(Top Banner Ad)
non-toxic
B2
adjective B2 Khoa học, Y học, Môi trường

non-toxic

UK: /ˌnɒnˈtɒksɪk/ • US: /ˌnɑːnˈtɑːksɪk/

Nghĩa tiếng Việt

không độc hại không gây độc an toàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not poisonous or otherwise harmful to living organisms.

Vietnamese Meaning

Không độc hại hoặc có hại cho các sinh vật sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manufacturer claims that the toy is made of non-toxic materials."

    "Nhà sản xuất tuyên bố rằng đồ chơi được làm từ vật liệu không độc hại."

  • "We need to use non-toxic cleaning products in the house."

    "Chúng ta cần sử dụng các sản phẩm làm sạch không độc hại trong nhà."

  • "This glue is non-toxic and safe for children to use."

    "Loại keo này không độc hại và an toàn cho trẻ em sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective toxic độc hại, có chất độc
Noun toxicity độc tính, mức độ độc hại
Noun toxin độc tố (chất độc do vi khuẩn, thực vật hoặc động vật sản xuất)
Verb detoxify giải độc, làm mất độc tính
Noun detoxification sự giải độc, quá trình khử độc
Noun non-toxicity tính không độc hại, sự an toàn (khi không có độc tố)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Y học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Ancient Greek
toxikon
Latin
toxicum
Old French
toxique
English
toxic
English
non-toxic

Nguồn gốc của 'non-toxic'

Từ 'non-toxic' là sự kết hợp của tiền tố 'non-' và tính từ 'toxic'. 'Non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa là 'không' hoặc 'không phải'. 'Toxic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'toxikon pharmakon', có nghĩa là 'thuốc độc dùng cho mũi tên'. Từ này sau đó đi vào tiếng Latin thành 'toxicum' và tiếng Pháp cổ thành 'toxique', cuối cùng trở thành 'toxic' trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa là 'độc hại'. Do đó, khi kết hợp lại, 'non-toxic' mang ý nghĩa 'không độc hại' hoặc 'an toàn'.

Usage Note

Tính từ "non-toxic" thường được sử dụng để mô tả các chất, sản phẩm hoặc vật liệu không gây hại cho sức khỏe khi tiếp xúc, hít phải hoặc nuốt phải. Nó khác với "nontoxic" (viết liền) đôi khi được sử dụng, nhưng cả hai đều mang ý nghĩa tương tự. Cần phân biệt với "toxic" (độc hại) và "poisonous" (chứa chất độc).

Prepositions

to for

* **non-toxic to:** Chỉ đối tượng chịu tác động của việc không độc hại. Ví dụ: "This cleaner is non-toxic to humans." (Chất tẩy rửa này không độc hại đối với con người.)
* **non-toxic for:** Chỉ mục đích hoặc đối tượng mà việc không độc hại là quan trọng. Ví dụ: "This paint is non-toxic for children." (Loại sơn này không độc hại cho trẻ em.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ bổ nghĩa cho 'non-toxic'
  • completely completely non-toxic
    (hoàn toàn không độc hại)
  • environmentally environmentally non-toxic
    (không độc hại với môi trường)
Danh từ đi sau 'non-toxic'
  • paint non-toxic paint
    (sơn không độc hại)
  • materials non-toxic materials
    (vật liệu không độc hại)
  • toys non-toxic toys
    (đồ chơi không độc hại)
Động từ liên quan đến 'non-toxic'
  • ensure ensure non-toxic
    (đảm bảo không độc hại)
  • remain remain non-toxic
    (duy trì trạng thái không độc hại)

Idioms

  • safe and non-toxic

    an toàn và không độc hại

    "This children's art kit is guaranteed to be safe and non-toxic."

    (Bộ dụng cụ vẽ của trẻ em này được đảm bảo là an toàn và không độc hại.)

  • made from non-toxic materials

    được làm từ vật liệu không độc hại

    "All our products are made from non-toxic materials, perfect for your home."

    (Tất cả sản phẩm của chúng tôi đều được làm từ vật liệu không độc hại, hoàn hảo cho ngôi nhà của bạn.)

  • non-toxic to humans and pets

    không độc hại cho người và vật nuôi

    "This cleaning solution is non-toxic to humans and pets, making it safe for daily use."

    (Dung dịch tẩy rửa này không độc hại cho người và vật nuôi, an toàn khi sử dụng hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-toxic

adjective
Lật mặt

Không độc hại hoặc có hại cho các sinh vật sống.

"The manufacturer claims that the toy is made of non-toxic materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-toxic".

Xu hướng tiêu dùng xanh và an toàn

Trong bối cảnh nhận thức về sức khỏe và môi trường ngày càng tăng, người tiêu dùng hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, đang có xu hướng ưu tiên các sản phẩm được dán nhãn 'non-toxic'. Điều này đặc biệt đúng với các mặt hàng dành cho trẻ em (đồ chơi, quần áo), mỹ phẩm, chất tẩy rửa và vật liệu xây dựng. Việc lựa chọn sản phẩm không độc hại phản ánh mong muốn bảo vệ sức khỏe cá nhân, gia đình và đóng góp vào việc bảo vệ môi trường.

Chứng nhận và tiêu chuẩn an toàn sản phẩm

Nhãn 'non-toxic' trên sản phẩm không chỉ là một tuyên bố tiếp thị mà thường còn được hỗ trợ bởi các chứng nhận từ các cơ quan quản lý hoặc tổ chức kiểm định độc lập. Các tiêu chuẩn này đảm bảo rằng sản phẩm đã trải qua kiểm tra nghiêm ngặt và không chứa các hóa chất gây hại vượt quá giới hạn cho phép. Ví dụ, tại Hoa Kỳ, CPSC (Ủy ban An toàn Sản phẩm Tiêu dùng) có các quy định chặt chẽ về độ an toàn của đồ chơi trẻ em, bao gồm yêu cầu 'non-toxic' đối với sơn và vật liệu.