(Top Banner Ad)
physique
B2
noun B2 Sức khỏe & Thể hình

physique

UK: /fɪˈziːk/ • US: /fɪˈziːk/

Nghĩa tiếng Việt

vóc dáng hình thể thể chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The form, size, and development of a person's body.

Vietnamese Meaning

Hình thể, vóc dáng, thể chất, đặc biệt là khi được xem xét về tính thẩm mỹ hoặc sự phát triển cơ bắp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had the physique of a professional bodybuilder."

    "Anh ta có vóc dáng của một vận động viên thể hình chuyên nghiệp."

  • "Regular exercise can improve your physique."

    "Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện vóc dáng của bạn."

  • "She has a very athletic physique."

    "Cô ấy có một vóc dáng rất khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun physique thể chất, vóc dáng, hình thể
Adjective physical thuộc về thể chất, vật lý; có tính vật chất
Adverb physically về mặt thể chất, một cách vật lý
Noun physics môn vật lý
Noun physicist nhà vật lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Thể hình

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φύσις (physis)
Ancient Greek
φυσικός (physikos)
Latin
physica
Old French
fisique
French
physique
English
physique

Từ Khoa Học Tự Nhiên Đến Vóc Dáng Cơ Thể

Từ Hy Lạp cổ đại, từ 'physis' có nghĩa là 'tự nhiên' hoặc 'nguồn gốc'. Nó phát triển thành 'physikos' (thuộc về tự nhiên) và sau đó sang tiếng Latin là 'physica' (khoa học tự nhiên, vật lý). Qua tiếng Pháp, 'physique' vẫn giữ nghĩa khoa học tự nhiên nhưng cũng bắt đầu được dùng để chỉ cấu tạo cơ thể. Khi du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 18, từ này chủ yếu được dùng để mô tả vóc dáng, hình thể của một người, đặc biệt là sự phát triển cơ bắp và sức mạnh thể chất.

Usage Note

Từ 'physique' thường được sử dụng để chỉ vóc dáng của một người, đặc biệt là khi nó liên quan đến thể thao, thể hình hoặc vẻ đẹp. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, ám chỉ một cơ thể khỏe mạnh, cân đối và hấp dẫn. Khác với 'body', 'physique' nhấn mạnh hơn vào hình dáng bên ngoài và sự phát triển về mặt thể chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physique
  • strong strong physique
    (vóc dáng khỏe mạnh, cường tráng)
  • muscular muscular physique
    (vóc dáng cơ bắp)
  • athletic athletic physique
    (vóc dáng vận động viên, thể hình khỏe khoắn)
  • slender slender physique
    (vóc dáng thanh mảnh)
  • imposing imposing physique
    (vóc dáng ấn tượng, oai vệ)
  • well-built well-built physique
    (vóc dáng vạm vỡ, cân đối)
  • frail frail physique
    (thể chất yếu ớt, vóc dáng mỏng manh)
Verb + physique
  • build (up) build (up) a physique
    (xây dựng vóc dáng, rèn luyện thể hình)
  • develop develop a physique
    (phát triển thể hình)
  • maintain maintain one's physique
    (duy trì vóc dáng)
  • improve improve one's physique
    (cải thiện vóc dáng)
  • boast boast a physique
    (tự hào có một vóc dáng...)

Idioms

  • to be in peak physique

    có thể chất tốt nhất, ở đỉnh cao phong độ thể hình

    "After months of intense training, he was in peak physique for the competition."

    (Sau nhiều tháng tập luyện cường độ cao, anh ấy đã có thể chất tốt nhất cho cuộc thi.)

  • to have an athletic physique

    có vóc dáng vận động viên, thể hình khỏe khoắn

    "Many professional swimmers naturally have an athletic physique."

    (Nhiều vận động viên bơi lội chuyên nghiệp đương nhiên có vóc dáng khỏe khoắn.)

  • to sculpt one's physique

    tập luyện để tạo hình vóc dáng, rèn giũa thể hình

    "She spent years in the gym trying to sculpt her physique to perfection."

