(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ picture element
B2

picture element

noun

Nghĩa tiếng Việt

phần tử ảnh điểm ảnh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Picture element'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Phần tử nhỏ nhất có thể định địa chỉ trong ảnh raster; một pixel.

Definition (English Meaning)

The smallest addressable element in a raster image; a pixel.

Ví dụ Thực tế với 'Picture element'

  • "The image is composed of millions of picture elements, each representing a different color."

    "Hình ảnh được tạo thành từ hàng triệu phần tử ảnh, mỗi phần tử đại diện cho một màu sắc khác nhau."

  • "The resolution of the display is determined by the number of picture elements it contains."

    "Độ phân giải của màn hình được xác định bởi số lượng phần tử ảnh mà nó chứa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Picture element'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: picture element
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

pixel(điểm ảnh)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin Xử lý ảnh

Ghi chú Cách dùng 'Picture element'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'picture element' ít được sử dụng phổ biến hơn so với 'pixel' trong bối cảnh hiện đại. 'Pixel' là từ thông dụng và dễ hiểu hơn. Tuy nhiên, 'picture element' nhấn mạnh vào bản chất của nó như một thành phần cấu tạo nên hình ảnh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Picture element'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)