(Top Banner Ad)
absorption
B2
Danh từ B2 Khoa học, Vật lý, Hóa học, Sinh học, Kinh tế

absorption

UK: /əbˈzɔːpʃən/ • US: /əbˈsɔːrpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hấp thụ sự thu hút sự sáp nhập sự mải mê
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or action by which one thing absorbs or is absorbed by another.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hành động mà một vật hấp thụ hoặc bị hấp thụ bởi một vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The absorption of water by the soil is essential for plant growth."

    "Sự hấp thụ nước bởi đất là rất cần thiết cho sự phát triển của cây."

  • "The sponge's absorption of water was very quick."

    "Sự hấp thụ nước của miếng bọt biển diễn ra rất nhanh."

  • "The company announced the absorption of its smaller competitor."

    "Công ty đã thông báo về việc sáp nhập đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb absorb Hấp thụ, tiếp thu, thu hút
Adjective absorbent Có khả năng hấp thụ, thấm hút (thường dùng cho vật liệu)
Adjective absorbing Hấp dẫn, cuốn hút (thường dùng để mô tả cái gì đó thu hút sự chú ý)
Noun absorbency Khả năng thấm hút, tính hấp thụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Vật lý, Hóa học, Sinh học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sorbere
Latin
absorbere
Old French
absorpcion
English
absorption

Nguồn gốc 'Hút vào'

Từ 'absorption' bắt nguồn từ động từ Latin cổ là 'absorbere', được tạo thành từ tiền tố 'ab-' (nghĩa là 'từ, khỏi') và gốc 'sorbere' (nghĩa là 'hút, nuốt vào'). Ban đầu, từ này mô tả hành động vật lý là hút chất lỏng vào. Đến thế kỷ 16, nghĩa bóng (sự say mê, tập trung tinh thần) mới xuất hiện trong tiếng Anh, giữ nguyên ý tưởng về việc 'nuốt trọn' sự chú ý.

Usage Note

Trong khoa học, 'absorption' thường đề cập đến việc một chất lỏng hoặc chất rắn hút chất khác. Trong kinh tế, nó có thể đề cập đến việc một công ty mua lại một công ty khác.

Prepositions

of into by

'Absorption of' thường dùng để chỉ đối tượng bị hấp thụ. 'Absorption into' chỉ sự hòa nhập, sáp nhập vào một cái gì đó. 'Absorption by' chỉ tác nhân gây ra sự hấp thụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + absorption
  • rapid rapid absorption
    (Sự hấp thụ nhanh chóng)
  • total total absorption
    (Sự hấp thụ toàn bộ, sự tiếp thu hoàn toàn)
  • mental mental absorption
    (Sự tập trung cao độ về tinh thần)
Verb + absorption
  • increase increase absorption
    (Tăng cường sự hấp thụ)
  • facilitate facilitate absorption
    (Tạo điều kiện cho sự hấp thụ)
  • measure measure absorption
    (Đo lường mức độ hấp thụ)
Absorption + Noun
  • rate absorption rate
    (Tỷ lệ hấp thụ (thường dùng trong kinh tế hoặc khoa học))
  • capacity absorption capacity
    (Khả năng tiếp thu/khả năng hấp thụ)

Idioms

  • Be lost in absorption

    Mải mê, chìm đắm trong sự tập trung

    "He was so lost in absorption of the novel that he didn't hear the phone ring."

    (Anh ấy mải mê đọc tiểu thuyết đến mức không nghe thấy điện thoại reo.)

  • Financial absorption of costs

    Sự gánh chịu chi phí (trong kinh doanh)

    "The company’s strong profits allowed for the full financial absorption of the unexpected repairs."

    (Lợi nhuận mạnh mẽ của công ty cho phép gánh chịu toàn bộ chi phí sửa chữa không lường trước được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

absorption

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc hành động mà một vật hấp thụ hoặc bị hấp thụ bởi một vật khác.

"The absorption of water by the soil is essential for plant growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absorption".

Khoa học Dinh dưỡng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực sức khỏe, 'absorption' (sự hấp thụ) là một khái niệm trung tâm. Các chế độ ăn kiêng và thực phẩm bổ sung thường tập trung vào việc tối đa hóa 'nutrient absorption' (sự hấp thụ chất dinh dưỡng), phản ánh mối quan tâm lớn đến việc cơ thể tận dụng tối đa những gì được tiêu thụ.

Hấp thụ trên Thị trường Lao động

Trong kinh tế học, 'absorption' mô tả khả năng của thị trường lao động trong việc tiếp nhận người lao động mới, đặc biệt là người nhập cư hoặc sinh viên mới ra trường. Khả năng hấp thụ của thị trường càng cao, nền kinh tế càng được coi là năng động và có sức chứa lớn.