(Top Banner Ad)
phthalate-free
B2
Tính từ B2 Hóa học, Sản xuất, Tiêu dùng

phthalate-free

UK: /ˈθæleɪt friː/ • US: /ˈθæleɪt friː/

Nghĩa tiếng Việt

không chứa phthalate miễn phthalate không có phthalate
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not containing phthalates.

Vietnamese Meaning

Không chứa phthalate.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This baby bottle is phthalate-free."

    "Bình sữa em bé này không chứa phthalate."

  • "Consumers are increasingly demanding phthalate-free products."

    "Người tiêu dùng ngày càng yêu cầu các sản phẩm không chứa phthalate."

  • "The company advertises its products as phthalate-free and safe for children."

    "Công ty quảng cáo các sản phẩm của mình là không chứa phthalate và an toàn cho trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phthalate chất phtalat (một loại hóa chất được dùng trong sản xuất nhựa, mỹ phẩm...)
Adjective phthalic (thuộc) phtalat
Adjective BPA-free không chứa BPA (chất hóa học Bisphenol A)
Adjective lead-free không chì

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sản xuất, Tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*prey-
Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frēo
Modern English
free

Nguồn gốc của 'phthalate' và ý nghĩa 'không chứa'

Từ 'phthalate-free' là một từ ghép hiện đại. Phần 'phthalate' (phát âm là THAL-ate) xuất phát từ 'phthalic acid' – một hợp chất hóa học được đặt tên vào thế kỷ 19 theo 'naphthalene' (vì nó được điều chế từ naphthalene). Các phthalate là một nhóm hóa chất thường dùng để làm tăng tính linh hoạt và độ bền của nhựa. Còn hậu tố '-free' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'frēo', có nghĩa là 'không bị ràng buộc', 'không có'. Khi ghép lại, 'phthalate-free' mang ý nghĩa 'không chứa phthalate', thường dùng để chỉ các sản phẩm an toàn hơn cho sức khỏe.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm như đồ chơi, mỹ phẩm, và vật liệu đóng gói thực phẩm, đảm bảo rằng chúng không chứa các hóa chất phthalate có thể gây hại cho sức khỏe. 'Phthalate-free' nhấn mạnh sự an toàn và tuân thủ các quy định về sức khỏe. Các sản phẩm 'phthalate-free' thường được quảng cáo là an toàn hơn cho trẻ em và phụ nữ mang thai. So với các sản phẩm 'phthalate-containing', 'phthalate-free' mang ý nghĩa về sự lựa chọn có ý thức của người tiêu dùng để bảo vệ sức khỏe và môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + phthalate-free
  • product phthalate-free product
    (sản phẩm không chứa phtalat)
  • toy phthalate-free toy
    (đồ chơi không chứa phtalat)
  • bottle phthalate-free bottle
    (bình sữa/chai lọ không chứa phtalat)
  • cosmetics phthalate-free cosmetics
    (mỹ phẩm không chứa phtalat)
  • material phthalate-free material
    (vật liệu không chứa phtalat)
Verb + phthalate-free
  • choose choose phthalate-free options
    (chọn các lựa chọn không chứa phtalat)
  • ensure ensure products are phthalate-free
    (đảm bảo sản phẩm không chứa phtalat)
  • commit to commit to phthalate-free manufacturing
    (cam kết sản xuất không chứa phtalat)

Idioms

  • phthalate-free certification

    chứng nhận không chứa phtalat

    "Many brands seek phthalate-free certification to assure customers of product safety."

    (Nhiều thương hiệu tìm kiếm chứng nhận không chứa phtalat để đảm bảo an toàn sản phẩm cho khách hàng.)

  • phthalate-free products for babies

    sản phẩm không chứa phtalat cho em bé

    "Parents often prioritize buying phthalate-free products for babies to protect their health."

    (Cha mẹ thường ưu tiên mua các sản phẩm không chứa phtalat cho em bé để bảo vệ sức khỏe của chúng.)

  • a phthalate-free lifestyle

    lối sống không phtalat (lối sống hạn chế tiếp xúc với phtalat)

    "Adopting a phthalate-free lifestyle involves choosing everyday items free from these chemicals."

    (Áp dụng lối sống không phtalat bao gồm việc lựa chọn các vật dụng hàng ngày không có những hóa chất này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phthalate-free

Tính từ
Lật mặt

Không chứa phthalate.

"This baby bottle is phthalate-free."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phthalate-free".

Xu hướng 'Không chứa hóa chất' (Free-from)

Trong những năm gần đây, có một xu hướng tiêu dùng mạnh mẽ hướng tới các sản phẩm 'free-from' (không chứa...), đặc biệt là ở các nước phương Tây. Điều này xuất phát từ nhận thức ngày càng cao của người tiêu dùng về tác động của hóa chất đến sức khỏe và môi trường. 'Phthalate-free' là một trong những nhãn hiệu 'free-from' phổ biến nhất, cùng với 'BPA-free', 'gluten-free' hay 'paraben-free', thể hiện sự quan tâm đến các thành phần an toàn và tự nhiên hơn.

Mối lo ngại về sức khỏe và quy định pháp luật

Phthalate đã trở thành mối lo ngại sức khỏe cộng đồng do các nghiên cứu cho thấy chúng có thể gây rối loạn nội tiết tố, ảnh hưởng đến sự phát triển ở trẻ em và các vấn đề sức khỏe khác. Do đó, nhiều quốc gia và khu vực (như Liên minh Châu Âu và một số bang của Mỹ) đã ban hành các quy định nghiêm ngặt, cấm hoặc hạn chế việc sử dụng phthalate trong một số sản phẩm, đặc biệt là đồ chơi và sản phẩm chăm sóc trẻ em. Nhãn 'phthalate-free' giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận biết các sản phẩm tuân thủ những tiêu chuẩn an toàn này.