(Top Banner Ad)
raster
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Đồ họa máy tính

raster

UK: /ˈræstə(r)/ • US: /ˈræstər/

Nghĩa tiếng Việt

raster ảnh raster đồ họa raster lưới điểm ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rectangular pattern of parallel lines forming the image on a cathode ray tube screen or similar display device.

Vietnamese Meaning

Một mẫu hình chữ nhật gồm các đường song song tạo thành hình ảnh trên màn hình ống tia âm cực hoặc thiết bị hiển thị tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The image was saved as a raster graphic."

    "Hình ảnh đã được lưu dưới dạng đồ họa raster."

  • "Raster images are resolution-dependent."

    "Ảnh raster phụ thuộc vào độ phân giải."

  • "The raster scan converts the image into a series of horizontal lines."

    "Quá trình quét raster chuyển đổi hình ảnh thành một chuỗi các đường ngang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun raster ảnh điểm, đồ họa raster (một loại hình ảnh kỹ thuật số được tạo thành từ các điểm ảnh nhỏ)
Verb rasterize chuyển thành đồ họa raster (quá trình chuyển đổi đồ họa vector hoặc văn bản thành hình ảnh dạng điểm ảnh)
Noun rasterization sự chuyển đổi thành đồ họa raster (quá trình hoặc kết quả của việc chuyển đổi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Đồ họa máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radere
Latin
rastrum
German
Raster
English
raster

Từ Cái Cào Đến Màn Hình

Từ 'rastrum' trong tiếng Latin nghĩa là 'cái cào' hoặc 'dụng cụ cào xước'. Hình ảnh những đường kẻ hoặc vết xước tạo ra một mô hình, một 'lưới'. Khái niệm này sau đó phát triển sang tiếng Đức thành 'Raster' để chỉ một 'mạng lưới, màn hình' và cuối cùng được tiếng Anh mượn để mô tả cách các hình ảnh kỹ thuật số được tạo ra từ hàng triệu điểm ảnh nhỏ.

Usage Note

Raster thường được dùng để mô tả cách hình ảnh được hiển thị và lưu trữ trong các hệ thống đồ họa máy tính. Nó trái ngược với đồ họa vector, nơi hình ảnh được mô tả bằng các phương trình toán học hơn là các điểm ảnh riêng lẻ.

Prepositions

in on

Ví dụ: 'the image is stored in raster format', 'the pattern on the screen is a raster'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + raster
  • digital digital raster
    (ảnh điểm kỹ thuật số)
  • high-resolution high-resolution raster
    (ảnh điểm độ phân giải cao)
  • large large raster file
    (tệp ảnh điểm lớn)
Noun + raster
  • raster raster image
    (ảnh raster (ảnh điểm))
  • raster raster graphics
    (đồ họa raster)
  • raster raster data
    (dữ liệu raster)
  • raster raster display
    (màn hình raster)
Verb + raster
  • convert convert to raster
    (chuyển đổi sang định dạng raster)
  • display display raster
    (hiển thị đồ họa raster)
  • process process raster data
    (xử lý dữ liệu raster)

Idioms

  • raster image

    hình ảnh được tạo thành từ một lưới các điểm ảnh (pixel), như ảnh chụp hay quét.

    "Most photos you see online are raster images."

    (Hầu hết các bức ảnh bạn thấy trên mạng đều là ảnh raster.)

  • raster graphics

    một loại đồ họa máy tính sử dụng các pixel để tạo hình ảnh, thường dùng cho ảnh chân thực.

    "Unlike vector graphics, raster graphics can lose quality when scaled up."

    (Không như đồ họa vector, đồ họa raster có thể mất chất lượng khi phóng to.)

  • raster scan

    quá trình quét một màn hình hoặc thiết bị hiển thị theo từng dòng để tạo ra hình ảnh, thường từ trái sang phải, từ trên xuống dưới.

    "Old CRT monitors used a raster scan method to draw images."

    (Các màn hình CRT cũ sử dụng phương pháp quét raster để vẽ hình ảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raster

Danh từ
Lật mặt

Một mẫu hình chữ nhật gồm các đường song song tạo thành hình ảnh trên màn hình ống tia âm cực hoặc thiết bị hiển thị tương tự.

"The image was saved as a raster graphic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the software had properly processed the raster data, the image would be much clearer now.
Nếu phần mềm đã xử lý đúng dữ liệu raster, hình ảnh sẽ rõ ràng hơn nhiều bây giờ.
Phủ định
If they hadn't used such a low-resolution raster image, the presentation wouldn't be pixelated now.
Nếu họ không sử dụng ảnh raster độ phân giải thấp như vậy, bản trình bày sẽ không bị vỡ ảnh bây giờ.
Nghi vấn
If the technician had calibrated the scanner correctly, would the generated raster have been free of distortions?
Nếu kỹ thuật viên đã hiệu chỉnh máy quét chính xác, raster được tạo ra có thể đã không bị biến dạng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raster".

Nền tảng của Hình ảnh Kỹ thuật số

Hầu hết các hình ảnh kỹ thuật số mà chúng ta tương tác hàng ngày – từ ảnh chụp trên điện thoại, ảnh trên website, đến hình ảnh trong game – đều là ảnh raster. Chúng được tạo thành từ hàng triệu điểm ảnh (pixel) nhỏ xíu, mỗi điểm ảnh có một màu sắc cụ thể. Sự kết hợp của các pixel này tạo nên hình ảnh hoàn chỉnh. Nếu phóng to quá mức, bạn sẽ thấy rõ từng ô vuông pixel một.

Đối lập với Vector

Trong thế giới đồ họa máy tính, 'raster' thường được đối lập với 'vector'. Đồ họa vector sử dụng các công thức toán học để mô tả các đường và hình dạng, do đó có thể phóng to vô hạn mà không làm mất chất lượng. Ngược lại, đồ họa raster (ảnh điểm) bị giới hạn bởi số lượng pixel của chúng, nên khi phóng to quá mức sẽ bị vỡ hình, mờ nhòe. Việc hiểu sự khác biệt này rất quan trọng trong thiết kế đồ họa và in ấn.