creole
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A language that originated as a mixed language and has evolved into a mother tongue.
Vietnamese Meaning
Một ngôn ngữ bắt nguồn như một ngôn ngữ hỗn hợp và đã phát triển thành tiếng mẹ đẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Haitian Creole is spoken by the vast majority of the population in Haiti."
"Tiếng Creole Haiti được sử dụng bởi phần lớn dân số ở Haiti."
-
"Louisiana Creole is a French-based creole language spoken in Louisiana."
"Tiếng Creole Louisiana là một ngôn ngữ creole dựa trên tiếng Pháp được nói ở Louisiana."
-
"Many Creole languages reflect the history of colonialism and slavery."
"Nhiều ngôn ngữ Creole phản ánh lịch sử của chủ nghĩa thực dân và chế độ nô lệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | creolize | Biến một ngôn ngữ hoặc nền văn hóa thành dạng hỗn hợp (Creole) |
| Noun | creolization | Quá trình hình thành ngôn ngữ hoặc văn hóa hỗn hợp |
| Adjective | creolized | Đã bị biến đổi hoặc pha trộn theo kiểu Creole |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ngôn ngữ creole hình thành khi người nói các ngôn ngữ khác nhau tiếp xúc và cần giao tiếp với nhau, thường trong bối cảnh thuộc địa hóa hoặc buôn bán. Nó khác với pidgin ở chỗ pidgin là một dạng giao tiếp đơn giản hơn, thường chỉ dùng cho các mục đích cụ thể và không phải là tiếng mẹ đẻ của ai cả. Creole phát triển từ pidgin khi nó được trẻ em bản địa hóa và trở thành ngôn ngữ đầy đủ với ngữ pháp phức tạp hơn.
Prepositions
'Creole of' chỉ nguồn gốc hoặc thành phần cấu tạo của ngôn ngữ Creole. Ví dụ: 'Creole of French and African languages.' 'Creole in' chỉ khu vực địa lý nơi ngôn ngữ Creole được sử dụng. Ví dụ: 'Creole in Haiti.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
French French creole (Tiếng bồi gốc Pháp)
-
English-based English-based creole (Ngôn ngữ Creole dựa trên tiếng Anh)
-
Local local creole (Tiếng Creole địa phương)
-
Speak speak a creole (Nói một ngôn ngữ Creole)
-
Study study creoles (Nghiên cứu các ngôn ngữ Creole)
Idioms
-
Creole cooking
Phong cách ẩm thực pha trộn giữa Pháp, Tây Ban Nha, và Phi
"Louisiana is famous for its spicy and flavorful Creole cooking."
(Bang Louisiana nổi tiếng với phong cách ẩm thực Creole đậm đà và cay nồng.)
-
Creole culture
Nền văn hóa hỗn hợp nảy sinh từ các thuộc địa
"The island has a vibrant Creole culture that attracts many tourists."
(Hòn đảo có một nền văn hóa Creole rực rỡ thu hút nhiều khách du lịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
creole
nounMột ngôn ngữ bắt nguồn như một ngôn ngữ hỗn hợp và đã phát triển thành tiếng mẹ đẻ.
"Haitian Creole is spoken by the vast majority of the population in Haiti."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creole".
