(Top Banner Ad)
pidgin
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học

pidgin

UK: /ˈpɪdʒɪn/ • US: /ˈpɪdʒɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng bồi ngôn ngữ pidgin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A simplified language that develops as a means of communication between two or more groups that do not have a language in common.

Vietnamese Meaning

Một ngôn ngữ đơn giản hóa phát triển như một phương tiện giao tiếp giữa hai hoặc nhiều nhóm không có chung một ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tok Pisin is a well-known pidgin language spoken in Papua New Guinea."

    "Tok Pisin là một ngôn ngữ pidgin nổi tiếng được nói ở Papua New Guinea."

  • "The pidgin developed as a way for traders to communicate with the local population."

    "Ngôn ngữ pidgin phát triển như một cách để các thương nhân giao tiếp với người dân địa phương."

  • "Pidgin languages are often viewed as less prestigious than standard languages."

    "Các ngôn ngữ pidgin thường được coi là ít uy tín hơn so với các ngôn ngữ chuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pidginize Đơn giản hóa một ngôn ngữ thành pidgin; nói bằng ngôn ngữ pidgin
Noun pidginization Quá trình một ngôn ngữ trở thành pidgin

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English (Chinese pronunciation)
business
English
pidgin

Nguồn gốc từ 'business'

Từ 'pidgin' được cho là bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Anh của người Trung Quốc về từ 'business' (kinh doanh) vào thế kỷ 19. Trong bối cảnh giao thương giữa người Anh và người Trung Quốc, một dạng ngôn ngữ đơn giản hóa đã hình thành để tiện giao tiếp, và từ 'business' được phát âm thành 'pidgin'. Dần dần, 'pidgin' trở thành tên gọi chung cho bất kỳ ngôn ngữ pha trộn, đơn giản hóa nào dùng để giao tiếp giữa những người không có chung tiếng mẹ đẻ.

Usage Note

Pidgin là ngôn ngữ giao dịch, thường phát triển nhanh chóng và có vốn từ vựng hạn chế, vay mượn từ các ngôn ngữ gốc. Nó không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ của bất kỳ ai, mà chỉ được sử dụng cho mục đích giao tiếp thực tế. Phân biệt với 'creole', là ngôn ngữ pidgin đã phát triển và trở thành ngôn ngữ mẹ đẻ của một cộng đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pidgin
  • broken broken pidgin
    (ngôn ngữ pidgin bị lỗi/không chuẩn)
  • basic basic pidgin
    (ngôn ngữ pidgin cơ bản)
  • Hawaiian Hawaiian Pidgin
    (tiếng Pidgin Hawaii (một dạng pidgin cụ thể))
  • Chinese Chinese Pidgin English
    (tiếng Pidgin Anh-Trung Quốc)
Verb + pidgin
  • speak speak pidgin
    (nói tiếng pidgin)
  • use use pidgin
    (sử dụng tiếng pidgin)
  • develop develop a pidgin
    (phát triển một ngôn ngữ pidgin)
pidgin + Noun
  • pidgin pidgin English
    (tiếng Anh pidgin)
  • pidgin pidgin language
    (ngôn ngữ pidgin)

Idioms

  • Pidgin English

    Tiếng Anh pidgin; một dạng tiếng Anh đơn giản hóa dùng để giao tiếp giữa người nói tiếng Anh và người không nói tiếng Anh

    "They communicated using a kind of Pidgin English."

    (Họ giao tiếp bằng một dạng tiếng Anh pidgin.)

  • talk pidgin

    Nói bằng tiếng pidgin; nói một cách đơn giản hóa, đôi khi vụng về để người khác dễ hiểu

    "You don't need to talk pidgin to me; I understand English perfectly."

    (Anh không cần phải nói tiếng pidgin với tôi; tôi hiểu tiếng Anh hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pidgin

danh từ
Lật mặt

Một ngôn ngữ đơn giản hóa phát triển như một phương tiện giao tiếp giữa hai hoặc nhiều nhóm không có chung một ngôn ngữ.

"Tok Pisin is a well-known pidgin language spoken in Papua New Guinea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pidgin".

Pidgin là gì?

Pidgin là một ngôn ngữ được đơn giản hóa, phát triển một cách tự nhiên khi hai hoặc nhiều nhóm người không có chung ngôn ngữ tiếp xúc và cần giao tiếp với nhau, thường là trong bối cảnh thương mại, nô lệ hóa hoặc di cư. Pidgin thường có ngữ pháp đơn giản, từ vựng hạn chế từ các ngôn ngữ gốc, và không phải là tiếng mẹ đẻ của bất kỳ ai.

Mối quan hệ giữa Pidgin và Creole

Một ngôn ngữ pidgin có thể phát triển thành ngôn ngữ creole. Điều này xảy ra khi một pidgin trở thành tiếng mẹ đẻ của một thế hệ trẻ em. Khi pidgin được trẻ em học làm ngôn ngữ đầu tiên, nó sẽ tự động phát triển ngữ pháp và từ vựng phong phú hơn, phức tạp hơn để đáp ứng mọi nhu cầu giao tiếp, từ đó trở thành một ngôn ngữ creole hoàn chỉnh.