(Top Banner Ad)
pigmentation
C1
noun C1 Sinh học, Da liễu, Mỹ phẩm

pigmentation

UK: /ˌpɪɡmənˈteɪʃən/ • US: /ˌpɪɡmənˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự sắc tố hóa sự tạo sắc tố sắc tố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The coloring of living tissue; the deposition of pigment.

Vietnamese Meaning

Sự tạo sắc tố; sự lắng đọng sắc tố trên mô sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The amount of pigmentation in the skin determines a person's skin color."

    "Lượng sắc tố trong da quyết định màu da của một người."

  • "Exposure to the sun can affect the pigmentation of the skin."

    "Việc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời có thể ảnh hưởng đến sắc tố của da."

  • "Changes in skin pigmentation can be a sign of certain medical conditions."

    "Sự thay đổi sắc tố da có thể là dấu hiệu của một số tình trạng bệnh lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pigment Sắc tố, chất tạo màu
Verb pigment Nhuộm màu, tạo sắc tố (ít dùng trong ngữ cảnh tự nhiên)
Adjective pigmented Có sắc tố, được nhuộm màu
Noun depigmentation Sự mất sắc tố
Noun hyperpigmentation Sự tăng sắc tố quá mức
Noun hypopigmentation Sự giảm sắc tố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Da liễu, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pigmentum
English
pigment
English
pigmentation

Nguồn gốc màu sắc

Từ 'pigmentation' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'pigment' và hậu tố '-ation'. Từ 'pigment' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin cổ 'pigmentum', có nghĩa là 'chất nhuộm', 'chất màu' hoặc 'sơn'. Vì vậy, 'pigmentation' ám chỉ quá trình hoặc hiện tượng tạo màu, sắc tố tự nhiên trong sinh vật.

Usage Note

Pigmentation đề cập đến quá trình tạo ra sắc tố và sắc tố được tạo ra. Nó thường được sử dụng để mô tả màu sắc của da, tóc, mắt và các mô khác. Nó cũng có thể đề cập đến sự thay đổi màu sắc của các vật liệu khác, chẳng hạn như sơn hoặc vải.

Prepositions

of in

'Pigmentation of' đề cập đến sắc tố của một vật thể cụ thể (ví dụ: pigmentation of the skin). 'Pigmentation in' đề cập đến vị trí hoặc môi trường nơi sắc tố được tìm thấy (ví dụ: pigmentation in the eyes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pigmentation
  • normal normal pigmentation
    (sắc tố bình thường)
  • skin skin pigmentation
    (sắc tố da)
  • uneven uneven pigmentation
    (sắc tố không đều)
  • dark dark pigmentation
    (sắc tố sẫm màu)
  • light light pigmentation
    (sắc tố nhạt màu)
  • excessive excessive pigmentation
    (sự tăng sắc tố quá mức)
Verb + pigmentation
  • affect affect pigmentation
    (ảnh hưởng đến sắc tố)
  • cause cause pigmentation
    (gây ra sự thay đổi sắc tố)
  • lose lose pigmentation
    (mất sắc tố)
  • restore restore pigmentation
    (khôi phục sắc tố)
Noun + of + pigmentation
  • disorders disorders of pigmentation
    (các rối loạn sắc tố)
  • loss loss of pigmentation
    (sự mất sắc tố)

Idioms

  • uneven pigmentation

    sắc tố da không đều màu

    "She used a cream to treat uneven pigmentation on her face."

    (Cô ấy dùng kem để điều trị sắc tố da không đều trên mặt.)

  • loss of pigmentation

    sự mất sắc tố (thường chỉ tình trạng bạch biến)

    "Vitiligo is a condition characterized by a loss of pigmentation in patches of skin."

    (Bạch biến là một tình trạng đặc trưng bởi sự mất sắc tố ở các mảng da.)

  • increased pigmentation

    tăng sắc tố (da trở nên sẫm màu hơn)

    "Sun exposure can lead to increased pigmentation, especially in sensitive skin."

    (Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời có thể dẫn đến tăng sắc tố, đặc biệt ở da nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pigmentation

noun
Lật mặt

Sự tạo sắc tố; sự lắng đọng sắc tố trên mô sống.

"The amount of pigmentation in the skin determines a person's skin color."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dermatologist was studying the patient's skin, noting how the pigmentation was changing.
Bác sĩ da liễu đang nghiên cứu da của bệnh nhân, ghi nhận sự thay đổi sắc tố da.
Phủ định
The artist wasn't using pigmented paints; instead, she preferred natural dyes.
Người họa sĩ không sử dụng sơn màu; thay vào đó, cô ấy thích thuốc nhuộm tự nhiên.
Nghi vấn
Were they researching how sun exposure was affecting skin pigmentation?
Có phải họ đang nghiên cứu cách tiếp xúc với ánh nắng mặt trời ảnh hưởng đến sắc tố da?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pigmentation".

Chuẩn mực sắc đẹp và sắc tố da

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á, làn da trắng sáng thường được coi là biểu tượng của vẻ đẹp và sự tinh tế. Ngược lại, ở một số nền văn hóa phương Tây, làn da rám nắng (do tăng sắc tố melanin) lại được ưa chuộng, thể hiện lối sống năng động và khỏe mạnh. Điều này cho thấy cách nhìn nhận về sắc tố da có thể khác biệt đáng kể giữa các vùng miền.

Ý nghĩa y học của sắc tố

Sắc tố da đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể khỏi tác hại của tia cực tím (UV). Các vấn đề về sắc tố như bạch biến (mất sắc tố) hoặc nám da (tăng sắc tố cục bộ) không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn có thể là dấu hiệu của các tình trạng sức khỏe tiềm ẩn, cần được chẩn đoán và điều trị bởi chuyên gia y tế.