(Top Banner Ad)
piliferousness
C2
noun C2 Thực vật học, Sinh học

piliferousness

UK: /paɪˈlɪfərəs/ • US: /paɪˈlɪfərəs/

Nghĩa tiếng Việt

đặc tính có lớp lông hút khả năng có lông rễ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being piliferous; the possession of a piliferous layer or of root hairs.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc có lớp lông hút; sự sở hữu một lớp lông hút hoặc các lông rễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The piliferousness of the root contributes significantly to the plant's water absorption capacity."

    "Đặc tính có lớp lông hút của rễ đóng góp đáng kể vào khả năng hấp thụ nước của cây."

  • "Scientists studied the piliferousness of various plant species to understand their adaptation to arid environments."

    "Các nhà khoa học đã nghiên cứu đặc tính có lớp lông hút của nhiều loài thực vật khác nhau để hiểu sự thích nghi của chúng với môi trường khô cằn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective piliferous có lông, mang lông (trên cơ thể hoặc bề mặt)
Adjective pilose có lông tơ mềm, lông nhung (thường dùng trong sinh học, thực vật học)
Noun pilus sợi lông, lông tơ (thuật ngữ khoa học)
Verb depilate tẩy lông, nhổ lông
Noun depilation sự tẩy lông, sự nhổ lông

Related Words

root hair (lông rễ)rhizodermis (lớp biểu bì rễ)absorption (sự hấp thụ)

Subject Area

Thực vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pilus
Latin
ferre
Latin
pilifer
English
piliferous
English
piliferousness

Gốc rễ từ 'Lông' và 'Mang'

Từ 'piliferousness' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. 'Pilus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'lông' (hair), và 'ferre' có nghĩa là 'mang' hoặc 'chở' (to bear, to carry). Khi kết hợp lại, 'pilifer' trong tiếng Latin mang ý nghĩa 'mang lông' hoặc 'có lông'. Sau đó, từ này được chuyển thể sang tiếng Anh thành tính từ 'piliferous' (có lông), và cuối cùng được thêm hậu tố '-ness' để hình thành danh từ 'piliferousness', chỉ 'trạng thái có lông' hoặc 'sự mọc lông'.

Usage Note

Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thực vật học để mô tả đặc điểm của rễ cây, đặc biệt là lớp ngoài cùng (lớp lông hút) bao gồm các tế bào kéo dài thành lông rễ. Nó đề cập đến khả năng của rễ trong việc hấp thụ nước và chất dinh dưỡng từ đất một cách hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + piliferousness
  • marked marked piliferousness
    (tình trạng có nhiều lông rõ rệt)
  • excessive excessive piliferousness
    (tình trạng lông mọc quá mức)
  • varying varying piliferousness
    (tình trạng lông mọc không đồng đều)
  • widespread widespread piliferousness
    (tình trạng lông mọc lan rộng)
Động từ + piliferousness
  • exhibit exhibit piliferousness
    (biểu hiện tình trạng có lông)
  • display display piliferousness
    (cho thấy tình trạng có lông)
  • assess assess piliferousness
    (đánh giá tình trạng có lông)
Danh từ + of + piliferousness
  • degree degree of piliferousness
    (mức độ lông mọc)
  • extent extent of piliferousness
    (phạm vi lông mọc)
  • patterns patterns of piliferousness
    (các kiểu lông mọc)

Idioms

  • study the piliferousness of a species

    nghiên cứu đặc điểm lông của một loài (thuật ngữ khoa học)

    "Biologists often study the piliferousness of a species to understand its adaptation to environment."

    (Các nhà sinh vật học thường nghiên cứu đặc điểm lông của một loài để hiểu sự thích nghi của nó với môi trường.)

  • observe regional piliferousness

    quan sát tình trạng lông mọc ở từng vùng (trong y học/sinh học)

    "Dermatologists might observe regional piliferousness to diagnose certain conditions."

    (Các bác sĩ da liễu có thể quan sát tình trạng lông mọc ở từng vùng để chẩn đoán một số bệnh.)

  • variations in piliferousness

    sự khác biệt về tình trạng lông mọc (giữa các cá thể/nhóm)

    "Genetic factors can explain variations in piliferousness among individuals."

    (Các yếu tố di truyền có thể giải thích sự khác biệt về tình trạng lông mọc giữa các cá thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

piliferousness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc có lớp lông hút; sự sở hữu một lớp lông hút hoặc các lông rễ.

"The piliferousness of the root contributes significantly to the plant's water absorption capacity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The botanist observed the piliferous roots under a microscope.
Nhà thực vật học quan sát rễ có lông tơ dưới kính hiển vi.
Phủ định
The desert plant does not exhibit much piliferousness.
Cây sa mạc không biểu hiện nhiều sự có lông tơ.
Nghi vấn
Does the species possess piliferous roots to absorb water?
Loài này có rễ có lông tơ để hấp thụ nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "piliferousness".

Tiêu chuẩn vẻ đẹp và Lông trên cơ thể

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là đối với phụ nữ, việc loại bỏ lông trên cơ thể (như lông chân, lông nách) được coi là một phần quan trọng của tiêu chuẩn vẻ đẹp và sự gọn gàng. Sự 'piliferousness' cao ở phụ nữ đôi khi có thể gây áp lực xã hội. Ngược lại, ở một số nền văn hóa khác hoặc trong các giai đoạn lịch sử trước đây, việc giữ lại lông trên cơ thể có thể được xem là dấu hiệu của sự tự nhiên, sức mạnh, hoặc thậm chí là trí tuệ.

Lông và nhận định cá nhân

Mức độ 'piliferousness' (sự có lông trên cơ thể) có thể ảnh hưởng đến cách một người được nhìn nhận trong xã hội. Ví dụ, râu ria rậm rạp ở nam giới đôi khi được liên kết với sự nam tính hoặc trưởng thành, trong khi lông mọc nhiều ở phụ nữ có thể gây ra những áp lực xã hội và tâm lý về vẻ ngoài. Các phương pháp tẩy lông như waxing, laser... ngày càng phổ biến để đáp ứng các kỳ vọng và chuẩn mực này.