(Top Banner Ad)
development
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Xã hội, Khoa học

development

UK: /dɪˈvel.əp.mənt/ • US: /dɪˈvel.əp.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự phát triển quá trình phát triển sự tiến triển sự tiến bộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of growing or improving

Vietnamese Meaning

Quá trình phát triển hoặc cải thiện

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sustainable development is crucial for the future of our planet."

    "Phát triển bền vững là rất quan trọng cho tương lai của hành tinh chúng ta."

  • "The development of artificial intelligence is rapidly changing the world."

    "Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo đang thay đổi thế giới một cách nhanh chóng."

  • "Economic development is essential for reducing poverty."

    "Phát triển kinh tế là điều cần thiết để giảm nghèo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop phát triển, khai triển, xây dựng
Noun developer nhà phát triển, lập trình viên, chủ đầu tư
Adjective developing đang phát triển (ví dụ: nước đang phát triển)
Adjective developed đã phát triển, trưởng thành (ví dụ: nước phát triển)
Adjective undeveloped chưa phát triển, kém phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desveloper
Middle English
develop
English
development

Nguồn gốc của từ 'Development'

Từ 'development' trong tiếng Anh bắt nguồn từ động từ 'develop', mang nghĩa 'phát triển' hay 'tiến triển'. 'Develop' lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', với ý nghĩa ban đầu là 'mở ra', 'tháo gỡ' hoặc 'làm lộ ra' một thứ gì đó bị cuộn hay gói. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự tiến bộ, trưởng thành hoặc sự hình thành từ một trạng thái đơn giản đến phức tạp hơn, từ đó hình thành nên danh từ 'development' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'development' thường được dùng để chỉ sự tiến bộ, tăng trưởng, hoặc cải thiện trong một lĩnh vực cụ thể nào đó. Khác với 'growth' (sự tăng trưởng) thường chỉ về kích thước hoặc số lượng, 'development' nhấn mạnh sự hoàn thiện và phức tạp hơn.

Prepositions

in of for

in: development in technology (phát triển trong công nghệ). of: the development of a new product (sự phát triển của một sản phẩm mới). for: development aid for poorer countries (viện trợ phát triển cho các nước nghèo hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + development
  • sustainable sustainable development
    (phát triển bền vững)
  • economic economic development
    (phát triển kinh tế)
  • personal personal development
    (phát triển cá nhân)
  • rapid rapid development
    (sự phát triển nhanh chóng)
  • urban urban development
    (phát triển đô thị)
  • significant significant development
    (sự phát triển đáng kể)
Verb + development
  • promote promote development
    (thúc đẩy sự phát triển)
  • hinder hinder development
    (cản trở sự phát triển)
  • facilitate facilitate development
    (tạo điều kiện cho sự phát triển)
  • undergo undergo development
    (trải qua quá trình phát triển)
  • contribute to contribute to development
    (đóng góp vào sự phát triển)
Noun + development
  • research and research and development (R&D)
    (nghiên cứu và phát triển)
  • stages of stages of development
    (các giai đoạn phát triển)

Idioms

  • in development

    đang trong quá trình phát triển, đang được xây dựng/chế tạo

    "The new operating system is still in development."

    (Hệ điều hành mới vẫn đang trong quá trình phát triển.)

  • arrest development

    ngăn chặn sự phát triển (thường dùng trong y học hoặc nghĩa bóng)

    "Malnutrition can arrest a child's physical development."

    (Suy dinh dưỡng có thể kìm hãm sự phát triển thể chất của trẻ.)

  • a new development

    một diễn biến/thông tin mới

    "There's been a new development in the murder case."

    (Đã có một diễn biến mới trong vụ án giết người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

development

Danh từ
Lật mặt

Quá trình phát triển hoặc cải thiện

"Sustainable development is crucial for the future of our planet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council is considering developing the waterfront area.
Hội đồng thành phố đang xem xét việc phát triển khu vực ven sông.
Phủ định
She avoids discussing the development of her career.
Cô ấy tránh thảo luận về sự phát triển sự nghiệp của mình.
Nghi vấn
Do you mind postponing the development of the new software?
Bạn có phiền hoãn việc phát triển phần mềm mới không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To develop new skills is essential for career advancement.
Phát triển các kỹ năng mới là điều cần thiết để thăng tiến trong sự nghiệp.
Phủ định
It's important not to develop bad habits when learning a new language.
Điều quan trọng là không phát triển những thói quen xấu khi học một ngôn ngữ mới.
Nghi vấn
Why do companies invest so much to develop new technologies?
Tại sao các công ty đầu tư rất nhiều để phát triển công nghệ mới?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city has been developing rapidly over the past decade.
Thành phố đã và đang phát triển nhanh chóng trong thập kỷ qua.
Phủ định
The economy hasn't been developing as quickly as expected this year.
Nền kinh tế đã không phát triển nhanh như mong đợi trong năm nay.
Nghi vấn
Has the company been developing new products recently?
Công ty có đang phát triển sản phẩm mới gần đây không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The developmental progress of the city is as rapid as its economic growth.
Sự phát triển của thành phố nhanh chóng như sự tăng trưởng kinh tế của nó.
Phủ định
The city's development isn't as advanced as the neighboring town's.
Sự phát triển của thành phố không tiên tiến bằng thị trấn lân cận.
Nghi vấn
Is the development sector receiving as much investment as the tourism sector?
Liệu ngành phát triển có nhận được nhiều đầu tư như ngành du lịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "development".

Phát triển Bền vững (Sustainable Development)

Khái niệm 'Phát triển Bền vững' là một trọng tâm toàn cầu, nổi lên từ Báo cáo Brundtland năm 1987. Nó đề cao việc đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng của các thế hệ tương lai trong việc đáp ứng nhu cầu của chính họ. Đây là một nguyên tắc chỉ đạo quan trọng cho các chính sách môi trường, xã hội và kinh tế trên toàn thế giới, khuyến khích sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường.

Phát triển Cá nhân (Personal Development)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (và ngày càng phổ biến trên toàn cầu), 'Phát triển Cá nhân' là một khái niệm quan trọng, tập trung vào việc tự cải thiện, học hỏi và trưởng thành trong nhiều khía cạnh của cuộc sống như sự nghiệp, cảm xúc, trí tuệ và kỹ năng xã hội. Nó liên quan đến việc đặt mục tiêu, tìm kiếm cơ hội học tập và liên tục nâng cao bản thân để đạt được tiềm năng tối đa.