renewable energy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Energy that is collected from renewable resources, which are naturally replenished on a human timescale, such as sunlight, wind, rain, tides, and geothermal heat.
Vietnamese Meaning
Năng lượng thu được từ các nguồn tài nguyên tái tạo, được bổ sung một cách tự nhiên trong khoảng thời gian của con người, chẳng hạn như ánh sáng mặt trời, gió, mưa, thủy triều và nhiệt địa nhiệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is investing heavily in renewable energy sources like solar and wind power."
"Chính phủ đang đầu tư mạnh vào các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và năng lượng gió."
-
"The transition to renewable energy is crucial for combating climate change."
"Quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo là rất quan trọng để chống lại biến đổi khí hậu."
-
"Many countries are setting ambitious targets for renewable energy production."
"Nhiều quốc gia đang đặt ra các mục tiêu đầy tham vọng cho sản xuất năng lượng tái tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | renew | làm mới, gia hạn, phục hồi |
| Noun | renewal | sự đổi mới, sự gia hạn, sự phục hồi |
| Adjective | non-renewable | không tái tạo được |
| Adjective | energetic | tràn đầy năng lượng, năng động |
| Verb | energize | tiếp thêm năng lượng, làm cho năng động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các nguồn năng lượng thay thế cho nhiên liệu hóa thạch (than đá, dầu mỏ, khí đốt tự nhiên). Nó nhấn mạnh tính bền vững và khả năng phục hồi tự nhiên của các nguồn năng lượng này, trái ngược với nguồn năng lượng không tái tạo bị cạn kiệt theo thời gian.
Prepositions
"Energy from renewable sources" chỉ rõ nguồn gốc của năng lượng đến từ các nguồn tài nguyên tái tạo. Ví dụ: "The country aims to generate 50% of its electricity from renewable energy sources by 2030."
Collocations (Từ đi kèm)
-
clean clean renewable energy (năng lượng tái tạo sạch)
-
green green renewable energy (năng lượng tái tạo xanh)
-
sustainable sustainable renewable energy (năng lượng tái tạo bền vững)
-
alternative alternative renewable energy (năng lượng tái tạo thay thế)
-
abundant abundant renewable energy (năng lượng tái tạo dồi dào)
-
harness harness renewable energy (khai thác năng lượng tái tạo)
-
develop develop renewable energy (phát triển năng lượng tái tạo)
-
invest in invest in renewable energy (đầu tư vào năng lượng tái tạo)
-
generate generate renewable energy (tạo ra/sản xuất năng lượng tái tạo)
-
transition to transition to renewable energy (chuyển đổi sang năng lượng tái tạo)
-
sources renewable energy sources (các nguồn năng lượng tái tạo)
-
technologies renewable energy technologies (các công nghệ năng lượng tái tạo)
-
sector renewable energy sector (lĩnh vực/ngành năng lượng tái tạo)
-
capacity renewable energy capacity (công suất năng lượng tái tạo)
Idioms
-
a shift towards renewable energy
một sự chuyển dịch/chuyển đổi sang năng lượng tái tạo
"Many countries are advocating for a shift towards renewable energy to combat climate change."
(Nhiều quốc gia đang ủng hộ sự chuyển đổi sang năng lượng tái tạo để chống lại biến đổi khí hậu.)
-
investing in renewable energy
đầu tư vào năng lượng tái tạo
"Companies are increasingly investing in renewable energy projects to meet sustainability goals."
(Các công ty ngày càng đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo để đạt được các mục tiêu bền vững.)
-
powering the future with renewable energy
cung cấp năng lượng cho tương lai bằng năng lượng tái tạo
"The goal is to power the future with renewable energy, reducing reliance on fossil fuels."
(Mục tiêu là cung cấp năng lượng cho tương lai bằng năng lượng tái tạo, giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
renewable energy
Danh từNăng lượng thu được từ các nguồn tài nguyên tái tạo, được bổ sung một cách tự nhiên trong khoảng thời gian của con người, chẳng hạn như ánh sáng mặt trời, gió, mưa, thủy triều và nhiệt địa nhiệt.
"The government is investing heavily in renewable energy sources like solar and wind power."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the government is investing heavily in renewable energy is encouraging. |
Việc chính phủ đầu tư mạnh vào năng lượng tái tạo là một điều đáng khích lệ. |
| Phủ định | Whether the transition to renewable energy will be completed by 2050 is not yet certain. |
Liệu quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo có hoàn thành vào năm 2050 hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why renewable energy sources are not more widely adopted is a question that many are asking. |
Tại sao các nguồn năng lượng tái tạo không được áp dụng rộng rãi hơn là một câu hỏi mà nhiều người đang đặt ra. |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Renewable energy is crucial for a sustainable future. |
Năng lượng tái tạo rất quan trọng cho một tương lai bền vững. |
| Phủ định | There is not enough renewable energy being used globally. |
Không có đủ năng lượng tái tạo được sử dụng trên toàn cầu. |
| Nghi vấn | Is renewable energy a viable alternative to fossil fuels? |
Liệu năng lượng tái tạo có phải là một giải pháp thay thế khả thi cho nhiên liệu hóa thạch không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to invest more in renewable energy sources next year. |
Họ sẽ đầu tư nhiều hơn vào các nguồn năng lượng tái tạo vào năm tới. |
| Phủ định | The government is not going to abandon fossil fuels completely; they are still going to use some energy from coal. |
Chính phủ sẽ không từ bỏ nhiên liệu hóa thạch hoàn toàn; họ vẫn sẽ sử dụng một số năng lượng từ than đá. |
| Nghi vấn | Are we going to rely solely on renewable sources for our energy needs in the future? |
Chúng ta có hoàn toàn dựa vào các nguồn tái tạo cho nhu cầu năng lượng của mình trong tương lai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "renewable energy".
