(Top Banner Ad)
paraben-free
B2
Tính từ B2 Mỹ phẩm/Hóa học

paraben-free

UK: /ˌpærəˌbiːn ˈfriː/ • US: /ˌpærəˌbiːn ˈfriː/

Nghĩa tiếng Việt

không chứa paraben miễn paraben
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not containing parabens.

Vietnamese Meaning

Không chứa paraben.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many consumers are now choosing paraben-free shampoos."

    "Nhiều người tiêu dùng hiện nay đang lựa chọn các loại dầu gội không chứa paraben."

  • "The label clearly states that the product is paraben-free."

    "Nhãn mác ghi rõ rằng sản phẩm này không chứa paraben."

  • "She only buys paraben-free skincare products."

    "Cô ấy chỉ mua các sản phẩm chăm sóc da không chứa paraben."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paraben chất bảo quản paraben (hợp chất hóa học dùng để bảo quản sản phẩm)
Adjective free không có, không chứa (trong ngữ cảnh này); tự do
Adjective chemical-free không chứa hóa chất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm/Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
frēo
Middle English
fre
Modern English
free
Modern Chemical English
paraben
Modern English Compound
paraben-free

Nguồn gốc 'Paraben'

Paraben là một nhóm các hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi như chất bảo quản trong mỹ phẩm, dược phẩm và thực phẩm từ những năm 1920. Chúng có tác dụng ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc, giúp kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm. Tên 'paraben' bắt nguồn từ axit para-hydroxybenzoic, thành phần cấu tạo chính của chúng.

Ý nghĩa '-free'

Hậu tố '-free' trong tiếng Anh có nghĩa là 'không chứa', 'không có'. Khi kết hợp với một từ khác, nó tạo thành một tính từ chỉ sự vắng mặt của chất đó. Ví dụ như 'sugar-free' (không đường) hay 'gluten-free' (không chứa gluten). Tương tự, 'paraben-free' có nghĩa là sản phẩm không chứa chất bảo quản paraben.

Usage Note

Chỉ ra rằng một sản phẩm (thường là mỹ phẩm hoặc sản phẩm chăm sóc cá nhân) không chứa paraben. Parabens là một nhóm chất bảo quản hóa học thường được sử dụng trong các sản phẩm này để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc. Việc sử dụng các sản phẩm 'paraben-free' thường được ưa chuộng bởi những người lo ngại về những tác động tiềm ẩn của paraben đối với sức khỏe, mặc dù các cơ quan quản lý thường coi chúng là an toàn ở nồng độ cho phép.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • skincare product paraben-free skincare product
    (sản phẩm chăm sóc da không paraben)
  • cosmetic paraben-free cosmetic
    (mỹ phẩm không paraben)
  • shampoo paraben-free shampoo
    (dầu gội không paraben)
  • lotion paraben-free lotion
    (kem dưỡng da không paraben)
  • formula paraben-free formula
    (công thức không paraben)
Verb + Adjective
  • choose choose paraben-free products
    (chọn sản phẩm không paraben)
  • look for look for paraben-free options
    (tìm kiếm các lựa chọn không paraben)

Idioms

  • committed to paraben-free ingredients

    cam kết sử dụng các thành phần không chứa paraben

    "Our brand is committed to paraben-free ingredients for your safety."

    (Thương hiệu của chúng tôi cam kết sử dụng các thành phần không chứa paraben vì sự an toàn của bạn.)

  • proudly paraben-free

    tự hào không chứa paraben (thường dùng trong quảng cáo)

    "This new line of cosmetics is proudly paraben-free."

    (Dòng mỹ phẩm mới này tự hào không chứa paraben.)

  • a paraben-free choice

    một lựa chọn không paraben

    "More consumers are making a paraben-free choice when buying personal care items."

    (Ngày càng nhiều người tiêu dùng đưa ra lựa chọn không paraben khi mua các sản phẩm chăm sóc cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paraben-free

Tính từ
Lật mặt

Không chứa paraben.

"Many consumers are now choosing paraben-free shampoos."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to choose paraben-free products to protect your skin.
Việc chọn các sản phẩm không chứa paraben là rất quan trọng để bảo vệ làn da của bạn.
Phủ định
It is not advisable to use products that are not paraben-free if you have sensitive skin.
Không nên sử dụng các sản phẩm không chứa paraben nếu bạn có làn da nhạy cảm.
Nghi vấn
Is it necessary to look for skincare that claims to be paraben-free?
Có cần thiết phải tìm kiếm các sản phẩm chăm sóc da có tuyên bố là không chứa paraben không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many consumers are choosing paraben-free products: they are perceived as safer and healthier.
Nhiều người tiêu dùng đang lựa chọn các sản phẩm không chứa paraben: chúng được coi là an toàn và lành mạnh hơn.
Phủ định
This shampoo isn't paraben-free: it contains several chemicals I don't recognize.
Dầu gội này không phải là không chứa paraben: nó chứa một số hóa chất mà tôi không nhận ra.
Nghi vấn
Are these cosmetics truly paraben-free: or are they just labeled that way for marketing purposes?
Những mỹ phẩm này có thực sự không chứa paraben không: hay chúng chỉ được dán nhãn như vậy cho mục đích tiếp thị?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paraben-free".

Xu hướng 'Clean Beauty'

Thuật ngữ 'paraben-free' trở nên phổ biến rộng rãi như một phần của xu hướng 'clean beauty' (làm đẹp sạch). Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các thành phần trong sản phẩm họ sử dụng, ưu tiên những sản phẩm không chứa hóa chất gây tranh cãi, độc hại tiềm tàng, hoặc được coi là không tự nhiên. Đây là sự thay đổi trong nhận thức về sức khỏe và làm đẹp, thúc đẩy các nhà sản xuất loại bỏ paraben và các chất khác khỏi công thức sản phẩm.

Tranh cãi về Paraben

Có một cuộc tranh luận kéo dài trong cộng đồng khoa học và y tế về mức độ an toàn của paraben. Một số nghiên cứu đã đặt ra lo ngại về khả năng paraben gây rối loạn nội tiết tố hoặc có liên quan đến ung thư vú, mặc dù các cơ quan quản lý y tế lớn như FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) và SCCS (Ủy ban Khoa học về An toàn Người tiêu dùng của EU) vẫn xem paraben là an toàn ở nồng độ cho phép. Tuy nhiên, sự lo ngại của công chúng đã thúc đẩy nhu cầu về các sản phẩm 'paraben-free'.