(Top Banner Ad)
photovoltaic panel
B2
Danh từ B2 Năng lượng tái tạo, Vật lý

photovoltaic panel

UK: /ˌfəʊtəʊvɒlˈteɪɪk ˈpænl/ • US: /ˌfoʊtoʊvɒlˈteɪɪk ˈpænl/

Nghĩa tiếng Việt

tấm quang điện tấm pin mặt trời quang điện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A panel designed to convert sunlight into electricity as a source of power.

Vietnamese Meaning

Một tấm vật liệu được thiết kế để chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện năng như một nguồn năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The homeowner installed photovoltaic panels on the roof to generate electricity."

    "Chủ nhà đã lắp đặt các tấm quang điện trên mái nhà để tạo ra điện."

  • "Photovoltaic panels are becoming more affordable."

    "Các tấm quang điện đang trở nên hợp túi tiền hơn."

  • "The efficiency of photovoltaic panels is constantly improving."

    "Hiệu suất của các tấm quang điện liên tục được cải thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun photovoltaics Lĩnh vực nghiên cứu hoặc công nghệ liên quan đến việc chuyển đổi ánh sáng thành điện năng bằng hiệu ứng quang điện.
Adjective photovoltaic Thuộc về hoặc liên quan đến việc tạo ra điện năng từ ánh sáng mặt trời.
Noun photovoltaic cell Pin mặt trời, tế bào quang điện (một bộ phận nhỏ cấu thành tấm pin).
Noun solar panel Tấm pin mặt trời (từ đồng nghĩa hoặc liên quan chặt chẽ).
Noun panel Tấm, bảng (một mảnh phẳng, thường hình chữ nhật, tạo thành một phần của cái gì đó lớn hơn).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Năng lượng tái tạo, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
φῶς (phos)
English (from Greek)
photo- (light)
Italian (from Alessandro Volta)
Voltaic (relating to electricity)
English
photovoltaic (coined in 1849 by A.C. Becquerel)
Latin
pannus (cloth)
Old French
panel (small piece of cloth, section)
English
panel (flat section, board)
English
photovoltaic panel (modern compound)

Nguồn gốc của 'photovoltaic panel'

'Photovoltaic' là sự kết hợp của 'photo-' (từ tiếng Hy Lạp 'phos' nghĩa là ánh sáng) và 'voltaic' (từ tên nhà khoa học người Ý Alessandro Volta, người phát minh ra pin điện). Thuật ngữ này được nhà vật lý người Pháp A.C. Becquerel sử dụng vào năm 1849 khi ông nghiên cứu về hiệu ứng quang điện (con trai ông, Edmond Becquerel, đã phát hiện ra hiệu ứng này vào năm 1839). 'Panel' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pannus' (vải) qua tiếng Pháp cổ 'panel' (một mảnh vải nhỏ, một phần). Khi hai từ này kết hợp lại, chúng tạo nên 'photovoltaic panel' để chỉ một tấm phẳng thu năng lượng ánh sáng mặt trời để tạo ra điện, một công nghệ thiết yếu cho năng lượng tái tạo.

Usage Note

Thuật ngữ 'photovoltaic panel' thường được sử dụng để chỉ một cụm các tế bào quang điện (solar cells) được liên kết với nhau và đóng gói thành một đơn vị duy nhất. Nó khác với 'solar panel' ở chỗ 'solar panel' có thể bao gồm các tấm thu nhiệt (thermal solar panels) dùng để đun nóng nước, trong khi 'photovoltaic panel' chỉ tạo ra điện.

Prepositions

with on

‘With’ thường được dùng để chỉ đặc tính hoặc tính năng của tấm panel: 'photovoltaic panel with high efficiency'. ‘On’ thường được dùng để chỉ vị trí lắp đặt của tấm panel: 'photovoltaic panel on the roof'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + photovoltaic panel
  • efficient efficient photovoltaic panel
    (tấm pin quang điện hiệu quả)
  • flexible flexible photovoltaic panel
    (tấm pin quang điện dẻo)
  • damaged damaged photovoltaic panel
    (tấm pin quang điện bị hỏng)
  • commercial commercial photovoltaic panel
    (tấm pin quang điện thương mại)
Verb + photovoltaic panel
  • install install photovoltaic panel
    (lắp đặt tấm pin quang điện)
  • clean clean photovoltaic panel
    (làm sạch tấm pin quang điện)
  • mount mount photovoltaic panel
    (gắn tấm pin quang điện)
  • manufacture manufacture photovoltaic panel
    (sản xuất tấm pin quang điện)
Noun + photovoltaic panel
  • rooftop rooftop photovoltaic panel
    (tấm pin quang điện trên mái nhà)
  • community community photovoltaic panel
    (tấm pin quang điện cộng đồng)
  • solar farm solar farm photovoltaic panel
    (tấm pin quang điện của trang trại năng lượng mặt trời)

Idioms

  • Harnessing the sun with photovoltaic panels

    Khai thác năng lượng mặt trời bằng các tấm pin quang điện (ám chỉ việc sử dụng công nghệ pin mặt trời để lấy điện từ ánh nắng mặt trời).

    "Many countries are focusing on harnessing the sun with photovoltaic panels to reduce reliance on fossil fuels."

    (Nhiều quốc gia đang tập trung vào việc khai thác năng lượng mặt trời bằng các tấm pin quang điện để giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.)

