pinay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A woman of Filipino origin or descent.
Vietnamese Meaning
Một người phụ nữ gốc hoặc có dòng dõi Philippines.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many Pinays work as nurses and caregivers overseas."
"Nhiều phụ nữ Philippines làm y tá và người chăm sóc ở nước ngoài."
-
"She is a proud Pinay who celebrates her heritage."
"Cô ấy là một người phụ nữ Philippines đầy tự hào, người tôn vinh di sản của mình."
-
"The Pinay community in our city is very active."
"Cộng đồng người Philippines ở thành phố của chúng ta rất năng động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Filipino | Thuộc về Philippines; của Philippines |
| Noun | Filipino | Người Philippines; tiếng Tagalog (ngôn ngữ chính thức của Philippines) |
| Noun | Pinoy | Một người đàn ông Philippines (tiếng lóng, thân mật) |
| Noun | Philippines | Quần đảo Philippines (tên quốc gia) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'Pinay' là một thuật ngữ không chính thức và đôi khi có thể gây tranh cãi. Nó thường được sử dụng trong cộng đồng người Philippines ở nước ngoài (diaspora). Mức độ chấp nhận của từ này có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và người nói. So với 'Filipina' (phiên bản trang trọng hơn), 'Pinay' có thể mang sắc thái thân mật hoặc thậm chí là suồng sã.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful a beautiful Pinay (một phụ nữ Philippines xinh đẹp)
-
hardworking hardworking Pinay (phụ nữ Philippines chăm chỉ)
-
proud proud Pinay (phụ nữ Philippines tự hào)
-
meet meet a Pinay (gặp một phụ nữ Philippines)
-
support support Pinay entrepreneurs (hỗ trợ các nữ doanh nhân Philippines)
Idioms
-
Pinay power
Sức mạnh của phụ nữ Philippines (ám chỉ sự mạnh mẽ, kiên cường và ảnh hưởng của họ)
"Pinay power is evident in their global contributions, especially in healthcare."
(Sức mạnh của phụ nữ Philippines thể hiện rõ qua những đóng góp toàn cầu của họ, đặc biệt trong lĩnh vực y tế.)
-
Proud Pinay
Người phụ nữ Philippines tự hào (về bản sắc, văn hóa và nguồn gốc của mình)
"She always says, 'I'm a proud Pinay, and I'll never forget my roots.'"
(Cô ấy luôn nói, 'Tôi là một phụ nữ Philippines tự hào, và tôi sẽ không bao giờ quên cội nguồn của mình.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pinay
Danh từMột người phụ nữ gốc hoặc có dòng dõi Philippines.
"Many Pinays work as nurses and caregivers overseas."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pinay".
