physique
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The form, size, and development of a person's body.
Vietnamese Meaning
Hình thể, vóc dáng, thể chất, đặc biệt là khi được xem xét về tính thẩm mỹ hoặc sự phát triển cơ bắp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had the physique of a professional bodybuilder."
"Anh ta có vóc dáng của một vận động viên thể hình chuyên nghiệp."
-
"Regular exercise can improve your physique."
"Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện vóc dáng của bạn."
-
"She has a very athletic physique."
"Cô ấy có một vóc dáng rất khỏe mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | physique | thể chất, vóc dáng, hình thể |
| Adjective | physical | thuộc về thể chất, vật lý; có tính vật chất |
| Adverb | physically | về mặt thể chất, một cách vật lý |
| Noun | physics | môn vật lý |
| Noun | physicist | nhà vật lý |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'physique' thường được sử dụng để chỉ vóc dáng của một người, đặc biệt là khi nó liên quan đến thể thao, thể hình hoặc vẻ đẹp. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, ám chỉ một cơ thể khỏe mạnh, cân đối và hấp dẫn. Khác với 'body', 'physique' nhấn mạnh hơn vào hình dáng bên ngoài và sự phát triển về mặt thể chất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong physique (vóc dáng khỏe mạnh, cường tráng)
-
muscular muscular physique (vóc dáng cơ bắp)
-
athletic athletic physique (vóc dáng vận động viên, thể hình khỏe khoắn)
-
slender slender physique (vóc dáng thanh mảnh)
-
imposing imposing physique (vóc dáng ấn tượng, oai vệ)
-
well-built well-built physique (vóc dáng vạm vỡ, cân đối)
-
frail frail physique (thể chất yếu ớt, vóc dáng mỏng manh)
-
build (up) build (up) a physique (xây dựng vóc dáng, rèn luyện thể hình)
-
develop develop a physique (phát triển thể hình)
-
maintain maintain one's physique (duy trì vóc dáng)
-
improve improve one's physique (cải thiện vóc dáng)
-
boast boast a physique (tự hào có một vóc dáng...)
Idioms
-
to be in peak physique
có thể chất tốt nhất, ở đỉnh cao phong độ thể hình
"After months of intense training, he was in peak physique for the competition."
(Sau nhiều tháng tập luyện cường độ cao, anh ấy đã có thể chất tốt nhất cho cuộc thi.)
-
to have an athletic physique
có vóc dáng vận động viên, thể hình khỏe khoắn
"Many professional swimmers naturally have an athletic physique."
(Nhiều vận động viên bơi lội chuyên nghiệp đương nhiên có vóc dáng khỏe khoắn.)
-
to sculpt one's physique
tập luyện để tạo hình vóc dáng, rèn giũa thể hình
"She spent years in the gym trying to sculpt her physique to perfection."
(Cô ấy đã dành nhiều năm trong phòng gym để cố gắng rèn giũa vóc dáng mình đến sự hoàn hảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
physique
nounHình thể, vóc dáng, thể chất, đặc biệt là khi được xem xét về tính thẩm mỹ hoặc sự phát triển cơ bắp.
"He had the physique of a professional bodybuilder."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That his physique improved dramatically after months of training is undeniable. |
Việc vóc dáng của anh ấy được cải thiện đáng kể sau nhiều tháng luyện tập là điều không thể phủ nhận. |
| Phủ định | That her physique isn't as muscular as she wants it to be doesn't mean she hasn't worked hard. |
Việc vóc dáng của cô ấy không cơ bắp như cô ấy mong muốn không có nghĩa là cô ấy đã không làm việc chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Whether his physique is suitable for a bodybuilding competition is still being debated. |
Liệu vóc dáng của anh ấy có phù hợp cho một cuộc thi thể hình hay không vẫn đang được tranh luận. |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His impressive physique helped him excel in sports. |
Thể chất ấn tượng của anh ấy đã giúp anh ấy vượt trội trong thể thao. |
| Phủ định | The athlete's physique did not seem to improve despite intense training. |
Thể chất của vận động viên dường như không cải thiện mặc dù tập luyện cường độ cao. |
| Nghi vấn | Does her physique give her an advantage in gymnastics? |
Vóc dáng của cô ấy có mang lại cho cô ấy lợi thế trong môn thể dục dụng cụ không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone works out consistently, their physique usually improves. |
Nếu ai đó tập luyện thường xuyên, thể hình của họ thường được cải thiện. |
| Phủ định | If you don't exercise, your physique doesn't develop as much. |
Nếu bạn không tập thể dục, thể hình của bạn sẽ không phát triển nhiều. |
| Nghi vấn | If people focus on cardio, does their physique become leaner? |
Nếu mọi người tập trung vào cardio, thể hình của họ có trở nên săn chắc hơn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to build his physique with regular exercise. |
Anh ấy sẽ xây dựng vóc dáng của mình bằng cách tập thể dục thường xuyên. |
| Phủ định | She is not going to worry about her physique; she's focusing on her health. |
Cô ấy sẽ không lo lắng về vóc dáng của mình; cô ấy đang tập trung vào sức khỏe của mình. |
| Nghi vấn | Are they going to judge him based on his physique? |
Họ có định đánh giá anh ấy dựa trên vóc dáng của anh ấy không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had a very impressive physique when he was younger. |
Anh ấy có một thể hình rất ấn tượng khi còn trẻ. |
| Phủ định | She didn't pay much attention to her physique last year. |
Cô ấy đã không chú ý nhiều đến thể hình của mình năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did his physique improve after he started training? |
Thể hình của anh ấy có cải thiện sau khi anh ấy bắt đầu tập luyện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physique".