    (Cô ấy đã dành nhiều năm trong phòng gym để cố gắng rèn giũa vóc dáng mình đến sự hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physique

noun
Lật mặt

Hình thể, vóc dáng, thể chất, đặc biệt là khi được xem xét về tính thẩm mỹ hoặc sự phát triển cơ bắp.

"He had the physique of a professional bodybuilder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his physique improved dramatically after months of training is undeniable.
Việc vóc dáng của anh ấy được cải thiện đáng kể sau nhiều tháng luyện tập là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
That her physique isn't as muscular as she wants it to be doesn't mean she hasn't worked hard.
Việc vóc dáng của cô ấy không cơ bắp như cô ấy mong muốn không có nghĩa là cô ấy đã không làm việc chăm chỉ.
Nghi vấn
Whether his physique is suitable for a bodybuilding competition is still being debated.
Liệu vóc dáng của anh ấy có phù hợp cho một cuộc thi thể hình hay không vẫn đang được tranh luận.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His impressive physique helped him excel in sports.
Thể chất ấn tượng của anh ấy đã giúp anh ấy vượt trội trong thể thao.
Phủ định
The athlete's physique did not seem to improve despite intense training.
Thể chất của vận động viên dường như không cải thiện mặc dù tập luyện cường độ cao.
Nghi vấn
Does her physique give her an advantage in gymnastics?
Vóc dáng của cô ấy có mang lại cho cô ấy lợi thế trong môn thể dục dụng cụ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone works out consistently, their physique usually improves.
Nếu ai đó tập luyện thường xuyên, thể hình của họ thường được cải thiện.
Phủ định
If you don't exercise, your physique doesn't develop as much.
Nếu bạn không tập thể dục, thể hình của bạn sẽ không phát triển nhiều.
Nghi vấn
If people focus on cardio, does their physique become leaner?
Nếu mọi người tập trung vào cardio, thể hình của họ có trở nên săn chắc hơn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to build his physique with regular exercise.
Anh ấy sẽ xây dựng vóc dáng của mình bằng cách tập thể dục thường xuyên.
Phủ định
She is not going to worry about her physique; she's focusing on her health.
Cô ấy sẽ không lo lắng về vóc dáng của mình; cô ấy đang tập trung vào sức khỏe của mình.
Nghi vấn
Are they going to judge him based on his physique?
Họ có định đánh giá anh ấy dựa trên vóc dáng của anh ấy không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had a very impressive physique when he was younger.
Anh ấy có một thể hình rất ấn tượng khi còn trẻ.
Phủ định
She didn't pay much attention to her physique last year.
Cô ấy đã không chú ý nhiều đến thể hình của mình năm ngoái.
Nghi vấn
Did his physique improve after he started training?
Thể hình của anh ấy có cải thiện sau khi anh ấy bắt đầu tập luyện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physique".

Tiêu chuẩn Vẻ đẹp Phương Tây

Từ thời Hy Lạp cổ đại, một cơ thể cân đối, khỏe mạnh và săn chắc đã được coi là biểu tượng của vẻ đẹp lý tưởng và sức mạnh. Các tác phẩm điêu khắc cổ điển thường khắc họa những vóc dáng hoàn hảo (chẳng hạn như Adonis hay các vị thần Hy Lạp), ảnh hưởng sâu sắc đến quan niệm về 'physique' và tiêu chuẩn thẩm mỹ cho đến ngày nay.

Văn hóa Thể hình Hiện đại

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt ở phương Tây, văn hóa thể hình (fitness culture) đã phát triển mạnh mẽ. 'Physique' không chỉ là vẻ ngoài mà còn gắn liền với lối sống lành mạnh, sự tự tin, và kỷ luật cá nhân. Việc tập luyện gym, tuân thủ chế độ ăn uống khoa học để có được vóc dáng mơ ước là một phần quan trọng của văn hóa này, đặc biệt phổ biến trong giới trẻ và những người yêu thích thể thao.