(Top Banner Ad)
antioxidants
B2
Noun B2 Y học, Dinh dưỡng

antioxidants

UK: /ˌæntiˈɒksɪdənts/ • US: /ˌæntiˈɑːksɪdənts/

Nghĩa tiếng Việt

chất chống oxy hóa chất kháng oxy hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Substances that can prevent or slow damage to cells caused by free radicals, unstable molecules that the body produces as a reaction to environmental and other pressures.

Vietnamese Meaning

Các chất có thể ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình tổn thương tế bào do các gốc tự do gây ra, là những phân tử không ổn định mà cơ thể tạo ra như một phản ứng với môi trường và các áp lực khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vitamin C and vitamin E are examples of antioxidants."

    "Vitamin C và vitamin E là những ví dụ về chất chống oxy hóa."

  • "A diet rich in antioxidants may reduce the risk of chronic diseases."

    "Một chế độ ăn giàu chất chống oxy hóa có thể làm giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính."

  • "Antioxidants are often added to processed foods to extend their shelf life."

    "Chất chống oxy hóa thường được thêm vào thực phẩm chế biến sẵn để kéo dài thời hạn sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oxidation Sự oxy hóa
Verb oxidize Oxy hóa
Adjective oxidative Thuộc về oxy hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
anti-
Greek
oxys
English
oxidant
English
antioxidant

Nguồn gốc của 'antioxidant'

Từ 'antioxidant' được tạo thành từ 'anti-' (chống lại) và 'oxidant' (chất oxy hóa). Ý tưởng ban đầu là các chất này giúp bảo vệ cơ thể khỏi tác hại của quá trình oxy hóa, tương tự như việc một người lính bảo vệ thành trì của mình.

Usage Note

Antioxidants hoạt động bằng cách trung hòa các gốc tự do, ngăn chúng gây hại cho tế bào. Chúng có thể là tự nhiên hoặc nhân tạo và được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm, đặc biệt là trái cây và rau quả.

Prepositions

in for against

Ví dụ: antioxidants in fruits, antioxidants for health, antioxidants against damage.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antioxidants
  • powerful powerful antioxidants
    (chất chống oxy hóa mạnh mẽ)
  • natural natural antioxidants
    (chất chống oxy hóa tự nhiên)
  • dietary dietary antioxidants
    (chất chống oxy hóa từ chế độ ăn uống)
Verb + antioxidants
  • consume consume antioxidants
    (tiêu thụ chất chống oxy hóa)
  • boost boost antioxidants
    (tăng cường chất chống oxy hóa)
  • contain contain antioxidants
    (chứa chất chống oxy hóa)

Idioms

  • rich in antioxidants

    giàu chất chống oxy hóa

    "Berries are rich in antioxidants."

    (Các loại quả mọng rất giàu chất chống oxy hóa.)

  • a source of antioxidants

    một nguồn cung cấp chất chống oxy hóa

    "Green tea is a good source of antioxidants."

    (Trà xanh là một nguồn cung cấp chất chống oxy hóa tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antioxidants

Noun
Lật mặt

Các chất có thể ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình tổn thương tế bào do các gốc tự do gây ra, là những phân tử không ổn định mà cơ thể tạo ra như một phản ứng với môi trường và các áp lực khác.

"Vitamin C and vitamin E are examples of antioxidants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have proven that antioxidants have helped reduce the risk of certain diseases.
Các nhà khoa học đã chứng minh rằng chất chống oxy hóa đã giúp giảm nguy cơ mắc một số bệnh.
Phủ định
The study has not shown that this specific fruit has enough antioxidants to be significantly beneficial.
Nghiên cứu đã không chỉ ra rằng loại trái cây cụ thể này có đủ chất chống oxy hóa để mang lại lợi ích đáng kể.
Nghi vấn
Have you added more foods rich in antioxidants to your diet recently?
Gần đây bạn đã thêm nhiều thực phẩm giàu chất chống oxy hóa vào chế độ ăn uống của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antioxidants".

Thực phẩm giàu chất chống oxy hóa

Trong văn hóa phương Tây, có một sự quan tâm lớn đến các loại thực phẩm giàu chất chống oxy hóa như quả việt quất, sô cô la đen và trà xanh. Chúng thường được coi là 'siêu thực phẩm' (superfoods) mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.

Marketing và Chất chống oxy hóa

Nhiều sản phẩm được quảng cáo là chứa 'antioxidants' để thu hút người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải hiểu rõ hàm lượng và lợi ích thực sự của các chất này.