  • Going green with photovoltaic panels

    Chuyển sang lối sống xanh/thân thiện môi trường bằng cách sử dụng các tấm pin quang điện (ám chỉ việc áp dụng năng lượng sạch để bảo vệ môi trường).

    "Our company is going green with photovoltaic panels installed on the factory roof."

    (Công ty chúng tôi đang chuyển sang lối sống xanh bằng cách lắp đặt các tấm pin quang điện trên mái nhà máy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

photovoltaic panel

Danh từ
Lật mặt

Một tấm vật liệu được thiết kế để chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện năng như một nguồn năng lượng.

"The homeowner installed photovoltaic panels on the roof to generate electricity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The photovoltaic panel works efficiently during sunny days.
Tấm pin quang điện hoạt động hiệu quả vào những ngày nắng.
Phủ định
The photovoltaic panel doesn't always work perfectly under cloudy conditions.
Tấm pin quang điện không phải lúc nào cũng hoạt động hoàn hảo trong điều kiện nhiều mây.
Nghi vấn
Does the photovoltaic panel usually generate enough electricity for the entire house?
Tấm pin quang điện có thường tạo ra đủ điện cho cả ngôi nhà không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A photovoltaic panel converts sunlight into electricity.
Một tấm pin quang điện chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện.
Phủ định
This building doesn't have any photovoltaic panels on its roof.
Tòa nhà này không có bất kỳ tấm pin quang điện nào trên mái nhà.
Nghi vấn
Are photovoltaic panels a cost-effective source of energy?
Liệu các tấm pin quang điện có phải là một nguồn năng lượng hiệu quả về chi phí không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The homeowner installed photovoltaic panels on the roof.
Chủ nhà đã lắp đặt các tấm pin quang điện trên mái nhà.
Phủ định
The city does not allow photovoltaic panel installations in historical districts.
Thành phố không cho phép lắp đặt các tấm pin quang điện trong các khu di tích lịch sử.
Nghi vấn
Does the government offer incentives for photovoltaic energy adoption?
Chính phủ có cung cấp các ưu đãi cho việc sử dụng năng lượng quang điện không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the government approved the solar farm project, investors had already installed most of the photovoltaic panels.
Vào thời điểm chính phủ phê duyệt dự án trang trại năng lượng mặt trời, các nhà đầu tư đã lắp đặt gần hết các tấm pin quang điện.
Phủ định
She had not realized how much energy the photovoltaic panel had generated until she checked the meter.
Cô ấy đã không nhận ra tấm pin quang điện đã tạo ra bao nhiêu năng lượng cho đến khi cô ấy kiểm tra đồng hồ.
Nghi vấn
Had they considered the environmental impact before they implemented the photovoltaic system?
Họ đã xem xét tác động môi trường trước khi triển khai hệ thống quang điện chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been investing heavily in photovoltaic panel technology before the government subsidy ended.
Công ty đã đầu tư rất nhiều vào công nghệ tấm pin mặt trời trước khi trợ cấp của chính phủ kết thúc.
Phủ định
They hadn't been considering the environmental impact of manufacturing photovoltaic panels before the new regulations were introduced.
Họ đã không xem xét tác động môi trường của việc sản xuất tấm pin mặt trời trước khi các quy định mới được đưa ra.
Nghi vấn
Had the engineers been optimizing the efficiency of the photovoltaic system before the power outage occurred?
Các kỹ sư đã tối ưu hóa hiệu quả của hệ thống quang điện trước khi xảy ra mất điện phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old factory used to have no photovoltaic panels, relying entirely on the power grid.
Nhà máy cũ trước đây không có tấm quang điện, hoàn toàn dựa vào lưới điện.
Phủ định
They didn't use to install photovoltaic panels on residential buildings until recently.
Họ đã không lắp đặt các tấm quang điện trên các tòa nhà dân cư cho đến gần đây.
Nghi vấn
Did they use to think photovoltaic energy was too expensive to implement widely?
Có phải họ đã từng nghĩ rằng năng lượng quang điện quá đắt để triển khai rộng rãi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photovoltaic panel".

Biểu tượng của năng lượng sạch

Tại nhiều quốc gia phương Tây và trên toàn cầu, các tấm pin quang điện đã trở thành biểu tượng mạnh mẽ của phong trào năng lượng sạch và bền vững. Chúng không chỉ là công nghệ mà còn đại diện cho cam kết giảm phát thải carbon, chống biến đổi khí hậu và hướng tới một tương lai xanh hơn. Sự xuất hiện của chúng trên mái nhà, cánh đồng năng lượng mặt trời lớn đã thay đổi cảnh quan và nhận thức về việc sản xuất năng lượng.

Chính sách khuyến khích và giảm chi phí

Nhiều chính phủ trên thế giới đã đưa ra các chính sách khuyến khích, như trợ cấp hoặc giảm thuế, để thúc đẩy việc lắp đặt các tấm pin quang điện. Điều này đã giúp giảm đáng kể chi phí ban đầu cho người tiêu dùng và doanh nghiệp, làm cho năng lượng mặt trời trở nên dễ tiếp cận hơn. Sự cạnh tranh trong ngành và đổi mới công nghệ cũng góp phần làm giảm giá thành, thúc đẩy việc áp dụng rộng rãi năng lượng mặt trời như một giải pháp kinh tế và thân thiện môi trường.