(Top Banner Ad)
creole
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học

creole

UK: /ˈkriːəʊl/ • US: /ˈkriːoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng Creole ngôn ngữ Creole
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A language that originated as a mixed language and has evolved into a mother tongue.

Vietnamese Meaning

Một ngôn ngữ bắt nguồn như một ngôn ngữ hỗn hợp và đã phát triển thành tiếng mẹ đẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Haitian Creole is spoken by the vast majority of the population in Haiti."

    "Tiếng Creole Haiti được sử dụng bởi phần lớn dân số ở Haiti."

  • "Louisiana Creole is a French-based creole language spoken in Louisiana."

    "Tiếng Creole Louisiana là một ngôn ngữ creole dựa trên tiếng Pháp được nói ở Louisiana."

  • "Many Creole languages reflect the history of colonialism and slavery."

    "Nhiều ngôn ngữ Creole phản ánh lịch sử của chủ nghĩa thực dân và chế độ nô lệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb creolize Biến một ngôn ngữ hoặc nền văn hóa thành dạng hỗn hợp (Creole)
Noun creolization Quá trình hình thành ngôn ngữ hoặc văn hóa hỗn hợp
Adjective creolized Đã bị biến đổi hoặc pha trộn theo kiểu Creole

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
creare
Portuguese
crioulo
Spanish
criollo
French
créole
English
creole

Nguồn gốc của sự 'tạo ra'

Từ 'creole' có gốc từ tiếng Latin 'creare', nghĩa là 'tạo ra'. Ban đầu, trong tiếng Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha, nó được dùng để chỉ những người gốc Âu hoặc Phi nhưng được sinh ra và nuôi dưỡng tại các thuộc địa (thay vì ở chính quốc). Sau này, từ này mở rộng nghĩa để chỉ các ngôn ngữ và nền văn hóa hỗn hợp được hình thành từ sự giao thoa này.

Usage Note

Ngôn ngữ creole hình thành khi người nói các ngôn ngữ khác nhau tiếp xúc và cần giao tiếp với nhau, thường trong bối cảnh thuộc địa hóa hoặc buôn bán. Nó khác với pidgin ở chỗ pidgin là một dạng giao tiếp đơn giản hơn, thường chỉ dùng cho các mục đích cụ thể và không phải là tiếng mẹ đẻ của ai cả. Creole phát triển từ pidgin khi nó được trẻ em bản địa hóa và trở thành ngôn ngữ đầy đủ với ngữ pháp phức tạp hơn.

Prepositions

of in

'Creole of' chỉ nguồn gốc hoặc thành phần cấu tạo của ngôn ngữ Creole. Ví dụ: 'Creole of French and African languages.' 'Creole in' chỉ khu vực địa lý nơi ngôn ngữ Creole được sử dụng. Ví dụ: 'Creole in Haiti.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + creole
  • French French creole
    (Tiếng bồi gốc Pháp)
  • English-based English-based creole
    (Ngôn ngữ Creole dựa trên tiếng Anh)
  • Local local creole
    (Tiếng Creole địa phương)
Verb + creole
  • Speak speak a creole
    (Nói một ngôn ngữ Creole)
  • Study study creoles
    (Nghiên cứu các ngôn ngữ Creole)

Idioms

  • Creole cooking

    Phong cách ẩm thực pha trộn giữa Pháp, Tây Ban Nha, và Phi

    "Louisiana is famous for its spicy and flavorful Creole cooking."

    (Bang Louisiana nổi tiếng với phong cách ẩm thực Creole đậm đà và cay nồng.)

  • Creole culture

    Nền văn hóa hỗn hợp nảy sinh từ các thuộc địa

    "The island has a vibrant Creole culture that attracts many tourists."

    (Hòn đảo có một nền văn hóa Creole rực rỡ thu hút nhiều khách du lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

creole

noun
Lật mặt

Một ngôn ngữ bắt nguồn như một ngôn ngữ hỗn hợp và đã phát triển thành tiếng mẹ đẻ.

"Haitian Creole is spoken by the vast majority of the population in Haiti."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creole".

Sự khác biệt giữa Pidgin và Creole

Trong ngôn ngữ học, một ngôn ngữ được gọi là 'Pidgin' khi nó là sự pha trộn tạm thời để giao tiếp giữa các nhóm người khác ngôn ngữ. Khi ngôn ngữ này trở thành tiếng mẹ đẻ của một cộng đồng và được truyền lại cho thế hệ sau, nó chính thức trở thành 'Creole'.

Người Creole ở Louisiana

Tại Mỹ, thuật ngữ 'Creole' thường gợi nhớ đến vùng Louisiana, chỉ cộng đồng người có nguồn gốc pha trộn giữa Pháp, Tây Ban Nha và châu Phi, nổi tiếng với âm nhạc Jazz và ẩm thực độc đáo như món Gumbo.