sel/ • US: /sel/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào phòng giam pin
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The basic structural and functional unit of all known living organisms.

Vietnamese Meaning

Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của tất cả các sinh vật sống đã biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cell is the basic building block of life."

    "Tế bào là đơn vị cấu tạo cơ bản của sự sống."

  • "Cancer cells can spread rapidly through the body."

    "Các tế bào ung thư có thể lây lan nhanh chóng khắp cơ thể."

  • "The prisoner was confined to his cell for 23 hours a day."

    "Tù nhân bị giam trong phòng giam của mình 23 giờ mỗi ngày."

  • "My phone cell is low."

    "Điện thoại của tôi sắp hết pin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cellular thuộc về tế bào; có cấu trúc dạng ô/ngăn
Adjective multicellular đa bào (gồm nhiều tế bào)
Adjective unicellular đơn bào (chỉ có một tế bào)
Adjective subcellular dưới tế bào, thuộc về các thành phần bên trong tế bào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Viễn thông, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kel- (to cover, conceal)
Latin
cella (small room, storeroom)
Old French
cele
Middle English
celle

Từ Buồng Tu Sĩ đến Tế Bào Sinh Học

Ban đầu, 'cell' bắt nguồn từ từ Latin 'cella', có nghĩa là 'căn phòng nhỏ', thường dùng để chỉ phòng của tu sĩ trong tu viện. Vào thế kỷ 17, nhà khoa học Robert Hooke khi nhìn vào một miếng bần (vỏ cây sồi) qua kính hiển vi, ông đã thấy những khoang trống nhỏ lặp đi lặp lại. Chúng gợi cho ông nhớ đến những 'căn phòng nhỏ' của tu sĩ, vì vậy ông đã đặt tên cho chúng là 'cells'. Đây chính là lần đầu tiên thuật ngữ 'tế bào' được dùng trong sinh học.

Nghĩa Hiện Đại của 'Cell'

Ý tưởng cốt lõi của 'cell' là một 'đơn vị nhỏ, khép kín' đã giúp từ này mở rộng ra nhiều nghĩa hiện đại. Nó có thể là một 'prison cell' (phòng giam), một 'terrorist cell' (một nhóm nhỏ trong tổ chức khủng bố), hay phổ biến nhất là 'cell phone' (điện thoại di động). Tên gọi 'cell phone' bắt nguồn từ việc mạng lưới điện thoại được chia thành các khu vực hình lục giác gọi là 'cells', mỗi khu vực có trạm phát sóng riêng.

Usage Note

Trong sinh học, 'cell' là đơn vị sống nhỏ nhất có khả năng thực hiện các chức năng sống. Nó khác với các thuật ngữ như 'tissue' (mô) hoặc 'organ' (cơ quan), vốn là các cấp độ tổ chức cao hơn.
Trong ngữ cảnh này, 'cell' mang ý nghĩa một không gian hạn chế, thường là để giam giữ hoặc sống một mình. Nó khác với nghĩa sinh học và cần được phân biệt rõ ràng.
Trong lĩnh vực điện, 'cell' đề cập đến một đơn vị tạo ra điện, như pin. Phân biệt với nghĩa 'tế bào' sinh học và 'phòng giam'.
Trong chính trị, 'cell' dùng để chỉ một nhóm nhỏ người cùng hoạt động vì một mục tiêu chung. Ví dụ, một nhóm khủng bố có thể được tổ chức thành các 'cells' để tránh bị phát hiện.
Trong lĩnh vực nuôi ong, 'cell' đề cập đến các ngăn nhỏ trong tổ ong, nơi ong mật lưu trữ mật ong, phấn hoa hoặc nuôi ấu trùng.

Prepositions

in of

In: đề cập đến vị trí bên trong tế bào (ví dụ: 'organelles in the cell'). Of: biểu thị thành phần hoặc nguồn gốc (ví dụ: 'cell of the body').

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + cell
  • stem cell
    (tế bào gốc)
  • blood cell
    (tế bào máu (hồng cầu, bạch cầu))
  • prison cell
    (phòng giam, xà lim)
  • cancer cell
    (tế bào ung thư)
  • fuel cell
    (pin nhiên liệu)
Adjective + cell
  • living cell
    (tế bào sống)
  • dead cell
    (tế bào chết)
  • padded cell
    (phòng có lót đệm (trong bệnh viện tâm thần))
Verb + cell
  • destroy a cell
    (phá hủy tế bào)
  • implant cells
    (cấy ghép tế bào)
  • escape from a cell
    (trốn khỏi phòng giam)

Idioms

  • sleeper cell

    nhóm gián điệp hoặc khủng bố nằm vùng, không hoạt động cho đến khi được kích hoạt.

    "The intelligence agency uncovered a sleeper cell that had been living in the city for years."

    (Cơ quan tình báo đã phát hiện ra một nhóm khủng bố nằm vùng đã sống trong thành phố này nhiều năm.)

  • a padded cell

    phòng có lót đệm; dùng để ám chỉ ai đó bị điên hoặc cần được cách ly vì hành vi mất kiểm soát.

    "After his wild outburst, his friends joked that he belonged in a padded cell."

    (Sau cơn bột phát dữ dội của anh ấy, bạn bè đã đùa rằng anh ấy hợp với một căn phòng có lót đệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cell

danh từ
Lật mặt

Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của tất cả các sinh vật sống đã biết.

"The cell is the basic building block of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The biologist was examining the cell under the microscope.
Nhà sinh vật học đang kiểm tra tế bào dưới kính hiển vi.
Phủ định
The phone wasn't receiving a cell signal in the basement.
Điện thoại không nhận được tín hiệu di động trong tầng hầm.
Nghi vấn
Were they dividing the cells in the lab?
Họ có đang phân chia các tế bào trong phòng thí nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cell".

Cuộc Cách Mạng Điện Thoại 'Cell'

Tên gọi 'cell phone' (cellular phone) không phải để chỉ kích thước của điện thoại, mà là để mô tả cấu trúc mạng lưới. Mạng di động được chia thành các khu vực địa lý nhỏ (gọi là 'cells'), mỗi khu vực có một trạm phát sóng riêng. Sự ra đời của công nghệ này đã tạo ra một cuộc cách mạng trong giao tiếp, thay đổi hoàn toàn cách con người tương tác xã hội, làm việc và đảm bảo an toàn cá nhân.

Tranh Cãi về Nghiên Cứu Tế Bào Gốc

Tế bào gốc ('stem cells') là những tế bào đặc biệt có khả năng phát triển thành nhiều loại tế bào khác nhau trong cơ thể. Nghiên cứu tế bào gốc hứa hẹn có thể chữa được nhiều bệnh nan y, nhưng nó cũng làm dấy lên các cuộc tranh cãi gay gắt về đạo đức ở các nước phương Tây, đặc biệt là việc sử dụng tế bào gốc từ phôi thai người. Vấn đề này là một chủ đề lớn trong chính trị, khoa học và tôn giáo.