piliferousness
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Piliferousness'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc có lớp lông hút; sự sở hữu một lớp lông hút hoặc các lông rễ.
Definition (English Meaning)
The state or quality of being piliferous; the possession of a piliferous layer or of root hairs.
Ví dụ Thực tế với 'Piliferousness'
-
"The piliferousness of the root contributes significantly to the plant's water absorption capacity."
"Đặc tính có lớp lông hút của rễ đóng góp đáng kể vào khả năng hấp thụ nước của cây."
-
"Scientists studied the piliferousness of various plant species to understand their adaptation to arid environments."
"Các nhà khoa học đã nghiên cứu đặc tính có lớp lông hút của nhiều loài thực vật khác nhau để hiểu sự thích nghi của chúng với môi trường khô cằn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Piliferousness'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: piliferousness
- Adjective: piliferous
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Piliferousness'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thực vật học để mô tả đặc điểm của rễ cây, đặc biệt là lớp ngoài cùng (lớp lông hút) bao gồm các tế bào kéo dài thành lông rễ. Nó đề cập đến khả năng của rễ trong việc hấp thụ nước và chất dinh dưỡng từ đất một cách hiệu quả.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Piliferousness'
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The botanist observed the piliferous roots under a microscope.
|
Nhà thực vật học quan sát rễ có lông tơ dưới kính hiển vi. |
| Phủ định |
The desert plant does not exhibit much piliferousness.
|
Cây sa mạc không biểu hiện nhiều sự có lông tơ. |
| Nghi vấn |
Does the species possess piliferous roots to absorb water?
|
Loài này có rễ có lông tơ để hấp thụ nước không? |