pidgin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A simplified language that develops as a means of communication between two or more groups that do not have a language in common.
Vietnamese Meaning
Một ngôn ngữ đơn giản hóa phát triển như một phương tiện giao tiếp giữa hai hoặc nhiều nhóm không có chung một ngôn ngữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Tok Pisin is a well-known pidgin language spoken in Papua New Guinea."
"Tok Pisin là một ngôn ngữ pidgin nổi tiếng được nói ở Papua New Guinea."
-
"The pidgin developed as a way for traders to communicate with the local population."
"Ngôn ngữ pidgin phát triển như một cách để các thương nhân giao tiếp với người dân địa phương."
-
"Pidgin languages are often viewed as less prestigious than standard languages."
"Các ngôn ngữ pidgin thường được coi là ít uy tín hơn so với các ngôn ngữ chuẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pidginize | Đơn giản hóa một ngôn ngữ thành pidgin; nói bằng ngôn ngữ pidgin |
| Noun | pidginization | Quá trình một ngôn ngữ trở thành pidgin |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pidgin là ngôn ngữ giao dịch, thường phát triển nhanh chóng và có vốn từ vựng hạn chế, vay mượn từ các ngôn ngữ gốc. Nó không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ của bất kỳ ai, mà chỉ được sử dụng cho mục đích giao tiếp thực tế. Phân biệt với 'creole', là ngôn ngữ pidgin đã phát triển và trở thành ngôn ngữ mẹ đẻ của một cộng đồng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
broken broken pidgin (ngôn ngữ pidgin bị lỗi/không chuẩn)
-
basic basic pidgin (ngôn ngữ pidgin cơ bản)
-
Hawaiian Hawaiian Pidgin (tiếng Pidgin Hawaii (một dạng pidgin cụ thể))
-
Chinese Chinese Pidgin English (tiếng Pidgin Anh-Trung Quốc)
-
speak speak pidgin (nói tiếng pidgin)
-
use use pidgin (sử dụng tiếng pidgin)
-
develop develop a pidgin (phát triển một ngôn ngữ pidgin)
-
pidgin pidgin English (tiếng Anh pidgin)
-
pidgin pidgin language (ngôn ngữ pidgin)
Idioms
-
Pidgin English
Tiếng Anh pidgin; một dạng tiếng Anh đơn giản hóa dùng để giao tiếp giữa người nói tiếng Anh và người không nói tiếng Anh
"They communicated using a kind of Pidgin English."
(Họ giao tiếp bằng một dạng tiếng Anh pidgin.)
-
talk pidgin
Nói bằng tiếng pidgin; nói một cách đơn giản hóa, đôi khi vụng về để người khác dễ hiểu
"You don't need to talk pidgin to me; I understand English perfectly."
(Anh không cần phải nói tiếng pidgin với tôi; tôi hiểu tiếng Anh hoàn toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pidgin
danh từMột ngôn ngữ đơn giản hóa phát triển như một phương tiện giao tiếp giữa hai hoặc nhiều nhóm không có chung một ngôn ngữ.
"Tok Pisin is a well-known pidgin language spoken in Papua New Guinea."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pidgin".
