(Top Banner Ad)
depilation
C1
noun C1 Cosmetology/Dermatology

depilation

UK: /ˌdɛpɪˈleɪʃən/ • US: /ˌdɛpɪˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tẩy lông loại bỏ lông tẩy lông (phần lông trên bề mặt da)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The removal of hair, especially from the body.

Vietnamese Meaning

Sự loại bỏ lông, đặc biệt là khỏi cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She opted for depilation to remove unwanted hair from her legs."

    "Cô ấy chọn phương pháp loại bỏ lông để tẩy lông không mong muốn khỏi chân."

  • "Depilation is a common practice in many cultures for both men and women."

    "Tẩy lông là một thông lệ phổ biến ở nhiều nền văn hóa cho cả nam và nữ."

  • "Different methods of depilation exist, each with its own advantages and disadvantages."

    "Có nhiều phương pháp tẩy lông khác nhau, mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb depilate Tẩy lông, triệt lông (hành động loại bỏ lông)
Adjective depilatory Có tác dụng tẩy lông (ví dụ: kem tẩy lông)
Noun depilatory Chất hoặc phương pháp tẩy lông (ví dụ: một loại kem tẩy lông)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cosmetology/Dermatology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pilus
Latin
de-
Latin
depilare
Late Latin
depilatio
Old French
dépilation
English
depilation

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'depilation' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'de-' có nghĩa là 'loại bỏ' hoặc 'lấy đi', và từ 'pilus' có nghĩa là 'lông' hoặc 'tóc'. Khi kết hợp lại, động từ 'depilare' trong tiếng Latin có nghĩa là 'nhổ lông' hoặc 'tẩy lông'. Từ này sau đó được chuyển thành danh từ 'depilatio' trong tiếng Latin muộn, ám chỉ hành động loại bỏ lông, và từ đó du nhập vào tiếng Anh.

Usage Note

Depilation refers to the removal of the part of the hair above the surface of the skin. It differs from epilation, which removes the entire hair, including the part below the skin (the root). Methods of depilation include shaving, using depilatory creams, and trimming. It is often used for cosmetic or hygiene purposes.

Prepositions

of

The preposition 'of' is commonly used to specify what is being depilated. Example: 'depilation of the legs'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + depilation
  • laser laser depilation
    (tẩy lông bằng laser)
  • permanent permanent depilation
    (triệt lông vĩnh viễn)
  • chemical chemical depilation
    (tẩy lông bằng hóa chất)
  • effective effective depilation
    (tẩy lông hiệu quả)
  • painful painful depilation
    (tẩy lông đau đớn)
Verb + depilation
  • undergo undergo depilation
    (thực hiện/trải qua quá trình tẩy lông)
  • perform perform depilation
    (tiến hành tẩy lông)
  • achieve achieve depilation
    (đạt được hiệu quả tẩy lông)
Noun + depilation
  • methods of methods of depilation
    (các phương pháp tẩy lông)
  • products for products for depilation
    (sản phẩm tẩy lông)

Idioms

  • methods of depilation

    Các phương pháp tẩy lông

    "There are various methods of depilation, from waxing to laser."

    (Có nhiều phương pháp tẩy lông khác nhau, từ wax đến laser.)

  • permanent depilation

    Triệt lông vĩnh viễn

    "Many people opt for permanent depilation for long-lasting smoothness."

    (Nhiều người lựa chọn triệt lông vĩnh viễn để có làn da mịn màng lâu dài.)

  • pain-free depilation

    Tẩy lông không đau

    "The new cream promises pain-free depilation at home."

    (Loại kem mới hứa hẹn việc tẩy lông tại nhà mà không gây đau đớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

depilation

noun
Lật mặt

Sự loại bỏ lông, đặc biệt là khỏi cơ thể.

"She opted for depilation to remove unwanted hair from her legs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known about laser depilation sooner, she would be much more confident in her skin now.
Nếu cô ấy biết về triệt lông bằng laser sớm hơn, cô ấy sẽ tự tin hơn nhiều về làn da của mình bây giờ.
Phủ định
If he hadn't been so afraid of the pain, he wouldn't still be dealing with unwanted hair after trying depilation creams.
Nếu anh ấy không quá sợ đau, anh ấy đã không phải đối phó với lông không mong muốn sau khi thử kem tẩy lông.
Nghi vấn
If she hadn't researched depilation methods so thoroughly, would she still be waxing her legs now?
Nếu cô ấy không nghiên cứu kỹ các phương pháp tẩy lông, liệu cô ấy có còn wax chân bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depilation".

Tẩy lông trong lịch sử cổ đại

Việc tẩy lông không phải là một xu hướng hiện đại. Trong các nền văn minh cổ đại như Ai Cập và La Mã, cả nam và nữ đều tẩy lông như một dấu hiệu của sự sạch sẽ, đẳng cấp và vẻ đẹp. Người Ai Cập sử dụng đường và sáp ong, trong khi người La Mã thường dùng đá bọt, nhíp hoặc các loại kem tẩy lông tự nhiên.

Tiêu chuẩn vẻ đẹp hiện đại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt đối với phụ nữ, làn da không lông đã trở thành một tiêu chuẩn vẻ đẹp phổ biến. Điều này thường được thúc đẩy bởi truyền thông và ngành công nghiệp làm đẹp, ảnh hưởng đến cách mọi người nhìn nhận về sự nữ tính và sự hấp dẫn. Tuy nhiên, cũng có những phong trào phản đối tiêu chuẩn này, khuyến khích sự chấp nhận vẻ đẹp tự nhiên.