(Top Banner Ad)
picture element
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Xử lý ảnh

picture element

Nghĩa tiếng Việt

phần tử ảnh điểm ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The smallest addressable element in a raster image; a pixel.

Vietnamese Meaning

Phần tử nhỏ nhất có thể định địa chỉ trong ảnh raster; một pixel.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The image is composed of millions of picture elements, each representing a different color."

    "Hình ảnh được tạo thành từ hàng triệu phần tử ảnh, mỗi phần tử đại diện cho một màu sắc khác nhau."

  • "The resolution of the display is determined by the number of picture elements it contains."

    "Độ phân giải của màn hình được xác định bởi số lượng phần tử ảnh mà nó chứa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pixel Điểm ảnh (đơn vị nhỏ nhất của hình ảnh kỹ thuật số)
Adjective pixelated Bị vỡ ảnh, mờ (do các điểm ảnh quá lớn hoặc không rõ nét)
Noun resolution Độ phân giải (số lượng pixel trên một đơn vị diện tích hoặc trên toàn bộ màn hình/ảnh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xử lý ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pictura
Old French
peinture
Middle English
peinture
English
picture
Latin
elementum
Old French
element
Middle English
element
English
element
English (circa 1960s)
picture element

Sự ra đời của 'Pixel'

Thuật ngữ 'picture element' (yếu tố hình ảnh) được dùng để chỉ điểm ảnh nhỏ nhất trên màn hình kỹ thuật số hoặc trong một hình ảnh. Tuy nhiên, nó hơi dài dòng. Vào năm 1965, nhà khoa học máy tính Frederick C. Billingsley tại Phòng thí nghiệm Sức đẩy Phản lực (JPL) của NASA đã sáng tạo ra từ viết tắt 'pixel' bằng cách kết hợp 'pix' (viết tắt của picture) và 'el' (viết tắt của element). Từ 'pixel' nhanh chóng trở nên phổ biến và thay thế 'picture element' trong cách dùng hàng ngày, trở thành nền tảng của mọi hình ảnh kỹ thuật số mà chúng ta thấy ngày nay.

Usage Note

Thuật ngữ 'picture element' ít được sử dụng phổ biến hơn so với 'pixel' trong bối cảnh hiện đại. 'Pixel' là từ thông dụng và dễ hiểu hơn. Tuy nhiên, 'picture element' nhấn mạnh vào bản chất của nó như một thành phần cấu tạo nên hình ảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + picture element
  • individual individual picture element
    (một yếu tố hình ảnh riêng lẻ)
  • single single picture element
    (một yếu tố hình ảnh duy nhất)
  • tiny tiny picture element
    (yếu tố hình ảnh rất nhỏ)
Verb + picture element
  • display display a picture element
    (hiển thị một yếu tố hình ảnh)
  • compose compose of picture elements
    (bao gồm các yếu tố hình ảnh)
  • represent represent each picture element
    (đại diện cho mỗi yếu tố hình ảnh)
Noun + picture element
  • millions of millions of picture elements
    (hàng triệu yếu tố hình ảnh)
  • grid of grid of picture elements
    (lưới các yếu tố hình ảnh)

Idioms

  • A picture element is the smallest controllable element of a picture represented on a screen.

    Một yếu tố hình ảnh là thành phần nhỏ nhất có thể điều khiển được của một hình ảnh hiển thị trên màn hình.

    "Understanding that each picture element contributes to the overall image quality is crucial in digital graphics."

    (Việc hiểu rằng mỗi yếu tố hình ảnh đóng góp vào chất lượng hình ảnh tổng thể là rất quan trọng trong đồ họa kỹ thuật số.)

  • The color and intensity of each picture element can be manipulated.

    Màu sắc và cường độ của mỗi yếu tố hình ảnh có thể được điều chỉnh.

    "To achieve a realistic rendering, the software precisely controls the color and intensity of each picture element."

    (Để đạt được hình ảnh chân thực, phần mềm điều khiển chính xác màu sắc và cường độ của mỗi yếu tố hình ảnh.)

  • The term 'pixel' is an abbreviation of 'picture element'.

    Thuật ngữ 'pixel' là viết tắt của 'picture element' (yếu tố hình ảnh).

    "Although 'picture element' is the full term, 'pixel' is almost universally used today."

    (Mặc dù 'picture element' là thuật ngữ đầy đủ, 'pixel' gần như được sử dụng phổ biến trên toàn cầu ngày nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

picture element

noun
Lật mặt

Phần tử nhỏ nhất có thể định địa chỉ trong ảnh raster; một pixel.

"The image is composed of millions of picture elements, each representing a different color."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "picture element".

Nền tảng của thế giới số

Mọi hình ảnh, video hay giao diện mà chúng ta thấy trên điện thoại, máy tính, TV đều được tạo thành từ hàng triệu 'picture element' (hay còn gọi là pixel) nhỏ bé. Chúng là những viên gạch cơ bản xây dựng nên thực tại kỹ thuật số của chúng ta, từ những bức ảnh sắc nét đến các trò chơi điện tử phức tạp, định hình cách chúng ta tương tác và trải nghiệm thế giới ảo.

Nghệ thuật Pixel

Mặc dù công nghệ ngày càng phát triển để tạo ra hình ảnh siêu mịn, 'nghệ thuật pixel' (pixel art) vẫn giữ một vị trí đặc biệt. Đây là một phong cách nghệ thuật kỹ thuật số sử dụng các khối màu nhỏ (pixel) rõ ràng để tạo ra hình ảnh, gợi nhớ đến đồ họa của các trò chơi điện tử và máy tính đời đầu. Nó đã trở thành một trào lưu văn hóa riêng, được yêu thích vì sự đơn giản, hoài cổ và khả năng thể hiện sự sáng tạo độc đáo.