larceny
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Larceny'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hành vi chiếm đoạt tài sản cá nhân một cách bất hợp pháp với ý định tước đoạt vĩnh viễn quyền sở hữu tài sản đó từ chủ sở hữu hợp pháp.
Definition (English Meaning)
The unlawful taking of personal property with the intent to deprive the rightful owner of it permanently.
Ví dụ Thực tế với 'Larceny'
-
"He was charged with larceny of a valuable painting."
"Anh ta bị buộc tội trộm cắp một bức tranh có giá trị."
-
"The police investigated the case of petty larceny."
"Cảnh sát đã điều tra vụ trộm cắp vặt."
-
"Grand larceny involves the theft of property worth a significant amount of money."
"Trộm cắp lớn liên quan đến việc trộm tài sản trị giá một khoản tiền đáng kể."
Từ loại & Từ liên quan của 'Larceny'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: larceny
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Larceny'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Larceny là một thuật ngữ pháp lý hẹp hơn theft (trộm cắp). Nó thường liên quan đến việc lấy tài sản một cách lén lút mà không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa. Phân biệt với robbery (cướp) khi có sự sử dụng vũ lực hoặc đe dọa, và burglary (đột nhập) khi có sự xâm nhập vào một địa điểm để thực hiện hành vi phạm tội.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Larceny of [tài sản]": Diễn tả hành vi trộm cắp [tài sản] nào đó.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Larceny'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The security footage was reviewed after it was discovered that petty larceny had occurred in the stockroom.
|
Đoạn phim an ninh đã được xem xét sau khi người ta phát hiện ra rằng vụ trộm cắp vặt đã xảy ra trong kho. |
| Phủ định |
Although the evidence pointed to larceny, the jury couldn't convict him since the prosecution failed to prove intent beyond a reasonable doubt.
|
Mặc dù bằng chứng chỉ ra hành vi trộm cắp, bồi thẩm đoàn không thể kết tội anh ta vì bên công tố không chứng minh được ý định phạm tội một cách chắc chắn. |
| Nghi vấn |
If larceny is suspected, should we immediately contact the police, or should we conduct our own internal investigation first?
|
Nếu nghi ngờ có hành vi trộm cắp, chúng ta nên liên hệ với cảnh sát ngay lập tức hay nên tiến hành cuộc điều tra nội bộ của riêng mình trước? |
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That the suspect committed larceny was evident from the security footage.
|
Việc nghi phạm đã thực hiện hành vi trộm cắp là điều hiển nhiên từ đoạn phim an ninh. |
| Phủ định |
Whether he confesses to larceny is not certain at this time.
|
Việc liệu anh ta có thú nhận hành vi trộm cắp hay không vẫn chưa chắc chắn vào thời điểm này. |
| Nghi vấn |
What constitutes grand larceny is defined by state law.
|
Điều gì cấu thành tội trộm cắp lớn được quy định bởi luật tiểu bang. |
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The report detailed several instances of petty larceny.
|
Báo cáo chi tiết một vài trường hợp trộm cắp vặt. |
| Phủ định |
There was no evidence of larceny in this case.
|
Không có bằng chứng nào về hành vi trộm cắp trong vụ án này. |
| Nghi vấn |
Was larceny the primary charge against the suspect?
|
Liệu trộm cắp có phải là cáo buộc chính đối với nghi phạm? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The thief committed larceny by stealing jewelry from the store.
|
Tên trộm đã thực hiện hành vi trộm cắp bằng cách lấy trộm đồ trang sức từ cửa hàng. |
| Phủ định |
The security guard did not witness any larceny during his shift.
|
Nhân viên bảo vệ không chứng kiến bất kỳ vụ trộm cắp nào trong ca làm việc của mình. |
| Nghi vấn |
Did the detective uncover evidence of larceny in the suspect's apartment?
|
Thám tử có phát hiện ra bằng chứng về hành vi trộm cắp trong căn hộ của nghi phạm không? |
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If he were more careful, he wouldn't have to worry about larceny charges.
|
Nếu anh ấy cẩn thận hơn, anh ấy sẽ không phải lo lắng về các cáo buộc trộm cắp. |
| Phủ định |
If the store hadn't increased security, there wouldn't be less larceny happening.
|
Nếu cửa hàng không tăng cường an ninh, sẽ không có ít vụ trộm cắp xảy ra hơn. |
| Nghi vấn |
Would the museum have to hire more guards if there were more instances of attempted larceny?
|
Bảo tàng có phải thuê thêm bảo vệ nếu có nhiều trường hợp cố gắng trộm cắp hơn không? |
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If someone commits larceny, they often face legal consequences.
|
Nếu ai đó thực hiện hành vi trộm cắp, họ thường phải đối mặt với hậu quả pháp lý. |
| Phủ định |
If the evidence is insufficient, the court doesn't prosecute the case as larceny.
|
Nếu bằng chứng không đủ, tòa án không truy tố vụ án như một vụ trộm cắp. |
| Nghi vấn |
If a theft occurs in the store, do the police investigate it as a potential case of larceny?
|
Nếu một vụ trộm xảy ra trong cửa hàng, cảnh sát có điều tra nó như một trường hợp trộm cắp tiềm năng không? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Larceny is a serious crime.
|
Trộm cắp là một tội ác nghiêm trọng. |
| Phủ định |
He does not commit larceny; he earns his money honestly.
|
Anh ấy không phạm tội trộm cắp; anh ấy kiếm tiền một cách trung thực. |
| Nghi vấn |
Does she know that larceny carries a severe penalty?
|
Cô ấy có biết rằng tội trộm cắp phải chịu một hình phạt nghiêm khắc không? |