(Top Banner Ad)
inverter
B2
danh từ B2 Điện tử, Kỹ thuật điện

inverter

UK: /ɪnˈvɜːtər/ • US: /ɪnˈvɜːrtər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ biến tần máy biến tần biến tần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An apparatus that converts direct current (DC) to alternating current (AC).

Vietnamese Meaning

Một thiết bị biến đổi dòng điện một chiều (DC) thành dòng điện xoay chiều (AC).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The solar panels are connected to an inverter, which converts the DC electricity into AC electricity for use in the home."

    "Các tấm pin mặt trời được kết nối với một bộ biến tần, bộ biến tần này chuyển đổi điện một chiều thành điện xoay chiều để sử dụng trong nhà."

  • "This inverter has a high conversion efficiency."

    "Bộ biến tần này có hiệu suất chuyển đổi cao."

  • "We need to install a new inverter for the solar power system."

    "Chúng ta cần lắp đặt một bộ biến tần mới cho hệ thống điện mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invert đảo ngược, lật ngược
Noun inversion sự đảo ngược, sự lật ngược
Adjective inverted bị đảo ngược, lộn ngược
Noun inverter bộ biến tần, bộ chuyển đổi dòng điện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện tử, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
invertere
English
invert
English
inverter

Nguồn gốc từ 'inverter'

Từ 'inverter' có nguồn gốc từ động từ Latin 'invertere', có nghĩa là 'đảo ngược' hoặc 'lật ngược'. Trong tiếng Anh, động từ 'invert' ra đời từ cuối thế kỷ 15. Sau đó, vào đầu thế kỷ 20, khi các thiết bị điện tử chuyển đổi dòng điện phát triển, hậu tố '-er' (thường dùng để chỉ người làm một việc gì đó, hoặc một thiết bị thực hiện một hành động) được thêm vào 'invert' để tạo thành 'inverter', chỉ thiết bị có chức năng 'đảo ngược' dòng điện một chiều (DC) thành dòng điện xoay chiều (AC).

Usage Note

Inverter được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điện mặt trời, bộ lưu điện (UPS) và các thiết bị điện tử khác. Nó khác với 'converter' (bộ chuyển đổi) ở chỗ converter có thể chuyển đổi điện áp DC sang DC, hoặc AC sang AC, trong khi inverter chuyên biệt cho việc chuyển DC sang AC.

Prepositions

in for

in: Inverter được sử dụng *in* a system. For: Inverter được thiết kế *for* a specific application.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inverter
  • solar solar inverter
    (biến tần năng lượng mặt trời)
  • power power inverter
    (bộ biến đổi nguồn điện)
  • pure sine wave pure sine wave inverter
    (biến tần sóng sin chuẩn)
  • off-grid off-grid inverter
    (biến tần độc lập (không nối lưới))
Verb + inverter
  • install install an inverter
    (lắp đặt biến tần)
  • connect connect an inverter
    (kết nối biến tần)
  • use use an inverter
    (sử dụng biến tần)
  • size size an inverter
    (chọn kích thước/công suất biến tần)

Idioms

  • solar inverter system

    hệ thống biến tần năng lượng mặt trời

    "A solar inverter system is essential for converting DC power from solar panels into usable AC power."

    (Một hệ thống biến tần năng lượng mặt trời là rất cần thiết để chuyển đổi dòng điện một chiều (DC) từ tấm pin mặt trời thành dòng điện xoay chiều (AC) có thể sử dụng được.)

  • pure sine wave inverter

    biến tần sóng sin chuẩn

    "For sensitive electronics, a pure sine wave inverter is recommended."

    (Đối với các thiết bị điện tử nhạy cảm, nên sử dụng biến tần sóng sin chuẩn.)

  • grid-tied inverter

    biến tần nối lưới

    "Grid-tied inverters allow homeowners to sell excess solar energy back to the utility grid."

    (Biến tần nối lưới cho phép chủ nhà bán lượng điện mặt trời dư thừa trở lại lưới điện công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inverter

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị biến đổi dòng điện một chiều (DC) thành dòng điện xoay chiều (AC).

"The solar panels are connected to an inverter, which converts the DC electricity into AC electricity for use in the home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The inverter converts DC power to AC power.
Bộ biến tần chuyển đổi điện một chiều thành điện xoay chiều.
Phủ định
This UPS doesn't have an inverter.
UPS này không có bộ biến tần.
Nghi vấn
Does the solar panel system include an inverter?
Hệ thống tấm pin mặt trời có bao gồm bộ biến tần không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses an inverter to power his tools.
Anh ấy sử dụng một bộ biến tần để cung cấp năng lượng cho các công cụ của mình.
Phủ định
She does not have an inverter for her solar panels.
Cô ấy không có bộ biến tần cho các tấm pin mặt trời của mình.
Nghi vấn
Does the system require an inverter?
Hệ thống có yêu cầu bộ biến tần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inverter".

Vai trò trong năng lượng tái tạo

Trong bối cảnh toàn cầu ngày càng quan tâm đến biến đổi khí hậu và năng lượng bền vững, 'inverter' đóng vai trò trung tâm. Chúng là thành phần không thể thiếu trong các hệ thống điện mặt trời, giúp chuyển đổi năng lượng thu được từ ánh sáng mặt trời thành điện năng có thể sử dụng trong gia đình hoặc cung cấp lên lưới điện. Nhờ có inverter, việc sống 'xanh' và độc lập năng lượng trở nên khả thi hơn, thúc đẩy phong trào sử dụng năng lượng sạch trên khắp thế giới.

Sức mạnh cho cuộc sống không phụ thuộc lưới điện

Đối với những người sống ở vùng sâu vùng xa, không có đường dây điện lưới hoặc những người theo đuổi lối sống độc lập, 'inverter' là một thiết bị cứu cánh. Chúng cho phép tích hợp các nguồn điện tái tạo như pin mặt trời hoặc tuabin gió với hệ thống lưu trữ pin, biến đổi điện một chiều thành điện xoay chiều để cung cấp năng lượng cho mọi thiết bị điện tử. Điều này tạo ra khả năng tự chủ năng lượng đáng kể, giúp người dùng không còn phụ thuộc vào lưới điện quốc gia.