lingua franca
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A language that is adopted as a common language between speakers whose native languages are different.
Vietnamese Meaning
Một ngôn ngữ được sử dụng làm ngôn ngữ chung giữa những người nói có tiếng mẹ đẻ khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"English has become a lingua franca in international business and science."
"Tiếng Anh đã trở thành một ngôn ngữ chung trong kinh doanh và khoa học quốc tế."
-
"Swahili is a lingua franca in East Africa."
"Tiếng Swahili là một ngôn ngữ chung ở Đông Phi."
-
"In the Middle Ages, Latin served as a lingua franca for scholars across Europe."
"Vào thời Trung Cổ, tiếng Latinh đóng vai trò là một ngôn ngữ chung cho các học giả trên khắp châu Âu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'lingua franca' thường dùng để chỉ một ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi cho mục đích giao tiếp quốc tế hoặc giữa các nhóm người khác biệt về ngôn ngữ. Không giống như một ngôn ngữ chính thức được quy định, lingua franca phát triển tự nhiên từ nhu cầu giao tiếp thực tế. Đôi khi nó có thể là một ngôn ngữ lai (pidgin) hoặc một dạng đơn giản hóa của một ngôn ngữ hiện có.
Prepositions
* **as:** Dùng để chỉ vai trò của ngôn ngữ đó. Ví dụ: "English serves *as* a lingua franca in many international business settings."
* **for:** Dùng để chỉ mục đích sử dụng của ngôn ngữ đó. Ví dụ: "Latin was used *for* a lingua franca in science for centuries."
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common lingua franca (ngôn ngữ chung phổ biến)
-
global global lingua franca (ngôn ngữ chung toàn cầu)
-
effective effective lingua franca (ngôn ngữ chung hiệu quả)
-
de facto de facto lingua franca (ngôn ngữ chung trên thực tế (mặc dù không chính thức))
-
serve as serve as a lingua franca (đóng vai trò là ngôn ngữ chung)
-
become become the lingua franca (trở thành ngôn ngữ chung)
-
adopt adopt a lingua franca (chấp nhận/sử dụng một ngôn ngữ chung)
-
use use English as a lingua franca (sử dụng tiếng Anh như một ngôn ngữ chung)
Idioms
-
English as a lingua franca
Tiếng Anh là ngôn ngữ chung (được dùng để giao tiếp giữa những người có ngôn ngữ mẹ đẻ khác nhau).
"In international business, English often serves as a lingua franca."
(Trong kinh doanh quốc tế, tiếng Anh thường đóng vai trò là ngôn ngữ chung.)
-
The need for a lingua franca
Nhu cầu về một ngôn ngữ chung (để thuận tiện giao tiếp giữa các nhóm người khác nhau).
"With so many different nationalities at the conference, there was a clear need for a lingua franca."
(Với rất nhiều quốc tịch khác nhau tại hội nghị, có một nhu cầu rõ ràng về một ngôn ngữ chung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lingua franca
danh từMột ngôn ngữ được sử dụng làm ngôn ngữ chung giữa những người nói có tiếng mẹ đẻ khác nhau.
"English has become a lingua franca in international business and science."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | English will be the lingua franca of international business. |
Tiếng Anh sẽ là ngôn ngữ chung của kinh doanh quốc tế. |
| Phủ định | English is not going to become the only lingua franca. |
Tiếng Anh sẽ không trở thành ngôn ngữ chung duy nhất. |
| Nghi vấn | Will French ever be a major lingua franca again? |
Tiếng Pháp có bao giờ trở lại thành một ngôn ngữ chung quan trọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lingua franca".
