(Top Banner Ad)
lingua franca
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học, Lịch sử, Xã hội học

lingua franca

UK: /ˌlɪŋɡwə ˈfræŋkə/ • US: /ˌlɪŋɡwə ˈfræŋkə/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ chung phương tiện giao tiếp chung ngôn ngữ giao dịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A language that is adopted as a common language between speakers whose native languages are different.

Vietnamese Meaning

Một ngôn ngữ được sử dụng làm ngôn ngữ chung giữa những người nói có tiếng mẹ đẻ khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "English has become a lingua franca in international business and science."

    "Tiếng Anh đã trở thành một ngôn ngữ chung trong kinh doanh và khoa học quốc tế."

  • "Swahili is a lingua franca in East Africa."

    "Tiếng Swahili là một ngôn ngữ chung ở Đông Phi."

  • "In the Middle Ages, Latin served as a lingua franca for scholars across Europe."

    "Vào thời Trung Cổ, tiếng Latinh đóng vai trò là một ngôn ngữ chung cho các học giả trên khắp châu Âu."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lingua
Latin
franca
Medieval Latin / Italian
lingua franca
English
lingua franca

Nguồn gốc từ Địa Trung Hải

Thuật ngữ 'lingua franca' có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải vào thời Trung Cổ. Đây là một ngôn ngữ hỗn hợp, chủ yếu dựa trên tiếng Ý, được sử dụng bởi các thủy thủ và thương nhân thuộc nhiều quốc tịch khác nhau (Ả Rập, Hy Lạp, Tây Ban Nha, Pháp, v.v.) để giao tiếp và buôn bán. Họ gọi nó là 'ngôn ngữ của người Frank' ('lingua franca'), vì 'Frank' là một thuật ngữ chung được người phương Đông dùng để chỉ tất cả người Tây Âu. Ngôn ngữ này đã giúp vượt qua rào cản giao tiếp giữa các nền văn hóa, tạo tiền đề cho ý nghĩa hiện đại của 'lingua franca' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Thuật ngữ 'lingua franca' thường dùng để chỉ một ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi cho mục đích giao tiếp quốc tế hoặc giữa các nhóm người khác biệt về ngôn ngữ. Không giống như một ngôn ngữ chính thức được quy định, lingua franca phát triển tự nhiên từ nhu cầu giao tiếp thực tế. Đôi khi nó có thể là một ngôn ngữ lai (pidgin) hoặc một dạng đơn giản hóa của một ngôn ngữ hiện có.

Prepositions

as for

* **as:** Dùng để chỉ vai trò của ngôn ngữ đó. Ví dụ: "English serves *as* a lingua franca in many international business settings."
* **for:** Dùng để chỉ mục đích sử dụng của ngôn ngữ đó. Ví dụ: "Latin was used *for* a lingua franca in science for centuries."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lingua franca
  • common common lingua franca
    (ngôn ngữ chung phổ biến)
  • global global lingua franca
    (ngôn ngữ chung toàn cầu)
  • effective effective lingua franca
    (ngôn ngữ chung hiệu quả)
  • de facto de facto lingua franca
    (ngôn ngữ chung trên thực tế (mặc dù không chính thức))
Verb + lingua franca
  • serve as serve as a lingua franca
    (đóng vai trò là ngôn ngữ chung)
  • become become the lingua franca
    (trở thành ngôn ngữ chung)
  • adopt adopt a lingua franca
    (chấp nhận/sử dụng một ngôn ngữ chung)
  • use use English as a lingua franca
    (sử dụng tiếng Anh như một ngôn ngữ chung)

Idioms

  • English as a lingua franca

    Tiếng Anh là ngôn ngữ chung (được dùng để giao tiếp giữa những người có ngôn ngữ mẹ đẻ khác nhau).

    "In international business, English often serves as a lingua franca."

    (Trong kinh doanh quốc tế, tiếng Anh thường đóng vai trò là ngôn ngữ chung.)

  • The need for a lingua franca

    Nhu cầu về một ngôn ngữ chung (để thuận tiện giao tiếp giữa các nhóm người khác nhau).

    "With so many different nationalities at the conference, there was a clear need for a lingua franca."

    (Với rất nhiều quốc tịch khác nhau tại hội nghị, có một nhu cầu rõ ràng về một ngôn ngữ chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lingua franca

danh từ
Lật mặt

Một ngôn ngữ được sử dụng làm ngôn ngữ chung giữa những người nói có tiếng mẹ đẻ khác nhau.

"English has become a lingua franca in international business and science."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
English will be the lingua franca of international business.
Tiếng Anh sẽ là ngôn ngữ chung của kinh doanh quốc tế.
Phủ định
English is not going to become the only lingua franca.
Tiếng Anh sẽ không trở thành ngôn ngữ chung duy nhất.
Nghi vấn
Will French ever be a major lingua franca again?
Tiếng Pháp có bao giờ trở lại thành một ngôn ngữ chung quan trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lingua franca".

Tiếng Anh - Ngôn ngữ chung toàn cầu

Ngày nay, tiếng Anh đã trở thành lingua franca chính của thế giới trong nhiều lĩnh vực quan trọng như kinh doanh, khoa học, công nghệ, ngoại giao và hàng không. Điều này có nghĩa là ngay cả khi hai người không phải là người bản xứ tiếng Anh, họ thường sử dụng tiếng Anh để giao tiếp với nhau. Hiện tượng này phản ánh sự toàn cầu hóa mạnh mẽ và nhu cầu giao tiếp xuyên biên giới.

Tầm quan trọng trong giao tiếp đa văn hóa

Khái niệm lingua franca nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có một ngôn ngữ chung để kết nối các cộng đồng đa dạng. Nó giúp loại bỏ rào cản ngôn ngữ, thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau, hợp tác và giao lưu văn hóa giữa những người có ngôn ngữ mẹ đẻ khác nhau, dù trong bối cảnh lịch sử như thương mại Địa Trung Hải hay trong thế giới hiện đại.