(Top Banner Ad)
phytochemicals
C1
noun C1 Hóa sinh, Dinh dưỡng, Y học

phytochemicals

UK: /ˌfaɪ.təʊˈkem.ɪ.kəlz/ • US: /ˌfaɪ.toʊˈkem.ɪ.kəlz/

Nghĩa tiếng Việt

hợp chất thực vật hóa chất thực vật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Naturally occurring chemical compounds found in plants.

Vietnamese Meaning

Các hợp chất hóa học tự nhiên có trong thực vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Studies have shown that phytochemicals can reduce the risk of certain diseases."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng phytochemicals có thể làm giảm nguy cơ mắc một số bệnh nhất định."

  • "A diet rich in fruits and vegetables provides a variety of beneficial phytochemicals."

    "Một chế độ ăn giàu trái cây và rau quả cung cấp nhiều phytochemical có lợi."

  • "Researchers are investigating the potential health benefits of specific phytochemicals."

    "Các nhà nghiên cứu đang điều tra những lợi ích sức khỏe tiềm năng của các phytochemical cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phytochemistry hóa thực vật học (ngành nghiên cứu các chất phytochemical)
Noun phytochemist nhà hóa thực vật học
Noun (singular) phytochemical chất phytochemical (một chất hóa học có nguồn gốc thực vật)

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Dinh dưỡng, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φῠτόν (phutón)
Ancient Greek
χημεία (khēmeía)
English (combining forms)
phytochemical

Gốc rễ từ thực vật và hóa học

Từ 'phytochemicals' là một thuật ngữ khoa học ghép từ hai phần chính. Phần 'phyto-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'phutón', có nghĩa là 'thực vật' hoặc 'cây'. Phần sau, 'chemical', chỉ hóa chất, có liên quan đến 'chemistry' (hóa học) cũng có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Hy Lạp. Do đó, 'phytochemicals' có thể hiểu nôm na là 'các chất hóa học có nguồn gốc từ thực vật'.

Usage Note

Phytochemicals không phải là chất dinh dưỡng thiết yếu, nhưng chúng có thể mang lại lợi ích cho sức khỏe. Có hàng ngàn phytochemicals khác nhau được tìm thấy trong thực vật. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ thực vật khỏi các tác nhân gây hại như côn trùng, nấm và tia UV. Màu sắc, hương vị và mùi đặc trưng của nhiều loại trái cây và rau quả là do sự hiện diện của các phytochemicals khác nhau. Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các hợp chất có khả năng có lợi cho sức khỏe con người khi tiêu thụ.

Prepositions

in from

* **in:** Chỉ vị trí tồn tại. Ví dụ: 'Phytochemicals are abundant **in** fruits and vegetables.' (Phytochemicals có nhiều trong trái cây và rau quả.)
* **from:** Chỉ nguồn gốc. Ví dụ: 'We can obtain phytochemicals **from** a variety of plant sources.' (Chúng ta có thể thu được phytochemicals từ nhiều nguồn thực vật khác nhau.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phytochemicals
  • beneficial beneficial phytochemicals
    (các phytochemical có lợi)
  • antioxidant antioxidant phytochemicals
    (các phytochemical chống oxy hóa)
  • plant-based plant-based phytochemicals
    (các phytochemical có nguồn gốc từ thực vật)
  • potent potent phytochemicals
    (các phytochemical mạnh mẽ/hiệu nghiệm)
Verb + phytochemicals
  • contain contain phytochemicals
    (chứa các phytochemical)
  • study study phytochemicals
    (nghiên cứu các phytochemical)
  • extract extract phytochemicals
    (chiết xuất các phytochemical)
phytochemicals + Verb
  • contribute phytochemicals contribute to health
    (các phytochemical đóng góp vào sức khỏe)
  • provide phytochemicals provide benefits
    (các phytochemical mang lại lợi ích)
phytochemicals + Noun
  • content phytochemical content
    (hàm lượng phytochemical)
  • compounds phytochemical compounds
    (các hợp chất phytochemical)

Idioms

  • rich in phytochemicals

    giàu các chất phytochemical

    "Berries are especially rich in phytochemicals that support overall well-being."

    (Các loại quả mọng đặc biệt giàu các chất phytochemical hỗ trợ sức khỏe tổng thể.)

  • packed with phytochemicals

    chứa đầy/nhiều các chất phytochemical (nhấn mạnh sự phong phú)

    "This green smoothie is packed with beneficial phytochemicals."

    (Món sinh tố xanh này chứa đầy các chất phytochemical có lợi.)

  • source of phytochemicals

    nguồn (cung cấp) các chất phytochemical

    "Colorful vegetables are an excellent source of phytochemicals for your diet."

    (Các loại rau củ nhiều màu sắc là một nguồn cung cấp các chất phytochemical tuyệt vời cho chế độ ăn của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phytochemicals

noun
Lật mặt

Các hợp chất hóa học tự nhiên có trong thực vật.

"Studies have shown that phytochemicals can reduce the risk of certain diseases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phytochemicals".

Xu hướng ăn uống lành mạnh và 'siêu thực phẩm'

Ở các nước phương Tây, có một xu hướng mạnh mẽ hướng tới ăn uống lành mạnh và thực phẩm có nguồn gốc thực vật. 'Phytochemicals' đóng vai trò trung tâm trong khái niệm 'siêu thực phẩm' (superfoods), là những thực phẩm được cho là có lợi ích sức khỏe vượt trội nhờ hàm lượng dinh dưỡng và phytochemical cao. Điều này thúc đẩy người tiêu dùng tìm kiếm các loại trái cây, rau củ và ngũ cốc nguyên hạt.

Phòng ngừa bệnh tật qua chế độ ăn

Quan niệm rằng chế độ ăn giàu thực vật và chứa nhiều phytochemical có thể giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính như ung thư, bệnh tim mạch và tiểu đường rất phổ biến trong văn hóa sức khỏe phương Tây. Mặc dù cần có thêm nghiên cứu khoa học, niềm tin này đã định hình nhiều khuyến nghị về chế độ ăn uống và thúc đẩy việc tiêu thụ đa dạng các loại trái cây, rau củ.