(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ phthalate-free
B2

phthalate-free

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

không chứa phthalate miễn phthalate không có phthalate
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Phthalate-free'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không chứa phthalate.

Definition (English Meaning)

Not containing phthalates.

Ví dụ Thực tế với 'Phthalate-free'

  • "This baby bottle is phthalate-free."

    "Bình sữa em bé này không chứa phthalate."

  • "Consumers are increasingly demanding phthalate-free products."

    "Người tiêu dùng ngày càng yêu cầu các sản phẩm không chứa phthalate."

  • "The company advertises its products as phthalate-free and safe for children."

    "Công ty quảng cáo các sản phẩm của mình là không chứa phthalate và an toàn cho trẻ em."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Phthalate-free'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: phthalate-free
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hóa học Sản xuất Tiêu dùng

Ghi chú Cách dùng 'Phthalate-free'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm như đồ chơi, mỹ phẩm, và vật liệu đóng gói thực phẩm, đảm bảo rằng chúng không chứa các hóa chất phthalate có thể gây hại cho sức khỏe. 'Phthalate-free' nhấn mạnh sự an toàn và tuân thủ các quy định về sức khỏe. Các sản phẩm 'phthalate-free' thường được quảng cáo là an toàn hơn cho trẻ em và phụ nữ mang thai. So với các sản phẩm 'phthalate-containing', 'phthalate-free' mang ý nghĩa về sự lựa chọn có ý thức của người tiêu dùng để bảo vệ sức khỏe và môi trường.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Phthalate-free'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)