(Top Banner Ad)
pilfering
C1
Danh từ C1 Pháp luật/Tội phạm

pilfering

UK: /ˈpɪlfərɪŋ/ • US: /ˈpɪlfərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ăn cắp vặt trộm vặt móc túi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of stealing small items or amounts, especially repeatedly and in a sneaky way.

Vietnamese Meaning

Hành động ăn cắp vặt, trộm những món đồ nhỏ hoặc số lượng nhỏ, đặc biệt là một cách lén lút và lặp đi lặp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pilfering of snacks from the office kitchen was a daily occurrence."

    "Việc ăn cắp vặt đồ ăn nhẹ từ bếp văn phòng là một chuyện xảy ra hàng ngày."

  • "There was a lot of pilfering going on at the factory."

    "Có rất nhiều vụ ăn cắp vặt xảy ra tại nhà máy."

  • "He was accused of pilfering confidential documents."

    "Anh ta bị buộc tội ăn cắp các tài liệu mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pilfer Ăn cắp vặt, trộm cặt
Noun pilferer Kẻ ăn cắp vặt
Noun pilferage Hành vi ăn cắp vặt; những thứ bị ăn cắp vặt
Noun pilfering Hành vi ăn cắp vặt
Adjective pilfered Bị ăn cắp vặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật/Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
pelfre
Middle English
pilferen
English
pilfer

Nguồn gốc của Pilfer

Từ 'pilfer' xuất hiện vào cuối thế kỷ 15, có thể bắt nguồn từ từ 'pelfrer' trong tiếng Anglo-Pháp, có nghĩa là 'cướp bóc, cướp đoạt'. Từ 'pelfrer' lại đến từ 'pelfre' (tiếng Old French), tức là 'chiến lợi phẩm, hàng hóa bị đánh cắp'. Vì vậy, 'pilfering' mang ý nghĩa hành động ăn cắp vặt, thường là những thứ nhỏ nhặt hoặc không đáng kể, phản ánh nguồn gốc từ 'hàng hóa bị đánh cắp' nhưng ở quy mô nhỏ hơn.

Usage Note

Khác với 'theft' (trộm cắp) là hành vi trộm cắp nói chung, 'pilfering' nhấn mạnh vào việc trộm cắp các vật phẩm nhỏ, không có giá trị lớn, thường xảy ra nhiều lần và có tính cơ hội. Nó cũng khác với 'burglary' (đột nhập) vì không liên quan đến việc đột nhập vào một địa điểm bất hợp pháp. 'Shoplifting' (ăn cắp ở cửa hàng) là một dạng cụ thể của 'pilfering'.

Prepositions

of

'Pilfering of': thường được sử dụng để chỉ đối tượng bị trộm cắp. Ví dụ: 'The pilfering of office supplies was a common problem.' (Việc ăn cắp vật tư văn phòng là một vấn đề phổ biến.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pilfering
  • prevent prevent pilfering
    (ngăn chặn hành vi ăn cắp vặt)
  • combat combat pilfering
    (chống lại nạn ăn cắp vặt)
  • detect detect pilfering
    (phát hiện hành vi ăn cắp vặt)
Adjective + pilfering
  • petty petty pilfering
    (hành vi ăn cắp vặt nhỏ nhặt)
  • systematic systematic pilfering
    (hành vi ăn cắp vặt có hệ thống)
  • widespread widespread pilfering
    (nạn ăn cắp vặt tràn lan)
Noun + pilfering
  • employee employee pilfering
    (hành vi ăn cắp vặt của nhân viên)
  • retail retail pilfering
    (nạn ăn cắp vặt ở cửa hàng bán lẻ)
  • warehouse warehouse pilfering
    (nạn ăn cắp vặt trong kho hàng)

Idioms

  • petty pilfering

    hành vi ăn cắp vặt nhỏ nhặt, không đáng kể

    "The store owner was frustrated by the constant petty pilfering of small items."

    (Chủ cửa hàng bực bội vì nạn ăn cắp vặt liên tục những món đồ nhỏ nhặt.)

  • rampant pilfering

    nạn ăn cắp vặt tràn lan, không kiểm soát

    "Rampant pilfering in the factory led to significant losses for the company."

    (Nạn ăn cắp vặt tràn lan trong nhà máy đã gây ra tổn thất đáng kể cho công ty.)

  • act of pilfering

    một hành vi ăn cắp vặt cụ thể

    "An act of pilfering was caught on the security camera last night."

    (Một hành vi ăn cắp vặt đã bị camera an ninh ghi lại tối qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pilfering

Danh từ
Lật mặt

Hành động ăn cắp vặt, trộm những món đồ nhỏ hoặc số lượng nhỏ, đặc biệt là một cách lén lút và lặp đi lặp lại.

"The pilfering of snacks from the office kitchen was a daily occurrence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the store owner were more vigilant, there would be less pilfering.
Nếu chủ cửa hàng cảnh giác hơn, sẽ có ít hành vi trộm cắp vặt hơn.
Phủ định
If people didn't pilfer so frequently, the store wouldn't have to raise prices.
Nếu mọi người không trộm cắp vặt thường xuyên như vậy, cửa hàng sẽ không phải tăng giá.
Nghi vấn
Would you feel less guilty if you didn't pilfer the candy?
Bạn có cảm thấy bớt tội lỗi hơn nếu bạn không ăn cắp kẹo vặt không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He pilfers small items from the store.
Anh ấy ăn cắp vặt những món đồ nhỏ từ cửa hàng.
Phủ định
They do not pilfer from their employer.
Họ không ăn cắp vặt từ chủ của họ.
Nghi vấn
Does she pilfer office supplies?
Cô ấy có ăn cắp vặt đồ dùng văn phòng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' pilfering of library books resulted in a school-wide investigation.
Việc ăn cắp sách thư viện của các học sinh đã dẫn đến một cuộc điều tra toàn trường.
Phủ định
My boss's tolerance for pilfering stationery is non-existent.
Sự khoan dung của sếp tôi đối với việc trộm văn phòng phẩm là không tồn tại.
Nghi vấn
Is it John and Mary's pilfering that caused the company's inventory shortage?
Có phải việc trộm cắp của John và Mary đã gây ra tình trạng thiếu hụt hàng tồn kho của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pilfering".

"Shrinkage" trong ngành bán lẻ

Trong ngành bán lẻ, "pilfering" là một phần quan trọng của khái niệm "shrinkage" (mất mát hàng hóa). "Shrinkage" là sự khác biệt giữa lượng hàng hóa trong kho sổ sách và lượng hàng hóa thực tế có sẵn để bán, bao gồm các nguyên nhân như trộm cắp (bởi khách hàng hoặc nhân viên), lỗi hành chính, và hư hỏng. Pilfering (ăn cắp vặt của nhân viên hoặc khách hàng) là yếu tố chính gây ra "shrinkage", ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của doanh nghiệp.

Quan niệm về mức độ nghiêm trọng

Mặc dù 'pilfering' thường liên quan đến việc ăn cắp các vật phẩm nhỏ hoặc ít giá trị, hành vi này vẫn bị coi là nghiêm trọng trong nhiều bối cảnh, đặc biệt là trong môi trường làm việc hoặc kinh doanh. Nó có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý, sa thải ngay lập tức hoặc làm hỏng danh tiếng, ngay cả khi giá trị của món đồ bị đánh cắp không lớn. Điều này phản ánh quan điểm xã hội rằng dù là hành vi trộm cắp nhỏ, nó vẫn vi phạm sự tin cậy và đạo đức.